101 Cách Nói Đồng Ý Trong Tiếng Anh Như Người Bản Địa

101 Cách Nói Đồng Ý Trong Tiếng Anh Như Người Bản Địa

Bên cạnh việc sử dụng cụm từ đơn giản được học để bày tỏ sự đồng ý với một ý kiến, bạn cũng có thể sử dụng nhiều cách nói đồng ý trong tiếng Anh để diễn đạt khác phong phú hơn.

Tại Heenglish, chúng tôi xin giới thiệu một số cách nói đồng ý trong tiếng Anh phổ biến và hấp dẫn, giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp.

I. Cách nói đồng ý trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết nhất

1. Các cách nói đồng ý cơ bản

Sử dụng trong các tình huống thông thường

Khi người khác hỏi ý kiến hoặc đề xuất gì đó, bạn có thể đồng ý bằng cách nói Yes“.

Ví dụ:

A: “Should we go to the movies tonight?” (Chúng ta nên đi xem phim tối nay không?)

B: “Yes, that sounds like a good idea.” (Ừ, nghe có vẻ hay đấy.)

Các cách nói đồng ý cơ bản

Sử dụng trong các câu hỏi đúng/sai

Khi người khác hỏi bạn một câu hỏi có thể trả lời bằng đúng (yes) hoặc sai (no), bạn có thể nói “Yes” để đồng ý với nhận định của họ.

Ví dụ:

A: “Is it going to rain today?” (Hôm nay sẽ mưa phải không?)

B: “Yes, I think so.” (Ừ, mình nghĩ vậy.)

Tuy nhiên, ngoài từ “Yes”, còn rất nhiều cách nói đồng ý khác trong tiếng Anh dựa vào ngữ cảnh và mức độ đồng ý. Ví dụ như “I agree” (tôi đồng ý), “Sure” (chắc chắn), “Alright” (được rồi), “Absolutely” (hoàn toàn), “Definitely” (chắc chắn) và nhiều hơn nữa.

Đồng ý với yêu cầu của người khác

  • Sure” (Chắc chắn):

Ví dụ: A: “Could you help me with this report?” (Bạn có thể giúp tôi với báo cáo này không?)

B: “Sure, I’d be happy to help.” (Chắc chắn, tôi sẵn lòng giúp đỡ.)

  • No problem” (Không vấn đề gì):

Ví dụ: A: “Can you pick me up from the airport?” (Bạn có thể đón tôi ở sân bay không?)

B: “No problem, just let me know your arrival time.” (Không vấn đề gì, chỉ cần cho tôi biết giờ đến của bạn.)

  • Of course” (Tất nhiên):

Ví dụ: A: “Would you mind lending me your book?” (Bạn có phiền cho tôi mượn quyển sách của bạn không?)

B: “Of course, here you go.” (Tất nhiên, đây này.)

Đồng ý với quyết định hay đề xuất của người khác

  • Alright” (Được rồi):

Ví dụ: A: “Let’s meet at the coffee shop at 3 PM.” (Hẹn gặp nhau ở quán cà phê lúc 3 giờ chiều nhé.)

B: “Alright, see you then.” (Được rồi, hẹn gặp lúc đó.)

  • That’s a good idea” (Ý tưởng hay đấy):

Ví dụ: A: “How about we order pizza for dinner?” (Thế này nhé, chúng ta gọi pizza ăn tối đi.)

B: “That’s a good idea, I’m in!” (Ý tưởng hay đấy, tôi đồng ý!)

  • I think that works” (Tôi nghĩ điều đó ổn):

Ví dụ: A: “We should split the work equally among team members.” (Chúng ta nên chia đều công việc cho các thành viên trong nhóm.)

B: “I think that works, let’s do it.” (Tôi nghĩ điều đó ổn, chúng ta làm như vậy.)

Cách nói đồng ý trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết nhất

2. Các cách nói đồng ý thông dụng

Đồng ý với ý kiến của người khác

  • I agree” (Tôi đồng ý):

Ví dụ: A: “I think we should invest in renewable energy.” (Tôi nghĩ chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

B: “I agree, it’s a good long-term solution.” (Tôi đồng ý, đó là một giải pháp tốt cho dài hạn.)

