Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh đầy đủ chi tiết dễ hiểu nhất

cách làm bài đọc hiểu tiếng anh

Để thành công trong phần đọc hiểu, bạn cần nắm vững từ vựng và ngữ pháp. Tuy nhiên, nếu chưa thành thạo từ vựng thì làm thế nào?

Đừng lo lắng, Heenglish sẽ giúp bạn tổng hợp kiến thức và tìm ra cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả nhất. Hãy cùng khám phá bài viết dưới đây để nắm rõ hơn.

Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh đầy đủ chi tiết dễ hiểu nhất

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kỹ năng và chiến lược cần thiết để giải quyết hiệu quả các dạng câu hỏi đọc hiểu tiếng Anh, bất kể trình độ từ vựng của bạn hiện tại. 

Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh đầy đủ chi tiết dễ hiểu nhất

Đừng bỏ lỡ cơ hội nắm bắt những kiến thức quý giá này, hãy cùng khám phá những bí quyết và mẹo làm bài đọc hiểu tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia để đạt kết quả tốt nhất.

Các dạng bài đọc hiểu tiếng Anh 

1. Dạng câu hỏi từ vựng: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất

Chọn đáp án có nghĩa gần nhất đòi hỏi người làm bài tìm ra từ, cụm từ có ý nghĩa tương đương với từ được đưa ra trong câu hỏi, dựa vào ngữ cảnh của bài đọc.

Các dạng bài đọc hiểu tiếng Anh - Dạng câu hỏi từ vựng Chọn đáp án có nghĩa gần nhất

Ví dụ 1:

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân:

“Scientists have made significant advancements in the field of renewable energy, paving the way for a more sustainable future.”

  1. obstructing
  2. creating obstacles
  3. facilitating
  4. monitoring

Câu hỏi: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất với từ “paving the way”.

Đáp án đúng: C. facilitating

Giải thích: Trong đoạn văn trên, từ “paving the way” có nghĩa là “tạo điều kiện thuận lợi” hoặc “mở đường” cho một tương lai bền vững hơn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Trong các lựa chọn đáp án, từ “facilitating” có nghĩa gần nhất với “paving the way” vì nó cũng chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho một mục tiêu nào đó.

Ví dụ 2: Choose the word or phrase that is closest in meaning to the underlined word or phrase in the following sentence.

“The manager’s decision to dismiss several employees without proper notice was a flagrant violation of company policy.”

  1. subtle
  2. obvious
  3. minor
  4. accidental

Đáp án đúng: B. obvious

Giải thích: Trong câu này, từ được gạch chân là “flagrant.” Nghĩa của từ này là rõ ràng, không thể bỏ qua, hoặc trắng trợn. Trong các lựa chọn đáp án, từ “obvious” có nghĩa gần nhất với “flagrant” vì nó cũng chỉ một sự việc rõ ràng, dễ thấy.

2. Dạng câu hỏi thông tin tổng quát: Dạng bài hỏi về ý chính của bài đọc

Dạng câu hỏi thông tin tổng quát được xem là một phần cơ bản của bài thi đọc hiểu tiếng Anh. Điều này bởi vì bạn thường có thể tìm thấy câu trả lời ngay trong bài đọc mà không cần suy nghĩ quá nhiều. 

Câu hỏi thường mang tính tổng quát, bao quát toàn bộ bài đọc, và thường liên quan đến ý chính của bài đọc hoặc tiêu đề của bài đọc. Bạn có thể gặp các dạng câu hỏi như:

  • Chủ đề của đoạn văn này là gì? (What is the topic of this passage?)
  • Đoạn văn này chủ yếu thảo luận về điều gì? (What does the passage mainly discuss?)
  • Tiêu đề nào phản ánh đúng nhất ý chính của đoạn văn? (Which title best reflects the main idea of the passage?)
  • Ý chính được thể hiện trong đoạn văn này là gì? (What is the main idea expressed in this passage?)

Những dạng câu hỏi này giúp kiểm tra khả năng đọc hiểu tổng quát của thí sinh và khả năng nắm bắt được nội dung chính của bài đọc.

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho câu hỏi:

“Many people believe that a high-protein diet is the key to losing weight. This is because protein helps build muscle, which in turn helps to burn more calories. However, consuming too much protein can have negative effects on the body. 

