Tổng hợp các kiểu viết tắt tiếng Anh thông dụng hiện nay

viết tắt tiếng anh

Hiện nay, việc sử dụng từ viết tắt trong tiếng Anh khá là phổ biến, nhằm đem lại sự tiện lợi và nhanh chóng cho người sử dụng. Tuy nhiên, bạn có biết các từ viết tắt trong tiếng Anh này chúng có nghĩa như thế nào không? Hãy cùng Heenglish tìm hiểu ngay dưới đây.

Tổng hợp viết tắt tiếng Anh thông dụng

Viết tắt là phương pháp sử dụng một từ hoặc một nhóm từ ngắn gọn hơn để biểu thị cho một ý nghĩa hoặc thông điệp. Điều này thường được sử dụng trong giao tiếp để tiết kiệm thời gian và tăng tính hiệu quả của thông điệp.

Tổng hợp viết tắt tiếng Anh thông dụng

Mục đích của viết tắt tiếng Anh là để giảm thiểu độ dài của từ hoặc câu, từ đó làm cho thông điệp trở nên ngắn gọn, dễ hiểu hơn và tiết kiệm thời gian.

Viết tắt cũng giúp tăng tốc độ giao tiếp trong những trường hợp cần thiết, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận trực tuyến hoặc trong các email.

_Tổng hợp viết tắt tiếng Anh thông dụng - Các từ viết tắt trong tiếng anh khi chat

1.Các từ viết tắt trong tiếng anh khi chat

  • LOL – Laugh Out Loud (cười to)
  • OMG – Oh My God (Trời ơi)
  • BRB – Be Right Back (sắp trở lại)
  • ASAP – As Soon As Possible (sớm nhất có thể)
  • FYI – For Your Information (để bạn biết)
  • BTW – By The Way (thậm chí còn)
  • IDC – I Don’t Care (Tôi không quan tâm)
  • IMO – In My Opinion (theo ý kiến của tôi)
  • JK – Just Kidding (chỉ đùa thôi)
  • TTYL – Talk To You Later (hẹn gặp lại sau)
  • FYR – For Your Review (để bạn xem lại)
  • TBA – To Be Announced (sẽ được thông báo sau)
  • ETA – Estimated Time of Arrival (thời gian dự kiến đến)
  • IRL – In Real Life (trong đời thực)
  • TBH – To Be Honest (nói thật)
  • BTW – By The Way: À mà này, nhân tiện thì
  • BBR – Be Right Back: Tôi sẽ quay lại ngay
  • OMG – Oh My God: Lạy Chúa tôi, ôi trời ơi
  • WTH – What The Hell: Cái quái gì thế
  • GN – Good Night: Chúc ngủ ngon
  • LOL – Laugh Out Loud: Cười lớn
  • SUP – What’s up: Xin chào, có chuyện gì thế
  • TY – Thank You: Cảm ơn
  • NP – No Problem: Không có vấn đề gì
  • IDC – I Don’t Care: Tôi không quan tâm
  • IKR – I Know, Right: Tôi biết mà
  • LMK – Let Me Know: Nói tôi nghe
  • IRL – In Real Life: Thực tế thì
  • IAC – In Any Case: Trong bất cứ trường hợp nào
  • JIC – Just In Case: Phòng trường hợp
  • AKA – As Known As: Được biết đến như là
  • AMA – As Me Anything: Hỏi tôi bất cứ thứ gì
  • B/C – Because: Bởi vì
  • BF – Boyfriend: Bạn trai
  • DM – Direct Message: Tin nhắn trực tiếp
  • L8R – Later: Sau nhé
  • NM – Not Much: Không có gì nhiều
  • NVM – Nevermind: Đừng bận tâm
  • OMW – On My Way: Đang trên đường
  • PLS – Please: Làm ơn
  • TBH – To Be Honest: Nói thật là
  • SRSLY – Seriously: Thật sự
  • SOL – Sooner Or Later: Không sớm thì muộn
  • TMR – Tomorrow: Ngày mai
  • TTYL – Talk To You Later: Nói chuyện với bạn sau
  • PCM – Please Call Me: Hãy gọi cho tôi
  • TBC – To Be Continued: Còn tiếp
  • YW – You’re Welcome: Không có chi
  • N/A – Not Available: Không có sẵn
  • TC – Take Care: Bảo trọng
  • B4N – Bye For Now: Tạm biệt
  • PPL – People: Người
  • BRO – Brother: Anh/em trai
  • SIS – Sister: Chị/em gái
  • IOW – In Other Words: Nói cách khác
  • TYT – Take Your Time: Cứ từ từ
  • ORLY – Oh, Really ?: Ồ, thật vậy ư?