Đồng ý nhưng không chắc chắn

  • I think so” (Tôi nghĩ vậy):

Ví dụ: A: “Do you think the weather will be nice tomorrow?” (Bạn nghĩ ngày mai trời sẽ đẹp không?)

B: “I think so, but we should check the weather forecast.” (Tôi nghĩ vậy, nhưng chúng ta nên xem dự báo thời tiết.)

Đồng ý với đề xuất của người khác

  • That’s a good idea” (Ý tưởng hay đấy):

Ví dụ: A: “Let’s organize a team-building event this weekend.” (Cuối tuần này chúng ta tổ chức một sự kiện rèn luyện tập thể nhé.)

B: “That’s a good idea, I’ll help with the planning.” (Ý tưởng hay đấy, tôi sẽ giúp lên kế hoạch.)

Đồng ý với quan điểm của người khác

  • You’re right” (Bạn đúng rồi):

Ví dụ: A: “I believe that communication is key to a successful relationship.” (Tôi tin rằng giao tiếp là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.)

B: “You’re right, it helps to prevent misunderstandings.” (Bạn đúng rồi, điều đó giúp ngăn ngừa hiểu lầm.)

Đồng ý với lời mời hoặc đề nghị

  • I’d love to” (Tôi rất muốn):

Ví dụ: A: “Would you like to join us for dinner tonight?” (Bạn muốn tham gia bữa tối với chúng tôi tối nay không?)

B: “I’d love to, thank you for inviting me.” (Tôi rất muốn, cảm ơn bạn đã mời tôi.)

3. Cách nói đồng ý rõ ràng

Đồng ý hoàn toàn với quan điểm của người khác

  • Absolutely” (Hoàn toàn):

Ví dụ: A: “We need to focus on improving customer service.” (Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)

B: “Absolutely, it’s essential for our business growth.” (Hoàn toàn đúng, đó là điều cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp chúng ta.)

Đồng ý không chút nghi ngờ

  • Definitely” (Chắc chắn):

Ví dụ: A: “This project will require a lot of time and effort.” (Dự án này sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực.)

B: “Definitely, but the results will be worth it.” (Chắc chắn, nhưng kết quả sẽ đáng giá.)

Hoàn toàn đồng ý với ý kiến của người khác

  • I couldn’t agree more” (Tôi hoàn toàn đồng ý):

Ví dụ: A: “Education is the most powerful tool to change the world.” (Giáo dục là công cụ mạnh mẽ nhất để thay đổi thế giới.)

B: “I couldn’t agree more, it’s the key to a better future.” (Tôi hoàn toàn đồng ý, đó là chìa khóa cho một tương lai tốt hơn.)

Đồng ý với quan điểm hoặc thông tin của người khác

  • Exactly” (Chính xác):

Ví dụ: A: “Eating a balanced diet is important for maintaining good health.” (Ăn một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)

B: “Exactly, it helps prevent many health issues.” (Chính xác, điều đó giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe.)

4. Cách nói đồng ý có điều kiện

Đồng ý nhưng đưa ra điều kiện hoặc ý kiến phản biện

  • I agree, but…” (Tôi đồng ý, nhưng…):

Ví dụ: A: “We should offer a discount to attract more customers.” (Chúng ta nên giảm giá để thu hút thêm khách hàng.)

B: “I agree, but we need to make sure it doesn’t hurt our profit margins too much.” (Tôi đồng ý, nhưng chúng ta cần đảm bảo điều đó không ảnh hưởng quá nhiều đến tỷ suất lợi nhuận của chúng ta.)

Đồng ý với một phần ý kiến của người khác và đưa ra lý do phản biện

  • I see your point, however...” (Tôi hiểu ý bạn, tuy nhiên…):

Ví dụ: A: “We should focus on online marketing to reach more customers.” (Chúng ta nên tập trung vào tiếp thị trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)

B: “I see your point, however, we shouldn’t neglect traditional marketing methods that have proven effective.” (Tôi hiểu ý bạn, tuy nhiên, chúng ta không nên bỏ qua các phương pháp tiếp thị truyền thống đã được chứng minh hiệu quả.)