For instance, it can lead to kidney damage and dehydration. It is essential to maintain a balanced diet, including carbohydrates and fats, to provide the body with the necessary nutrients and avoid potential health risks.”

Câu hỏi: What is the main idea of the passage?

  1. High-protein diets are the best way to lose weight.
  2. Protein is important for building muscle and burning calories.
  3. Consuming too much protein can be harmful to the body.
  4. A balanced diet is essential for maintaining good health.

Đáp án đúng: D. A balanced diet is essential for maintaining good health.

Giải thích: Đoạn văn nói về việc nhiều người tin rằng chế độ ăn giàu protein là chìa khóa để giảm cân. Tuy nhiên, đoạn văn sau đó chỉ ra những tác hại của việc tiêu thụ quá nhiều protein và kết luận rằng duy trì một chế độ ăn cân bằng là cần thiết. 

Vì vậy, đáp án D là ý chính của đoạn văn, phù hợp nhất với nội dung đã trình bày.

Đề xuất mẹo: 

Hãy chú ý đến câu chủ đề, thường xuất hiện trong 1-2 câu đầu tiên của mỗi đoạn. Nếu bài đọc hiểu bao gồm nhiều đoạn nhỏ, bạn cần xác định câu chủ đề ở đầu mỗi đoạn, sau đó tổng hợp để nắm được ý chính của toàn bài. 

Đặc biệt, bạn nên để câu hỏi về ý chính ở cuối cùng, sau khi đã hoàn thành các câu hỏi khác. Khi đó, bạn có thể quay lại và chọn đáp án cho câu hỏi về ý chính. Cách làm đọc hiểu tiếng Anh này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và làm bài hiệu quả hơn.

3. Dạng bài các câu hỏi suy luận

Câu hỏi suy luận thường chỉ chiếm một phần nhỏ điểm trong bài thi, vì đây là phần khó. Tuy nhiên, đối với những học sinh giỏi, việc chinh phục những câu hỏi này rất thú vị. 

Bỏ qua chúng là một sai lầm, vì đôi khi câu hỏi suy luận có thể giúp bạn giành thêm điểm. Do đó, hãy cố gắng đọc và làm hết các câu hỏi.

Khi gặp những câu hỏi sau, bạn có thể nhận biết đây là dạng suy luận trong bài thi đọc hiểu:

  • What is the author’s tone…;
  • Which of the following can be inferred…;
  • What can be inferred about…;
  • In the second paragraph, the author implies…;
  • All of the following statements are true…;
  • It can be inferred from the passage that…;
  • It is probable that…;
  • False EXCEPT…

Do đây là loại câu hỏi khó, có nhiều cách hỏi khác nhau. Đối với dạng bài này, bạn cần tìm từ khóa của 4 đáp án được đưa ra. Sau đó, quay lại tìm thông tin trong bài đọc. Thông tin nào phù hợp với một trong bốn đáp án (dựa vào từ khóa) thì chọn đáp án tương ứng.

Ví dụ bài đọc hiểu tiếng Anh về thông tin chi tiết, kèm theo các câu hỏi tương ứng với từng đoạn văn nhỏ:

Đoạn 1:

“In recent years, there has been a rapid increase in the number of people who work from home, thanks to advancements in technology. This trend has led to a more flexible work environment, allowing employees to have better control over their work-life balance.”

Câu hỏi 1: What has contributed to the increase in the number of people working from home?

  1. Flexible work environment
  2. Advancements in technology
  3. Better work-life balance
  4. Longer working hours

Đoạn 2:

“However, working from home also has its drawbacks. One of the main challenges is the lack of direct communication with colleagues, which can lead to feelings of isolation and a decrease in productivity. Moreover, distractions at home, such as family members or household chores, can make it difficult for employees to focus on their work.”

Câu hỏi 2: What is one challenge of working from home mentioned in the passage?

  1. Lack of direct communication with colleagues
  2. Inability to use technology
  3. Difficulty in balancing work and life
  4. Too much free time

Đoạn 3:

“Despite these challenges, many companies are embracing remote work and implementing strategies to support their employees. Some solutions include regular video conferences to maintain communication, as well as providing access to online tools and resources that facilitate collaboration and productivity.”

