101 Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Anh Hay

101 Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Anh Hay

Khi học tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững cách nói ngày tháng trong tiếng Anh là rất quan trọng. Kiến thức này là cơ bản và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực trong cuộc sống. Trong bài viết này, Heenglish sẽ cung cấp cho bạn thông tin này để tham khảo nhé!

Hướng dẫn cách nói ngày tháng trong tiếng Anh chi tiết

1. Cách nói thứ, ngày, tháng trong Tiếng Anh

Cách nói thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh như sau:

Thứ:

  • Thứ Hai: Monday (/ˈmʌn.deɪ/)
  • Thứ Ba: Tuesday (/ˈtʃuːz.deɪ/)
  • Thứ Tư: Wednesday (/ˈwenz.deɪ/)
  • Thứ Năm: Thursday (/ˈθɜrz.deɪ/)
  • Thứ Sáu: Friday (/ˈfraɪ.deɪ/)
  • Thứ Bảy: Saturday (/ˈsæt.ɚ.deɪ/)
  • Chủ Nhật: Sunday (/ˈsʌn.deɪ/)

Ví dụ: Today is Wednesday (Hôm nay là thứ Tư).

Ngày:

Cách nói thứ, ngày, tháng trong Tiếng Anh

  • 1: the 1st (first) (/ðə fɜrst/)
  • 2: the 2nd (second) (/ðə ˈsɛk.ənd/)
  • 3: the 3rd (third) (/ðə θɜrd/)
  • 4: the 4th (fourth) (/ðə fɔrθ/)
  • 5: the 5th (fifth) (/ðə fɪfθ/)
  • 25: the 25th (twenty-fifth) (/ðə ˈtwɛn.ti fɪfθ/)

Ví dụ: Today is March 1st (Hôm nay là ngày 1 tháng 3).

Tháng:

  • Tháng 1: January (/ˈʤæn.juˌɛr.i/)
  • Tháng 2: February (/ˈfɛb.ruˌɛr.i/)
  • Tháng 3: March (/mɑrtʃ/)
  • Tháng 4: April (/ˈeɪ.prəl/)
  • Tháng 5: May (/meɪ/)
  • Tháng 6: June (/ʤun/)
  • Tháng 7: July (/ʤuˈlaɪ/)
  • Tháng 8: August (/ˈɔː.ɡəst/)
  • Tháng 9: September (/sɛpˈtɛm.bɚ/)
  • Tháng 10: October (/ɑkˈtoʊ.bɚ/)
  • Tháng 11: November (/noʊˈvɛm.bɚ/)
  • Tháng 12: December (/dɪˈsɛm.bɚ/)

Ví dụ: My birthday is in October (/maɪ ˈbɜrθ.deɪ ɪz ɪn ɑkˈtoʊ.bɚ/) (Sinh nhật tôi vào tháng 10).

Ví dụ: Today is Monday, the 1st of April (/ˈtʊd.eɪ ɪz ˈmʌn.deɪ ðə fɜrst ʌv ˈeɪ.prəl/) (Hôm nay là thứ Hai, ngày 1 tháng 4).

Khi nói về thứ, ngày và tháng trong tiếng Anh trong một câu, bạn cần chú ý đến cách sắp xếp các thông tin này. Dưới đây là một số ví dụ:

Thứ:

  • I will call you on Monday. (Tôi sẽ gọi bạn vào thứ Hai.)
  • We have a party on Friday night. (Chúng tôi có bữa tiệc vào tối thứ Sáu.)

Ngày:

  • Her birthday is on the 21st of August. (Sinh nhật cô ấy vào ngày 21 tháng 8.)
  • The conference starts on the 5th of June. (Hội nghị bắt đầu vào ngày 5 tháng 6.)

Tháng:

  • I am going on vacation in July. (Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng 7.)
  • The course begins in September. (Khóa học bắt đầu vào tháng 9.)

