Từ vựng tiếng anh về trái cây kèm phát âm dễ học

từ vựng tiếng anh về trái cây

Trái cây không chỉ thơm ngon mà còn cung cấp nguồn vitamin và khoáng chất dồi dào giúp bồi bổ sức khỏe.

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để viết tên của các loại trái cây này bằng tiếng Anh hoặc làm thế nào để phát âm chúng? Hãy cùng Heenglish khám phá những từ vựng tiếng Anh về trái cây dưới đây nhé.

1. Danh sách Từ vựng tiếng Anh về trái cây

1.1 Từ vựng về trái cây – các loại dâu

  1. Strawberry /ˈstrɔː.bər.i/ – quả dâu tây
  2. Blueberry /ˈbluː.bər.i/ – quả việt quất
  3. Raspberry /ˈræz.bər.i/ – quả dâu rừng
  4. Blackberry /ˈblæk.bər.i/ – quả dâu đen
  5. Mulberry /ˈmʌl.bər.i/ – quả dâu dâu tằm
  6. Cranberry /ˈkræn.bər.i/ – quả việt quất đại
  7. Boysenberry /ˈbɔɪ.zən.bər.i/ – quả dâu tây đen xanh
  8. Gooseberry /ˈɡuːs.bər.i/ – quả dâu tây ngỗng
  9. Lingonberry /ˈlɪŋ.ɡən.bər.i/ – quả dâu đỏ
  10. Huckleberry /ˈhʌk.əl.bər.i/ – quả dâu đen nhỏ
  11. Marionberry /ˈmær.i.ən.bər.i/ – quả dâu tây đen nhỏ
  12. Loganberry /ˈloʊ.ɡən.bər.i/ – quả dâu tây đen hồng
  13. Elderberry /ˈel.dər.bər.i/ – quả dâu tây Elder

1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại dưa

  1. Watermelon /ˈwɔː.tərˌmel.ən/ – quả dưa hấu
  2. Cantaloupe /ˈkæn.tə.luːp/ – quả dưa gang
  3. Honeydew /ˈhʌn.i.djuː/ – quả dưa lê
  4. Cucumber /ˈkjuː.kʌm.bər/ – quả dưa chuột
  5. Squash /skwɒʃ/ – quả bí đỏ
  6. Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ – quả bí đỏ Halloween
  7. Butternut squash /ˈbʌt.ə.nʌt skwɒʃ/ – quả bí đỏ hạt mật
  8. Acorn squash /ˈeɪ.kɔːn skwɒʃ/ – quả bí ngôi sao
  9. Spaghetti squash /spəˈɡeti skwɒʃ/ – quả bí đỏ spaghetti
  10. Delicata squash /ˌdel.əˈkɑː.tə skwɒʃ/ – quả bí đỏ nhỏ, đường kính 10-15cm
  11. Zucchini /zuːˈkiː.ni/ – quả bí xanh
  12. Pattypan squash /ˈpæt.iˌpæn skwɒʃ/ – quả bí đỏ tròn, phẳng
  13. Hubbard squash /ˈhʌb.əd skwɒʃ/ – quả bí đỏ to, có nhiều gai
  14. Chayote /tʃaɪˈoʊ.ti/ – quả su su
  15. Bitter melon /ˈbɪt̬.ɚ ˈmel.ən/ – quả khổ qua
  16. Snake gourd /sneɪk ɡɔːrd/ – quả bầu dục, có chiều dài lên đến 1 mét
  17. Bottle gourd /ˈbɑː.t̬əl ɡɔːrd/ – quả bầu dục, dài hơn 1 mét
  18. Wax gourd /wæks ɡɔːrd/ – quả bầu dục, màu xanh lá cây hoặc xám
  19. Crenshaw melon /ˈkrɛn.ʃɑː ˈmel.ən/ – quả dưa xanh, có vị ngọt
  20. Persian melon /ˈpɝː.ʒən ˈmel.ən/ – quả dưa xanh, có vị ngọt và thơm