2. Những từ viết tắt trong tiếng anh của giới trẻ gặp hằng ngày

  • YOLO – You Only Live Once (Sống một lần)
  • FOMO – Fear Of Missing Out (Sợ lỡ mất cơ hội)
  • FOMOSS – Fear Of Missing Out On Social Situations (Sợ lỡ mất cơ hội kết nối với người khác)
  • GOAT – Greatest Of All Time (Vĩ đại nhất trong lịch sử)
  • BAE – Before Anyone Else (Người quan trọng nhất trong cuộc đời)
  • SMH – Shaking My Head (Lắc đầu)
  • NVM – Never Mind (Không sao đâu)
  • TMI – Too Much Information (Thông tin quá nhiều)
  • RN – Right Now (Ngay bây giờ)
  • IRL – In Real Life (Trong đời thực)
  • LMK – Let Me Know (Cho tôi biết)
  • IDK – I Don’t Know (Tôi không biết)
  • IG – Instagram (Mạng xã hội Instagram)
  • FAM – Family or Close Friends (Gia đình hoặc bạn bè thân thiết)
  • BFF – Best Friends Forever (Bạn thân mãi mãi)

3. Các từ viết tắt tiếng Anh học vị và nghề nghiệp

  • BA – Bachelor of Arts (Bằng cử nhân Khoa học Xã hội và Nhân văn)
  • BSc – Bachelor of Science (Bằng cử nhân Khoa học Tự nhiên)
  • MBA – Master of Business Administration (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh)
  • PhD – Doctor of Philosophy (Tiến sĩ Triết học)
  • MD – Doctor of Medicine (Tiến sĩ Y khoa)
  • RN – Registered Nurse (Y tá được đăng ký)
  • CPA – Certified Public Accountant (Kế toán công chứng được chứng nhận)
  • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • CTO – Chief Technology Officer (Giám đốc công nghệ)
  • CMO – Chief Marketing Officer (Giám đốc tiếp thị)
  • HR – Human Resources (Nguồn nhân lực)
  • IT – Information Technology (Công nghệ thông tin)
  • PR – Public Relations (Mối quan hệ công chúng)
  • STEM – Science, Technology, Engineering, and Mathematics (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học)
  • PT – Physical Therapy (Vật lý trị liệu)

Lưu ý, các từ viết tắt tiếng Anh có thể khác nhau tùy theo quốc gia và ngành nghề, vì vậy hãy đảm bảo kiểm tra các từ viết tắt chính xác trước khi sử dụng.

4. Viết tắt các loại từ trong tiếng Anh phổ biến nhất

  • I’ll = I will (Tôi sẽ)
  • You’ll = You will (Bạn sẽ)
  • He’ll = He will (Anh ấy sẽ)
  • She’ll = She will (Cô ấy sẽ)
  • They’ll = They will (Họ sẽ)
  • Ave – Avenue (Đại lộ)
  • Ad – Advertisement (Quảng cáo)
  • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • Prof – Professor (Giáo sư)
  • ASAP – As Soon As Possible (Sớm nhất có thể)
  • FYI – For Your Information (Cho bạn biết)
  • RSVP – Répondez s’il vous plaît (Phản hồi, vui lòng)
  • ETA – Estimated Time of Arrival (Thời gian dự kiến đến)
  • DIY – Do It Yourself (Tự làm)
  • FAQ – Frequently Asked Questions (Câu hỏi thường gặp)
  • VIP – Very Important Person (Người rất quan trọng)
  • SUV – Sports Utility Vehicle (Xe đa dụng thể thao)
  • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • GMT – Greenwich Mean Time (Giờ trung bình Greenwich)
  • IQ – Intelligence Quotient (Chỉ số thông minh)

Lưu ý rằng có nhiều từ viết tắt khác trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Do đó, hãy kiểm tra xác định ý nghĩa của từ viết tắt trước khi sử dụng.

5. Các từ viết tắt tiếng Anh về thời gian

  • A.M. – Ante Meridiem (Trước trưa)
  • P.M. – Post Meridiem (Chiều)
  • GMT – Greenwich Mean Time (Giờ trung bình Greenwich)
  • UTC – Coordinated Universal Time (Giờ thế giới phối hợp)
  • EST – Eastern Standard Time (Giờ chuẩn miền Đông)
  • PST – Pacific Standard Time (Giờ chuẩn miền Tây Thái Bình Dương)
  • BST – British Summer Time (Giờ mùa hè Anh)
  • EOD – End of Day (Cuối ngày)
  • EOW – End of Week (Cuối tuần)
  • EOY – End of Year (Cuối năm)
  • Q1, Q2, Q3, Q4 – Quarter 1, 2, 3, 4 (Quý 1, 2, 3, 4)
  • YTD – Year To Date (Từ đầu năm đến nay)
  • FY – Fiscal Year (Năm tài chính)
  • WIP – Work in Progress (Công việc đang tiến hành)
  • TBD – To Be Determined (Sẽ được xác định sau)

Lưu ý rằng các từ viết tắt thời gian có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và khu vực sử dụng, vì vậy hãy kiểm tra chính xác ý nghĩa của từ viết tắt trước khi sử dụng.

