Tổng hợp danh sách các từ tiếng Anh hay phát âm sai

các từ tiếng anh hay phát âm sai

Đọc chuẩn các từ Tiếng Anh là yếu tố vô cùng quan trọng trong giao tiếp. Tuy nhiên, không ít người thường mắc lỗi phát âm hoặc tự dự đoán cách đọc, dẫn tới việc phát âm không chính xác, gây ra sự hiểu lầm hoặc khó hiểu cho người đối diện. 

Do đó, bài viết dưới đây của Heenglish sẽ tổng hợp các từ tiếng Anh hay phát âm sai để giúp bạn nắm vững hơn.

Tổng hợp danh sách các từ tiếng Anh hay phát âm sai

  1. Colonel: /ˈkɝː.nəl/ (không phải /ˈkoʊ.lə.nəl/)
  2. Comfortable: /ˈkʌm.fər.tə.bəl/ (không phải /ˈkʌm.fɔːr.tə.bəl/)
  3. Wednesday: /ˈwenz.deɪ/ (không phải /ˈwed.əns.deɪ/)
  4. February: /ˈfeb.rʊ.er.i/ (không phải /ˈfeb.juː.er.i/)
  5. Vegetable: /ˈvedʒ.tə.bəl/ (không phải /ˈvedʒ.ə.tə.bəl/)
  6. Often: /ˈɔːf.tən/ hoặc /ˈɔːf.ən/ (không phải /ˈɔːf.tən/)
  7. Clothes: /kloʊðz/ (không phải /ˈkloʊ.θəz/)
  8. Almond: /ˈɑː.mənd/ (không phải /ˈæl.mənd/)
  9. Lingerie: /ˈlɑːnʒə.reɪ/ (không phải /ˈlɪn.ɡər.i/)
  10. Queue: /kjuː/ (không phải /ˈkweɪ/)
  11. Mischievous: /ˈmɪs.tʃɪ.vəs/ (không phải /ˈmɪs.tʃiː.vi.əs/)
  12. Antarctic: /ænˈtɑrktɪk/ (không phải /ænˈtɑrtɪk/)
  13. Worcestershire: /ˈwʊs.tər.ʃɪr/ hoặc /ˈwʊs.tər.ʃər/ (không phải /ˈwɔr.ses.tər.ʃaɪr/)
  14. Sixth: /sɪksθ/ (không phải /sɪk.sθ/)
  15. Niche: /niːʃ/ hoặc /nɪʃ/ (không phải /ˈniːtʃ/)
  16. Squirrel: /ˈskwɝː.rl̩/ (không phải /ˈskwɪr.əl/)
  17. Subtle: /ˈsʌt.l̩/ (không phải /ˈsʌb.təl/)
  18. Epitome: /ɪˈpɪt.ə.mi/ (không phải /ˈe.pɪ.toʊm/)
  19. Hyperbole: /haɪˈpɝː.bə.li/ (không phải /ˈhaɪ.pər.boʊl/)
  20. Quinoa: /ˈkiːn.wɑː/ hoặc /ˈkiː.noʊ.ə/ (không phải /ˈkwin.oʊ.ə/)
  21. Acai: /əˈsaɪ.i/ hoặc /əˈkaɪ/ (không phải /ˈæk.aɪ/)
  22. Et cetera: /ɛtˈsɛtərə/ hoặc /etˈsetərə/ (không phải /ˈekˌsetərə/)
  23. Genre: /ˈʒɑːnrə/ (không phải /ˈdʒen.ər/)
  24. Facade: /fəˈsɑd/ (không phải /ˈfæ.kæd/)
  25. Chihuahua: /ʧɪˈwɑːwɑː/ (không phải /ʧɪˈhuː.ə.huː.ə/)
  26. Champagne: /ʃæmˈpeɪn/ (không phải /ʧæmˈpæɡn/)
  27. Gnocchi: /ˈnjɒk.i/ hoặc /ˈnɒk.i/ (không phải /ˈgə.noʊ.tʃi/)
  28. Anemone: /əˈnɛm.ə.ni/ (không phải /ˈæn.ə.moʊn/)
  29. Rendezvous: /ˈrɑːn.deɪ.vuː/ (không phải /ˈrɛn.dəz.voʊs/)
  30. Hierarchy: /ˈhaɪər.ɑr.ki/ (không phải /ˈhɪər.ɑr.ki/)