Khi kết hợp cả thứ, ngày và tháng trong một câu, bạn có thể sắp xếp như sau:

  • The meeting is scheduled for Wednesday, the 15th of February. (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Tư, ngày 15 tháng 2.)
  • My sister’s wedding is on Saturday, the 25th of November. (Đám cưới của chị tôi vào thứ Bảy, ngày 25 tháng 11.)

Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường đọc tháng trước ngày, ví dụ: February 15th (ngày 15 tháng 2). Trong trường hợp này, câu trên sẽ được viết lại như sau:

  • The meeting is scheduled for Wednesday, February 15th.
  • My sister’s wedding is on Saturday, November 25th.

2. Cách nói ngày trong tuần bằng tiếng Anh

Thứ Hai: Monday (/ˈmʌn.deɪ/)

Ví dụ: I have a meeting on Monday. (/aɪ hæv ə ˈmi.tɪŋ ɒn ˈmʌn.deɪ/) (Tôi có cuộc họp vào thứ Hai.)

Thứ Ba: Tuesday (/ˈtʃuːz.deɪ/)

Ví dụ: We go swimming every Tuesday. (/wi goʊ ˈswɪm.ɪŋ ˈɛv.ri ˈtʃuːz.deɪ/) (Chúng tôi đi bơi vào mỗi thứ Ba.)

Thứ Tư: Wednesday (/ˈwenz.deɪ/)

Ví dụ: They have a test on Wednesday. (/ðeɪ hæv ə tɛst ɒn ˈwenz.deɪ/) (Họ có bài kiểm tra vào thứ Tư.)

Thứ Năm: Thursday (/ˈθɜrz.deɪ/)

Ví dụ: I usually do laundry on Thursday. (/aɪ ˈju.ʒu.ə.li duː ˈlɔn.dri ɒn ˈθɜrz.deɪ/) (Tôi thường giặt đồ vào thứ Năm.)

Thứ Sáu: Friday (/ˈfraɪ.deɪ/)

Ví dụ: She goes to the gym on Friday. (/ʃi goʊz tə ðə ʤɪm ɒn ˈfraɪ.deɪ/) (Cô ấy đi tập gym vào thứ Sáu.)

Thứ Bảy: Saturday (/ˈsæt.ɚ.deɪ/)

Ví dụ: They play soccer every Saturday. (/ðeɪ pleɪ ˈsɑk.ɚ ˈɛv.ri ˈsæt.ɚ.deɪ/) (Họ chơi bóng đá vào mỗi thứ Bảy.)

Chủ Nhật: Sunday (/ˈsʌn.deɪ/)

Ví dụ: We usually have a family dinner on Sunday. (/wi ˈju.ʒu.ə.li hæv ə ˈfæm.li ˈdɪn.ɚ ɒn ˈsʌn.deɪ/) (Chúng tôi thường có bữa tối gia đình vào Chủ Nhật.)

Cách nói các ngày trong tháng

3. Cách nói các ngày trong tháng

Để nói các ngày trong tháng trong tiếng Anh, ngoại lệ bao gồm

  • One – First
  • Two – Second
  • Three – Third
  • Eight – Eighth
  • Nine – Ninth
  • Twelve – Twelfth

Còn lại bạn chỉ cần đọc số của ngày và thêm hậu tố -th vào cuối. Sau đây là một số ví dụ:

  • Ngày 1: the 1st (the first) (/ði ˈfɜrst/)
  • Ngày 2: the 2nd (the second) (/ði ˈsɛk.ənd/)
  • Ngày 3: the 3rd (the third) (/ði ˈθɜrd/)
  • Ngày 4: the 4th (the fourth) (/ði ˈfɔrθ/)
  • Ngày 5: the 5th (the fifth) (/ði ˈfɪfθ/)
  • Ngày 6: the 6th (the sixth) (/ði sɪksθ/)
  • Ngày 7: the 7th (the seventh) (/ði ˈsɛv.ənθ/)
  • Ngày 21: the 21st (the twenty-first) (/ði ˈtwɛn.ti.ˈfɜrst/)
  • Ngày 22: the 22nd (the twenty-second) (/ði ˈtwɛn.ti.ˈsɛk.ənd/)
  • Ngày 23: the 23rd (the twenty-third) (/ði ˈtwɛn.ti.ˈθɜrd/)

4. Hướng dẫn cách nói tháng trong năm

Để sử dụng tên tháng trong câu, bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau:

Sử dụng giới từ “in”:

Ex: I was born in August.