Thừa nhận quan điểm của người khác nhưng đưa ra lập trường riêng

  • I understand where you’re coming from, but I think…” (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ…):

Ví dụ: A: “Working from home is more comfortable and convenient for employees.” (Làm việc từ nhà thoải mái và tiện lợi hơn cho nhân viên.)

B: “I understand where you’re coming from, but I think having some face-to-face interaction is important for team cohesion and collaboration.” (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ việc giao tiếp trực tiếp cũng quan trọng để duy trì sự gắn kết và hợp tác trong nhóm.)

YouTube video

II. Cách nói phản đối trong tiếng Anh đầy đủ

1. Cách nói phản đối/không đồng ý trong các tình huống thông thường

***Sử dụng từ “No” hoặc “Nope”

  • No“:

Ví dụ: A: “Do you want to go to the movies tonight?” (Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?)

B: “No, I’m too tired.” (Không, tôi quá mệt.)

  • Nope“:

Ví dụ: A: “Did you finish the report?” (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)

B: “Nope, I need more time.” (Chưa, tôi cần thêm thời gian.)

  • I don’t think so” (Tôi không nghĩ vậy):

Ví dụ: A: “Will it rain tomorrow?” (Ngày mai có mưa không?)

B: “I don’t think so, the weather forecast said it would be sunny.” (Tôi không nghĩ vậy, dự báo thời tiết nói sẽ nắng.)

Cách nói phản đối/không đồng ý trong các tình huống thông thường

  • “”Not really (Không thực sự):

Ví dụ: A: “Did you enjoy the party last night?” (Bạn có thích bữa tiệc tối qua không?)

B: “Not really, it was too crowded and noisy.” (Không thực sự, nơi đó đông đúc và ồn ào quá.)

2. Phản đối ý kiến, quan điểm, đề xuất, lời mời hoặc đề nghị của người khác

  • I disagree” (Tôi không đồng ý):

Ví dụ: A: “I think we should cut our marketing budget.” (Tôi nghĩ chúng ta nên cắt giảm ngân sách tiếp thị.)

B: “I disagree. We need to invest more in marketing to grow our business.” (Tôi không đồng ý. Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào tiếp thị để phát triển doanh nghiệp.)

  • I don’t think that’s a good idea” (Tôi không nghĩ đó là ý tưởng hay):

Ví dụ: A: “Let’s skip the planning stage and start the project immediately.” (Chúng ta hãy bỏ qua giai đoạn lên kế hoạch và bắt đầu dự án ngay lập tức.)

B: “I don’t think that’s a good idea. We need a solid plan before starting.” (Tôi không nghĩ đó là ý tưởng hay. Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc trước khi bắt đầu.)

  • I’m afraid I can’t agree with you” (Tôi e rằng tôi không thể đồng ý với bạn):

Ví dụ: A: “I believe our company should focus solely on profits.” (Tôi tin rằng công ty chúng ta nên chỉ tập trung vào lợi nhuận.)

B: “I’m afraid I can’t agree with you. We should also prioritize our employees’ well-being and customer satisfaction.” (Tôi e rằng tôi không thể đồng ý với bạn. Chúng ta cũng nên ưu tiên phúc lợi của nhân viên và sự hài lòng của khách hàng.)

  • I’d rather not” (Tôi thà không):

Ví dụ: A: “Do you want to join us for a drink after work?” (Bạn có muốn cùng chúng tôi đi uống nước sau giờ làm việc không?)

B: “I’d rather not. I have a lot of work to catch up on.” (Tôi thà không. Tôi còn nhiều việc cần làm.)

3. Phản đối rõ ràng

  • Absolutely not” (Hoàn toàn không):

Ví dụ: A: “Should we cancel our quality control process to save time?” (Chúng ta có nên hủy bỏ quá trình kiểm soát chất lượng để tiết kiệm thời gian không?)

B: “Absolutely not! Quality is crucial for our products’ success.” (Hoàn toàn không! Chất lượng rất quan trọng cho sự thành công của sản phẩm của chúng ta.)