Danh sách Từ vựng tiếng Anh về trái cây

1.3 Từ vựng tiếng anh về trái cây – nước hoa quả

  1. Apple [ˈæpl] – táo
  2. Banana [bəˈnænə] – chuối
  3. Blackberry [ˈblækˌbɛri] – mâm xôi
  4. Blueberry [ˈbluːˌbɛri] – mâm xôi đen
  5. Cantaloupe [ˈkæntəluːp] – dưa lê
  6. Cherry [ˈtʃɛri] – anh đào
  7. Coconut [ˈkoʊkəˌnʌt] – dừa
  8. Cranberry [ˈkrænbɛri] – nam việt quất
  9. Dragon Fruit [ˈdræɡənˌfrut] – thanh long
  10. Fig [fɪɡ] – sung
  11. Grape [ɡreɪp] – nho
  12. Grapefruit [ˈɡreɪpˌfruːt] – bưởi
  13. Guava [ˈɡwɑːvə] – ổi
  14. Honeydew [ˈhʌnidoʊ] – dưa gang
  15. Jackfruit [ˈdʒækˌfrut] – mít
  16. Lemon [ˈlɛmən] – chanh
  17. Lime [laɪm] – chanh xanh
  18. Lychee [ˈlaɪtʃiː] – vải
  19. Mango [ˈmæŋɡoʊ] – xoài
  20. Mandarin [ˈmændərɪn] – quýt
  21. Mulberry [ˈmʌlbəri] – dâu tằm
  22. Nectarine [ˈnɛktəriːn] – xuân đào
  23. Orange [ˈɔːrɪndʒ] – cam
  24. Papaya [pəˈpaɪə] – đu đủ
  25. Passion Fruit [ˈpæʃənˌfrut] – chanh dây/passion
  26. Peach [piːtʃ] – đào
  27. Pear [pɛr] – lê
  28. Pineapple [ˈpaɪnˌæpl] – quả dứa
  29. Plum [plʌm] – mận
  30. Pomegranate [ˈpɑːmˌɡrænɪt] – lựu
  31. Clementine [klɛmənˌtaɪn] – quýt
  32. Gooseberry [ˈɡuːzbɛri] – dâu tằm xanh
  33. Guanabana [ˌɡwɑːnəˈbɑːnə] – mãng cầu xiêm
  34. Loquat [ˈloʊkwɑːt] – nhãn
  35. Persimmon [pərˈsɪmən] – hồng

Xem thêm tên trái cây tiếng anh nếu danh sách trên chưa đầy đủ nhé!

Các cụm từ và thành ngữ các loại quả trong tiếng anh

Các cụm từ và thành ngữ các loại quả trong tiếng anh

  • A rotten apple: Một quả táo thối
  • The apple of one’s eye: Người hay vật quý giá nhất của ai đó
  • A banana republic: Quốc gia có chính phủ tham nhũng và không ổn định
  • The top banana: Người đứng đầu hoặc quản lý một tổ chức
  • To go bananas: Trở nên điên khùng hoặc mất kiểm soát
  • To compare apples and oranges: So sánh hai thứ không thể so sánh được với nhau
  • The cherry on top: Điều gì đó tốt hơn cả những điều khác
  • A lemon: Đồ vô dụng hoặc bị hỏng
  • To squeeze blood from a turnip: Cố gắng làm việc gì đó vô ích hoặc không thể
  • To take the biscuit/cake: Điều gì đó quá tệ hoặc quá khó tin
  • A peach of a person: Người tuyệt vời và quyến rũ
  • To be a peach: Tốt bụng và dễ chịu
  • The plum job: Công việc dễ dàng và có thu nhập cao
  • To be in a pickle: Gặp rắc rối hoặc khó khăn
  • The grapevine: Tin đồn hoặc thông tin không chính thức
  • The black sheep of the family: Người trong gia đình bị coi là kẻ lạc đường
  • To bear fruit: Cho kết quả tốt hoặc thành công
  • The fruit of one’s labor: Thành quả của công việc hoặc nỗ lực
  • A lemon law: Luật bảo vệ người tiêu dùng khỏi sản phẩm lỗi
  • A bitter pill to swallow: Sự thật khó chấp nhận hoặc điều khó khăn cần phải đối mặt.