6. Từ viết tắt tiếng Anh tên các tổ chức quốc tế thường gặp

  • UN – United Nations (Liên Hiệp Quốc)
  • IMF – International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế)
  • WHO – World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới)
  • NATO – North Atlantic Treaty Organization (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương)
  • EU – European Union (Liên minh châu Âu)
  • ASEAN – Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á)
  • OPEC – Organization of the Petroleum Exporting Countries (Tổ chức Các nước xuất khẩu Dầu mỏ)
  • UNESCO – United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc)
  • WTO – World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới)
  • IAEA – International Atomic Energy Agency (Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế)
  • ICC – International Criminal Court (Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • ILO – International Labour Organization (Tổ chức Lao động Quốc tế)
  • ICRC – International Committee of the Red Cross (Ủy ban Quốc tế của Phong trào Đỏ)
  • FAO – Food and Agriculture Organization (Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực của Liên Hiệp Quốc)
  • IMF – International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế)

Lưu ý rằng các từ viết tắt của các tổ chức này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và khu vực sử dụng, vì vậy hãy đảm bảo kiểm tra chính xác ý nghĩa của từ viết tắt trước khi sử dụng.

YouTube video

Phân loại các từ viết tắt trong tiếng Anh

Có ba dạng chính của từ viết tắt, bao gồm:

  • Abbreviations: Từ được rút gọn từ các chữ cái trong từ gốc, thường là những chữ cái đầu tiên. Chúng phát âm giống như từ đầy đủ.

Ví dụ:

  1. Ad = Advertisement (Quảng cáo), phát âm giống như từ Advertisement.
  2. Prof = Professor (Giáo sư), phát âm giống như từ Professor.
  3. Ave = Avenue (Đại lộ), phát âm giống như từ Avenue.
  • Acronyms: Từ được tạo ra bằng cách lấy chữ đầu tiên của một cụm từ và ghép lại với nhau. Chúng được đọc như một từ duy nhất, thường được coi là tên riêng.

Ví dụ:

  1. UNESCO = United Nations Educational, Scientific, and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc), phát âm giống như từ UNESCO.
  2. AIDS = Acquired Immune Deficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch do lây nhiễm), phát âm giống như từ AIDS.
  3. NATO = North Atlantic Treaty Organization (Tổ chức Hiệp ước Đại Tây Dương Bắc), phát âm giống như từ NATO.
  • Initialisms: Từ được tạo ra bằng cách lấy chữ đầu tiên của một cụm từ và đọc từng chữ cái đó một. Thường sử dụng mạo từ the đứng trước từ viết tắt.

Ví dụ:

  • the BBC = the British Broadcasting Corporation (Đài Truyền hình và Đài Phát thanh Anh), phát âm từng chữ cái B, B, C.
  • the FBI = the Federal Bureau of Investigation (Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ), phát âm từng chữ cái F, B, I.
  • the CIA = the Central Intelligence Agency (Cục Tình báo Trung ương Hoa Kỳ), phát âm từng chữ cái C, I, A.

Viết tắt cũng rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ thông tin, chắc chắn sẽ gặp phải nhiều từ ngữ chuyên ngành và thuật ngữ.

Sử dụng viết tắt đúng cách sẽ giúp bạn tránh những sự hiểu lầm và tăng tính chuyên nghiệp trong giao tiếp của mình.

Cách sử dụng viết tắt tiếng Anh đúng và hiệu quả

Sử dụng viết tắt phù hợp với ngữ cảnh:

Viết tắt tiếng Anh phải phù hợp với ngữ cảnh và tình huống sử dụng. Trong các tài liệu chuyên môn hoặc văn bản chính thức, không nên sử dụng quá nhiều viết tắt.

Trong khi đó, khi giao tiếp trong tin nhắn hoặc trên mạng xã hội, viết tắt tiếng Anh là một cách thuận tiện để tăng tốc độ giao tiếp.

Đảm bảo người đọc hiểu ý nghĩa của viết tắt:

Viết tắt tiếng Anh phải được sử dụng đúng cách và đảm bảo rằng người đọc hiểu ý nghĩa của chúng. Nếu không chắc chắn người đọc có hiểu hay không, hãy viết đầy đủ từ để tránh hiểu nhầm.

Tránh lạm dụng viết tắt trong các tài liệu chính thức hoặc văn bản nghiêm túc:

Viết tắt tiếng Anh thường không phù hợp trong các tài liệu chính thức hoặc văn bản nghiêm túc như báo cáo, đơn xin việc, hay thư kinh doanh. Trong các trường hợp này, nên viết đầy đủ từ để tránh những hiểu nhầm không đáng có.

Sử dụng viết tắt phổ biến để tạo sự thuận tiện và nhanh chóng trong giao tiếp:

Nếu bạn sử dụng viết tắt trong giao tiếp hằng ngày, hãy sử dụng các từ viết tắt phổ biến để đảm bảo người đọc hiểu và tạo sự thuận tiện và nhanh chóng trong giao tiếp.

Hãy lưu ý rằng một số từ viết tắt có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và khu vực sử dụng, vì vậy hãy đảm bảo kiểm tra chính xác ý nghĩa của từ viết tắt trước khi sử dụng.

Bên trên là các từ viết tắt tiếng Anh thông dụng, giúp bạn có thể tham khảo và nâng cao kỹ năng nghe nói tiếng Anh. Hãy đăng ký học tiếng Anh tại Heenglish.com để có lộ trình học rõ ràng và hiệu quả hơn nhé!