  • Definitely not” (Chắc chắn không):

Ví dụ: A: “Do you think it’s a good idea to ignore customer complaints?” (Bạn có nghĩ là ý tưởng tốt nếu bỏ qua phàn nàn của khách hàng không?)

B: “Definitely not! We should always address customer concerns promptly.” (Chắc chắn không! Chúng ta luôn phải giải quyết nhanh chóng những mối quan tâm của khách hàng.)

  • I totally disagree” (Tôi hoàn toàn không đồng ý):

Ví dụ: A: “I think we should lower our employees’ salaries to cut costs.” (Tôi nghĩ chúng ta nên giảm lương nhân viên để tiết kiệm chi phí.)

B: “I totally disagree. That would harm our employee morale and retention.” (Tôi hoàn toàn không đồng ý. Điều đó sẽ ảnh hưởng xấu đến tinh thần và tỷ lệ giữ chân nhân viên.)

  • No way” (Không đời nào):

Ví dụ: A: “Should we copy our competitor’s product to gain market share?” (Chúng ta có nên sao chép sản phẩm của đối thủ để chiếm thị phần không?)

B: “No way! We need to innovate and create unique products to stand out.” (Không đời nào! Chúng ta cần đổi mới và tạo ra những sản phẩm độc đáo để nổi bật.)

4. Phản đối nhưng đưa ra lý do hoặc ý kiến phản biện

Dưới đây là một số cách để bày tỏ sự không đồng ý trong tiếng Anh một cách lịch sự và đưa ra lý do hoặc phản biện:

  • I don’t agree because…” (Tôi không đồng ý vì…):

Ví dụ: A: “We should cut back on employee benefits to save money.” (Chúng ta nên cắt giảm phúc lợi nhân viên để tiết kiệm tiền.)

B: “I don’t agree because this could lead to low employee morale and high turnover.” (Tôi không đồng ý vì điều này có thể dẫn đến tinh thần nhân viên kém và tỷ lệ thay đổi nhân sự cao.)

  • I see your point, but…” (Tôi hiểu ý bạn, nhưng…):

Ví dụ: A: “Our team should work weekends to meet the project deadline.” (Đội của chúng ta nên làm việc vào cuối tuần để đáp ứng thời hạn dự án.)

B: “I see your point, but working continuously without breaks can lead to burnout and decreased productivity.” (Tôi hiểu ý bạn, nhưng làm việc liên tục mà không nghỉ ngơi có thể dẫn đến kiệt sức và giảm năng suất.)

  • I understand your perspective, however...” (Tôi hiểu quan điểm của bạn, tuy nhiên…):

Ví dụ: A: “We should prioritize short-term profits over long-term growth.” (Chúng ta nên ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là tăng trưởng dài hạn.)

B: “I understand your perspective, however, focusing only on short-term profits may hurt our company’s reputation and sustainability in the long run.” (Tôi hiểu quan điểm của bạn, tuy nhiên, chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn có thể ảnh hưởng xấu đến uy tín và tính bền vững của công ty trong dài hạn.)

III. Cách đưa ra ý kiến cá nhân của bản thân

Cách bày tỏ ý kiến cá nhân của bản thân:

  • In my opinion/judgment/view/perspective,…

Ví dụ: In my opinion, we should start the project as soon as possible.

  • From my point of view,…

Ví dụ: From my point of view, remote work has many benefits for both employees and employers.

  • I am of the opinion that…

Ví dụ: I am of the opinion that regular exercise is essential for maintaining good health.

  • I (strongly/absolutely/do) believe/think…

Ví dụ: I strongly believe that education is the key to success.

  • I am sure that…

Ví dụ: I am sure that we can achieve our goals if we work together as a team.

Hãy lưu lại những cách nói đồng ý trong tiếng Anh và Cách nói không đồng ý ở trên để luyện tập và chia sẻ cùng bạn bè cùng học, nhé. Việc sử dụng những câu nói và cụm từ này sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức ngôn ngữ trong giao tiếp.

Bạn cũng có thể tham khảo phương pháp học tiếng Anh giao tiếp của Heenglish.com để nâng cao kỹ năng sử dụng các câu và cụm từ nhanh chóng. Chúc bạn học tiếng Anh thật hiệu quả!