2. Mẫu câu giao tiếp về các loại hoa quả trong tiếng anh

  • Hỏi về tên các loại trái cây trong tiếng anh

What’s your favorite fruit? (Trái cây ưa thích của bạn là gì?)

Cấu trúc: What + is/are + your + favorite + fruit(s)?

  • Hỏi về sở thích các loại quả trong tiếng anh

Do you like apples? (Bạn có thích táo không?)

Cấu trúc: Do/Does + subject + like + fruit(s)?

  • Hỏi về sở thích tính chất (mức độ chín, vị, màu sắc,…) của các loại quả bằng tiếng anh

How do you like your bananas – ripe or green? (Bạn thích chuối chín hay còn xanh?)

Cấu trúc: How + do/does + subject + like + fruit(s) + adjective?

  • Hỏi về bất kì tên các loại trái cây bằng tiếng anh

Have you ever tried dragon fruit? (Bạn đã thử quả thanh long chưa?)

Cấu trúc: Have/Has + subject + ever + tried + fruit(s)?

  • Mô tả bằng tiếng anh các loại quả

Watermelon is great for staying hydrated. (Dưa hấu rất tốt để giữ cơ thể luôn được cung cấp nước.)

Cấu trúc: Fruit(s) + is/are + adjective + for + gerund (staying hydrated)

  • Học tiếng anh các loại quả – Thích loại nào hơn loại nào

I prefer oranges over grapefruits. (Tôi thích cam hơn bưởi.)

Cấu trúc: Subject + prefer + fruit(s) + over + fruit(s)

  • Mẫu câu về hoa quả trong tiếng anh – Mô tả hương vị

Kiwi has a unique taste. (Kiwi có một hương vị độc đáo.)

Cấu trúc: Fruit(s) + has/have + adjective + taste

3. Một số thành ngữ tiếng anh các loại quả thông dụng

Một số thành ngữ tiếng anh các loại quả thông dụng

  1. Apple of someone’s eye: Người hay vật quý giá nhất của ai đó
  2. Forbidden fruit: Trái cấm kỵ
  3. To be a bad apple: Người có tật xấu gây ảnh hưởng đến nhóm
  4. Cherry-pick: Chọn lựa, lựa chọn những thứ tốt nhất
  5. Life is just a bowl of cherries: Cuộc đời thật dễ dàng và thú vị
  6. The grapevine: Tin đồn hoặc thông tin không chính thức
  7. The apple doesn’t fall far from the tree: Con cái giống cha mẹ
  8. Lemon law: Luật bảo vệ người tiêu dùng khỏi sản phẩm lỗi
  9. To go bananas: Trở nên điên khùng hoặc mất kiểm soát
  10. To be in a jam: Gặp rắc rối hoặc khó khăn
  11. To bear fruit: Cho kết quả tốt hoặc thành công
  12. To be a peach: Tốt bụng và dễ chịu
  13. The plum job: Công việc dễ dàng và có thu nhập cao
  14. To compare apples and oranges: So sánh hai thứ không thể so sánh được với nhau
  15. To cherry-pick information: Chọn lựa thông tin như ý muốn
  16. The cream of the crop: Những người hay vật tốt nhất trong nhóm
  17. Pear-shaped: Kế hoạch hoặc tình huống không thành công hoặc không như ý muốn
  18. Pineapple of my eye: Người hay vật quý giá nhất của ai đó
  19. A rotten apple spoils the whole barrel: Người hay vật xấu có thể ảnh hưởng tới toàn bộ nhóm
  20. To squeeze blood from a stone: Cố gắng làm việc gì đó vô ích hoặc không thể.

Trên đây là danh sách toàn bộ từ vựng tiếng Anh về trái cây để bạn có thể học thêm. Hy vọng danh sách này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng và vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Đồng thời, đừng quên tham gia các khóa học của Heenglish.com để học tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Chúc bạn thành công!

YouTube video