Dịch: Tôi sinh ra vào tháng Tám.

Sử dụng “during” để chỉ thời gian kéo dài trong tháng:

Ex: We went on vacation during July.

Dịch: Chúng tôi đi nghỉ mát trong tháng Bảy.

Sử dụng “last” hoặc “this” để chỉ tháng gần đây hoặc tháng trước đó:

Ex: I went to the beach last August.

Dịch: Tôi đã đến bãi biển tháng Tám năm ngoái.

Sử dụng “next” để chỉ tháng sắp tới:

Ex: I’m planning a trip next July.

Dịch: Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào tháng 7 tới.

YouTube video

5. Sự khác biệt trong cách nói thứ ngày tháng của Anh – Anh và Anh – Mỹ

Về cơ bản là giống nhau, tuy nhiên sẽ có một số khác. Có một số khác biệt trong cách nói thứ, ngày, và tháng giữa Anh-Anh (UK) và Anh-Mỹ (Mỹ). Dưới đây là những khác biệt đó:

Thứ trong tuầnNgày trong thángTháng trong nămThứ trong ngàyĐịnh dạng thời gian
Khác nhaugiốngAnh-Anh: 7th of September <br> Anh-Mỹ: September 7thgiốngAnh-Anh: first, second, third, fourth, fifth, sixth, seventh <br> Anh-Mỹ: –Anh-Anh: 24 giờ, ví dụ: 17:00 <br> Anh-Mỹ: 12 giờ, ví dụ: 5:00 PM

Ví dụ:

Anh-Anh: My flight is on the 7th of September.

Dịch: Chuyến bay của tôi là vào ngày 7 tháng 9.

Anh-Mỹ: My flight is on September 7th.

Dịch: Chuyến bay của tôi là vào ngày 7 tháng 9.

Anh-Anh: The first day of the conference is on the 21st of October.

Dịch: Ngày đầu tiên của hội nghị là vào ngày 21 tháng 10.

Anh-Mỹ: The first day of the conference is on October 21st.

Dịch: Ngày đầu tiên của hội nghị là vào ngày 21 tháng 10.

Anh-Anh: The meeting starts at 16:30.

Dịch: Cuộc họp bắt đầu lúc 16:30.

Anh-Mỹ: The meeting starts at 4:30 PM.

Dịch: Cuộc họp bắt đầu lúc 4:30 PM.

6. Cách nói thứ, ngày, tháng theo tiêu chuẩn quốc tế

Cách nói thứ, ngày, tháng theo tiêu chuẩn quốc tế được gọi là định dạng ISO 8601. Đây là định dạng ngày tháng phổ biến trên toàn cầu, giúp tránh những sự nhầm lẫn khi nói ngày tháng trong các giao dịch kinh tế và liên lạc quốc tế.

Theo định dạng ISO 8601, ngày tháng được viết theo thứ tự năm-tháng-ngày, cách nhau bởi dấu ngang (-). Ví dụ: ngày 10 tháng 9 năm 2022 sẽ được viết là “2022-09-10”.

Ngoài ra, định dạng ISO 8601 còn cho phép thêm thời gian sau ngày tháng, được đặt sau dấu ngang. Thời gian được viết theo định dạng 24 giờ, cách nhau bởi dấu hai chấm (:). Ví dụ: thời gian 9 giờ 15 phút sáng sẽ được viết là “09:15:00”.