Câu hỏi 3: What is one solution mentioned to support remote employees?

  1. Providing a separate workspace at home
  2. Regular video conferences
  3. Encouraging longer working hours
  4. Restricting access to online tools

Mẹo làm câu hỏi 1:

Để trả lời câu hỏi “What has contributed to the increase in the number of people working from home?”, bạn nên tìm từ khóa liên quan trong câu hỏi và đoạn văn. Trong trường hợp này, từ khóa chính là “increase in the number of people working from home.”

Bước 1: Đọc lại đoạn văn để tìm từ khóa. Trong đoạn 1, chúng ta thấy câu chứa từ khóa: “In recent years, there has been a rapid increase in the number of people who work from home, thanks to advancements in technology.”

Bước 2: Xác định thông tin liên quan đến từ khóa. Trong câu trên, thông tin liên quan đến tăng số người làm việc tại nhà là “advancements in technology.”

Bước 3: So sánh thông tin tìm được với các đáp án. Đáp án B – “Advancements in technology” – chính xác khớp với thông tin tìm được trong đoạn văn.

Do đó, đáp án chính xác là B. Advancements in technology.

Tương tự đáp án của câu 2 và câu 3 bạn tự thực hành nhé! Chúng tôi sẽ để kết quả ở đây.

Câu 2: A. Lack of direct communication with colleagues

Câu 3: B. Regular video conferences

4. Dạng bài từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa

Ví dụ về bài đọc hiểu tiếng Anh với dạng từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa:

Đoạn văn:

“Modern technology has significantly improved our lives in many aspects, making it easier and more convenient for us to perform daily tasks. However, some people argue that the overuse of technology can lead to negative consequences, such as social isolation and a sedentary lifestyle.”

Câu hỏi 1: Which word in the passage is similar in meaning to “greatly”?

  1. significantly
  2. convenient
  3. negative
  4. isolation

Câu hỏi 2: What is the opposite of “convenient” in the passage?

  1. difficult
  2. isolation
  3. sedentary
  4. improved

Trả lời và giải thích:

Câu hỏi 1:

Để tìm từ đồng nghĩa với “greatly”, bạn cần đọc đoạn văn và xác định từ nào có ý nghĩa tương tự. Trong trường hợp này, từ “significantly” có nghĩa gần giống với “greatly”. Do đó, đáp án chính xác là A. significantly.

Câu hỏi 2:

Để tìm từ trái nghĩa với “convenient”, bạn cần xem xét các từ trong đoạn văn và tìm từ nào có ý nghĩa đối lập. Trong trường hợp này, từ “difficult” có nghĩa trái nghĩa với “convenient”. Do đó, đáp án chính xác là A. difficult.

Trong kiểu bài này, bạn sẽ thấy một số từ được in đậm trong vài đoạn văn. Đây không phải là lỗi in ấn hay đánh máy, mà là ý đồ của người ra đề. Khi đọc, hãy chú ý đến khoảng 2-3 câu trước và sau câu chứa từ in đậm.

  • Tiếp theo, bạn cần xác định loại từ đó là gì. Thông thường, đề sẽ yêu cầu xác định hai loại chính: danh từ và tính từ.
  • Đối với danh từ, bạn cần quan sát xem nó dùng để chỉ người hay vật và chọn đáp án tương ứng.

Trong trường hợp của tính từ, bạn cần xem xét nó là dạng khẳng định hay phủ định. Thường trong dạng này, bạn sẽ thấy có tiền tố hoặc hậu tố đi kèm từ trong câu trả lời. Dựa vào thông tin này, bạn có thể đưa ra đáp án phù hợp.

5. Dạng bài tìm từ thay thế các đại từ

Ví dụ về bài đọc hiểu tiếng Anh với dạng tìm từ thay thế các đại từ:

Đoạn văn:

“John is a talented artist who specializes in painting and drawing. He has won several awards for his work, which is displayed in galleries around the world. In his spare time, he enjoys teaching art classes to both children and adults. Many of his students have gone on to become successful artists themselves.”

Câu hỏi: What does “his” in the second sentence refer to?