Những từ người Việt hay phát âm sai trong tiếng Anh

  1. Schedule: /ˈskedʒ.uːl/ (không phải /ˈʃedʒ.uːl/)
  2. Chocolate: /ˈʧɒk.lət/ (không phải /ˈʧoʊ.kə.lɪt/)
  3. Pizza: /ˈpiːt.sə/ (không phải /ˈpiz.zə/)
  4. Comfortable: /ˈkʌm.fər.tə.bəl/ (không phải /ˈkʌm.fɔːr.tə.bəl/)
  5. Education: /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ (không phải /ˌedʒ.uˈkæ.ʃən/)
  6. Guitar: /ɡɪˈtɑr/ (không phải /ɡʌɪˈtɑr/)
  7. Sandwich: /ˈsæn.dwɪʧ/ (không phải /ˈsæn.wɪʧ/)
  8. Internet: /ˈɪn.tər.net/ (không phải /ˈɪn.tər.net/)
  9. Entrepreneur: /ˌɒn.trə.prəˈnʊr/ (không phải /ˌen.tər.prəˈnʊr/)
  10. Family: /ˈfæm.ə.li/ (không phải /ˈfæm.li/)
  11. Environment: /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (không phải /enˈvaɪ.rən.mənt/)
  12. Machine: /məˈʃin/ (không phải /maˈʃin/)
  13. Recipe: /ˈres.ə.pi/ (không phải /ˈriː.saɪp/)
  14. Develop: /dɪˈvel.əp/ (không phải /deɪˈvel.əp/)
  15. Sensitive: /ˈsen.sɪ.tɪv/ (không phải /ˈsen.siː.tɪv/)
  16. Engineer: /ˌen.dʒɪˈnɪr/ (không phải /ˌen.dʒiˈnɪr/)
  17. Vegetable: /ˈvedʒ.tə.bəl/ (không phải /ˈveʤ.ə.tə.bəl/)
  18. Laboratory: /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ (không phải /ləˈbɒr.ə.tər.i/)
  19. Pronunciation: /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ (không phải /proʊˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/)
  20. Library: /ˈlaɪ.brər.i/ (không phải /ˈlaɪ.bræ.rɪ/)

Lưu ý rằng, đôi khi người nói tiếng Anh cũng có thể phát âm sai các từ này. Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm một từ, hãy tra cứu từ đó trong từ điển hoặc sử dụng ứng dụng học tiếng Anh để nghe cách phát âm chuẩn.

Tổng hợp danh sách các từ tiếng Anh hay phát âm sai - Lý do khiến người Việt hay phát âm sai các từ tiếng Anh

Lý do khiến người Việt hay phát âm sai các từ tiếng Anh

Không biết cách âm chính xác cho từ:

Một số người Việt không được học đúng cách phát âm từ tiếng Anh, dẫn đến việc không biết cách âm chính xác. Điều này có thể do thiếu tài liệu học tập hoặc không được học từ giáo viên bản xứ.

Gặp vấn đề với trọng âm khi phát âm:

Trọng âm trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng và có thể thay đổi ý nghĩa của từ. Tuy nhiên, tiếng Việt không có trọng âm, nên người Việt thường gặp khó khăn trong việc nhận biết và sử dụng trọng âm đúng.

Khó khăn với các âm khó khi nhấn âm và phát âm:

Tiếng Anh có nhiều âm thanh không tồn tại trong tiếng Việt, ví dụ như âm /θ/ (như trong từ “think”) hoặc /ð/ (như trong từ “this”). Do đó, người Việt thường khó khăn khi phát âm các âm khó này, dẫn đến việc phát âm sai.

Môi trường học tập:

 Nếu môi trường học tập không chú trọng vào việc rèn luyện kỹ năng phát âm, học viên sẽ không được khuyến khích để cải thiện kỹ năng này. Hơn nữa, nếu không có cơ hội giao tiếp với người bản xứ, học viên sẽ khó tiếp cận với cách phát âm chuẩn.

Cách khắc phục việc phát âm sai 

  • Lắng nghe và phân tích cách phát âm của bản thân khi nói tiếng Anh.
  • Ghi lại và nghe lại giọng nói của mình, so sánh với người bản xứ.
  • Nhờ người bản xứ giúp đỡ trong việc phát hiện và sửa lỗi phát âm.
  • Luyện tập nghe và nhái giọng người bản xứ qua các video, bài hát, podcast.
  • Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh để nghe cách phát âm chuẩn.
  • Thực hành phát âm các âm và từ khó, chú ý đến cách đặt lưỡi, môi và họng.
  • Tham gia các lớp học hoặc nhóm thảo luận với người bản xứ.

YouTube video

Tầm quan trọng của việc phát âm đúng

Giao tiếp hiệu quả:

Phát âm chuẩn giúp người nghe dễ dàng hiểu ý bạn đang truyền đạt, tạo điều kiện cho cuộc trò chuyện trôi chảy hơn.

Tăng sự tự tin:

Khi bạn phát âm đúng, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ và thể hiện bản thân tốt hơn.

Tránh nhầm lẫn và hiểu lầm:

Việc phát âm sai có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp, gây ra sự nhầm lẫn và thậm chí là xúc phạm đối tác. Phát âm chuẩn giúp bạn tránh được những tình huống không mong muốn này.

Sau khi đọc bài viết này, hy vọng bạn đã nhận diện các từ tiếng Anh hay phát âm sai và xem xét từ nào bạn cần cải thiện. Nếu bạn chưa tự tin về kỹ năng giao tiếp, hãy thử tham gia khóa học tại Heenglish.com để được hướng dẫn chỉnh sửa và luyện tập phát âm tốt hơn.