Ví dụ:

2022-09-10: Ngày 10 tháng 9 năm 2022.

2022-09-10T09:15:00: Ngày 10 tháng 9 năm 2022, lúc 9 giờ 15 phút sáng.

Cách dùng giới từ khi nói ngày tháng trong tiếng Anh

7. Cách dùng giới từ khi nói ngày tháng trong tiếng Anh

Khi nói về ngày tháng trong tiếng Anh, ta sử dụng các giới từ để chỉ ra quan hệ giữa các thành phần của ngày tháng. Dưới đây là hướng dẫn cách sử dụng giới từ trong các trường hợp khác nhau:

Sử dụng giới từ “on” để chỉ ngày cụ thể:

I have a meeting on Monday. (Tôi có một cuộc họp vào thứ Hai.)

Our anniversary is on July 1st. (Ngày kỷ niệm của chúng tôi là vào ngày 1 tháng 7.)

Sử dụng giới từ “in” để chỉ tháng hoặc năm cụ thể:

My birthday is in October. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Mười.)

The conference will be held in 2023. (Hội nghị sẽ được tổ chức vào năm 2023.)

Sử dụng giới từ “at” để chỉ thời gian cụ thể trong ngày:

The movie starts at 7 PM. (Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.)

The train will arrive at 10:30 AM. (Chuyến tàu sẽ đến lúc 10 giờ 30 phút sáng.)

Sử dụng giới từ “from” và “to” để chỉ khoảng thời gian:

The exhibition will run from August 1st to September 30th. (Triển lãm sẽ diễn ra từ ngày 1 tháng 8 đến ngày 30 tháng 9.)

Our vacation is from July 10th to July 20th. (Kỳ nghỉ của chúng tôi từ ngày 10 đến ngày 20 tháng 7.)

Sử dụng giới từ “since” để chỉ thời gian bắt đầu và “until” để chỉ thời gian kết thúc:

I have been studying English since 2010. (Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2010.)

The restaurant is open from 11 AM until 10 PM. (Nhà hàng mở cửa từ 11 giờ sáng đến 10 giờ tối.)

Lưu ý rằng khi sử dụng giới từ trong ngày tháng, ta thường sử dụng thứ tự ngày-tháng-năm ở Anh-Anh, còn ở Anh-Mỹ thường sử dụng thứ tự tháng-ngày-năm.

8. Ý nghĩa của các thứ trong tiếng Anh

Tên các ngày trong tiếng Anh được phát triển và thay đổi từ các nguồn gốc như Hy Lạp cổ, Latin và German, dựa trên quan sát các ngôi sao và các thiên thể. Dưới đây là ý nghĩa của mỗi ngày trong tiếng Anh:

  • Sunday (Chủ nhật): Ngày đầu tiên trong tuần, được đặt theo tên Mặt Trời – Sun.
  • Monday (Thứ hai): Ngày thứ hai trong tuần, được đặt theo tên Mặt Trăng – Moon.
  • Tuesday (Thứ ba): Ngày thứ ba trong tuần, được đặt theo tên vị thần sao Hỏa Marstis trong tiếng La Mã, hoặc theo tên vị thần Tiu trong tiếng German cổ.
  • Wednesday (Thứ tư): Ngày thứ tư trong tuần, được đặt theo tên vị thần sao Thủy Mercurii trong tiếng Latin, hoặc theo tên vị thần Woden trong tiếng German cổ.
  • Thursday (Thứ năm): Ngày thứ năm trong tuần, được đặt theo tên vị thần Jupiter trong tiếng La Mã, hoặc theo tên vị thần Thor trong tiếng German cổ.
  • Friday (Thứ sáu): Ngày thứ sáu trong tuần, được đặt theo tên vị thần sao Kim thần Vệ Nữ – Veneris trong tiếng La Mã, hoặc theo tên thần sắc đẹp Frigg của người Đức và Bắc Âu cổ, hoặc tên Fria trong tiếng German cổ.
  • Saturday (Thứ bảy): Ngày cuối cùng trong tuần, được đặt theo tên vị thần sao Thổ Saturn.

9. Ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh

Dưới đây là ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh:

  • January (tháng 1): Dựa trên tên của thần Janus – vị thần La Mã mang sự khởi đầu mới.
  • February (tháng 2): Dựa trên tên lễ hội của người La Mã xưa là Februa.
  • March (tháng 3): Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars trong tiếng Latin xưa.
  • April (tháng 4): Tên này xuất phát từ từ Latin Aprilis, dựa trên quan điểm người La Mã về thời tiết tốt, hoa cỏ đâm chồi nảy lộc.
  • May (tháng 5): Được đặt tên dựa thêm tên của nhân vật được xem là nữ thần của Trái Đất, nữ thần Maia.
  • June (tháng 6): Dựa trên tên gốc của thần Juno – thần đứng đầu bên danh sách nữ thần La Mã.
  • July (tháng 7): Dựa trên tên vị vua La Mã – Julius Caesar – người đặt tên cho tháng.
  • August (tháng 8): Dựa trên tên vua Augustus Caesar, từ này có nghĩa là tôn kính.
  • September (tháng 9): Dựa trên tên tiếng Latin septem (thứ bảy) do trước đây trong lịch La Mã chỉ có 10 tháng.
  • October (tháng 10): Dựa trên tên tiếng Latin Octo (thứ 8) tiếp nối như cách đặt tên của tháng 9.
  • November (tháng 11): Dựa trên tiếng Latin Novem là “thứ 9”.
  • December (tháng 12): Tên tháng này dựa trên tiếng Latin decem (thứ 10).

Tổng thể, ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh mang đến sự khởi đầu mới, thanh tẩy và thay đổi, cùng với sự tôn kính và thịnh vượng.

10. Mẫu câu tiếng anh thường gặp khi nói về thời gian

Khi hỏi giờ:

  • What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Do you have the time? (Anh/chị/cô/cậu có lúc được không?)
  • Khi nói về thời gian hiện tại:
  • It is 2:30 pm. (Bây giờ là 2 giờ 30 phút chiều.)
  • The time is 7 o’clock. (Bây giờ là 7 giờ sáng/tối.)
  • It’s half past four. (Bây giờ là 4 giờ 30 phút chiều.)

Khi hẹn gặp:

  • What time should we meet? (Chúng ta gặp nhau vào lúc mấy giờ?)
  • Let’s meet at 9:00 am. (Hẹn nhau lúc 9 giờ sáng nhé.)

Khi hỏi thời gian hoạt động của một cửa hàng, ngân hàng, v.v.:

  • What time does the store/bank/office open/close? (Cửa hàng/ngân hàng/văn phòng mở/làm việc lúc mấy giờ?)
  • The store/bank/office opens/closes at 9 am/5 pm. (Cửa hàng/ngân hàng/văn phòng mở/làm việc lúc 9 giờ sáng/5 giờ chiều.)

Khi hỏi về thời hạn:

  • When is the deadline? (Hạn cuối là khi nào?)
  • The deadline is next Monday. (Hạn cuối là thứ Hai tuần tới.)

Khi thảo luận về thời gian:

  • We have plenty of time. (Chúng ta còn rất nhiều thời gian.)
  • We’re running out of time. (Chúng ta đang bị thiếu thời gian.)
  • We need to manage our time better. (Chúng ta cần quản lý thời gian tốt hơn.)

Các bạn hãy lưu ý cách nói ngày tháng trong tiếng Anh để tránh những sự hiểu nhầm không đáng có khi làm việc. Để nâng cao trình độ tiếng Anh cho công việc, các bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tại Heenglish.com để luyện tập tiếng Anh mỗi ngày theo lộ trình cá nhân được thiết kế đặc biệt cho bạn.

World Clock