  1. John’s
  2. The awards’
  3. The galleries’
  4. The students’

Trả lời và giải thích:

Để tìm từ thay thế đại từ “his” trong câu thứ hai, bạn cần xem xét ngữ cảnh của đoạn văn. Trong trường hợp này, “his” đang chỉ đến công trình nghệ thuật của John. Do đó, đáp án chính xác là A. John’s.

Mẹo: Khi làm kiểu bài này, bạn cần xác định loại đại từ đó, liệu đại từ đó thay thế cho người, vật, hay một sự kiện, đặc điểm. Để tìm hiểu rõ hơn, bạn nên đọc 2-3 câu trước và sau câu chứa đại từ. Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia này đôi khi cho phép bạn tìm đáp án ở đầu đoạn, thậm chí là ý chính của bài. Tuy nhiên, đây là trường hợp khó và ít gặp.

Mẹo làm bài đọc hiểu tiếng Anh 

https://www.canva.com/design/DAFgnQB6iNk/W-IILnEX-yBO2go-8yXG2Q/edit

Để làm tốt bài đọc hiểu tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia, bạn nên nắm vững các mẹo sau đây:

  • Phân bổ thời gian hợp lý ở các câu hỏi

Phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần đọc và trả lời câu hỏi

Giành thời gian cuối để kiểm tra lại các câu trả lời

  • Luyện kỹ năng đọc nhanh và đọc lướt

Đọc nhanh (skimming) để nắm ý chính của bài văn

Đọc lướt (scanning) để tìm thông tin cụ thể liên quan đến câu hỏi

  • Tập trung vào từ khóa và thông tin quan trọng

Ghi nhớ các từ khóa trong bài văn và câu hỏi

Chú ý đến thông tin quan trọng liên quan đến câu hỏi

  • Sử dụng kỹ năng suy luận và rút ra kết luận

Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa của từng từ

Đối chiếu với các câu hỏi, suy luận và đưa ra kết quả dựa trên thông tin trong bài

  • Ghi chú nhanh và hiệu quả

Ghi chú ý chính và thông tin quan trọng trong quá trình đọc

Sử dụng ghi chú để trả lời câu hỏi nhanh chóng và chính xác

  • So sánh và đối chiếu thông tin

So sánh thông tin trong bài văn với câu hỏi để đưa ra câu trả lời phù hợp

Đối chiếu câu trả lời với nội dung bài văn để đảm bảo tính chính xác

  • Kiểm tra lại câu trả lời:

Xem xét lại các câu trả lời để đảm bảo chúng phù hợp với nội dung và yêu cầu của bài

Sửa chữa nếu cần thiết

https://www.youtube.com/watch?v=5YBkYTfiuOc&pp=ygUqY8OhY2ggbMOgbSBiw6BpIMSR4buNYyBoaeG7g3UgdGnhur9uZyBhbmgg

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Làm thế nào để cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh?

Trả lời: Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu, bạn cần luyện tập đọc nhiều, mở rộng vốn từ vựng, tập trung vào ngữ pháp, và thực hành làm bài tập đọc hiểu thường xuyên.

Câu hỏi 2: Cách tiếp cận bài đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả là gì?

Trả lời: Đọc nhanh và tìm các ý chính trong bài, xác định các từ khóa, chú ý đến cấu trúc của bài viết, và sử dụng các mẹo đọc hiểu để trả lời câu hỏi nhanh chóng.

Câu hỏi 3: Khi gặp từ mới trong bài đọc hiểu tiếng Anh, nên làm gì?

Trả lời: Hãy cố gắng đoán nghĩa của từ mới dựa trên ngữ cảnh, tìm gợi ý từ các từ xung quanh, và kiểm tra từ điển nếu cần thiết.

Áp dụng những mẹo trên sẽ giúp bạn làm bài đọc hiểu tiếng Anh trong kỳ thi hiệu quả hơn và đạt điểm số cao hơn.

Thông qua bài viết này, hy vọng Heenglish đã cung cấp cho bạn những cách làm bài đọc hiểu tiếng anh cho từng dạng bài cụ thể. Thời gian ôn tập cho kỳ thi không còn nhiều, do đó hãy cố gắng xác định những phần chưa nắm vững để tập trung ôn luyện bạn nhé!

World Clock