Cách phát âm chữ S quan trọng trong học tiếng Anh

Chữ S là một trong những âm tiết phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, việc phát âm nó đúng cách không phải là điều dễ dàng đối với người học tiếng Anh.
Với sự hỗ trợ từ Heenglish.com chúng tôi, bạn sẽ có thể nắm được kỹ năng phát âm chữ s một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu cách phát âm chữ s để tránh những sai lầm phát âm thường gặp nhất.

Cách phát âm chữ s quan trọng trong học tiếng Anh

Phát âm chữ s là một kỹ năng quan trọng trong việc học tiếng Anh vì những lý do sau:
S là một trong những phụ âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, do đó, phát âm s chính xác sẽ giúp bạn nói chính xác và dễ hiểu hơn.
Việc phát âm chữ s đúng cách là cần thiết để phân biệt các từ có ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, cats và cuts là hai từ khác nhau chỉ bởi một âm s ở cuối.
Đối với những người học tiếng Anh là người bản ngữ của một ngôn ngữ khác, việc phát âm chữ s đúng cách có thể giúp họ tránh nhầm lẫn và giao tiếp một cách tự tin hơn.

Quy tắc và cách phát âm s, es, ‘s trong tiếng Anh

YouTube video

Phát âm là /s/

Nếu chữ S đứng đầu từ, bạn phải phát âm mạnh và rõ ràng, ví dụ: sun /sʌn/.
Nếu chữ S đứng ở giữa một từ, phát âm sẽ yếu hơn, ví dụ: listen /ˈlɪs.ən/.
Nếu chữ S đứng cuối từ và tiếp theo là một âm thanh mạnh (như t, p, k, f), bạn phải phát âm chữ S mạnh, ví dụ: stops /stɒps/.
Nếu chữ S đứng cuối từ và tiếp theo là một âm thanh yếu (như s, z, ʃ, tʃ, dʒ, θ, ð, m, n, ŋ, l, r, w, j), bạn phải phát âm chữ S yếu hơn, ví dụ: books /bʊks/.

Phát âm là /iz/

Nếu động từ kết thúc bằng s, sh, ch, x hoặc z, bạn phải phát âm chữ S /iz/, ví dụ: watches /ˈwɒtʃɪz/, rushes /ˈrʌʃɪz/, reaches /ˈriːtʃɪz/, fixes /ˈfɪksɪz/, buzzes /ˈbʌzɪz/.
Nếu động từ kết thúc bằng y và y trước đó là nguyên âm, bạn phải thay thế y bằng i và phát âm chữ S /iz/, ví dụ: flies /flaɪz/.

Phát âm là /z/

Nếu động từ kết thúc bằng s, z, ch, j, sh hoặc dg, bạn phải phát âm chữ S /z/, ví dụ: dogs /dɒɡz/, buzz /bʌz/,
Nếu động từ kết thúc bằng y và y trước đó là phụ âm, bạn phải phát âm chữ S /s/, ví dụ: keys /kiːz/.
Một số từ để luyện tập:
Dogs /dɒɡz/
Birds /bɜːdz/
Houses /haʊzɪz/
Cars /kɑːz/
Boys /bɔɪz/
Girls /ɡɜːlz/
Trees /triːz/
Flowers /flaʊəz/

Các trường hợp đặc biệt của phát âm s/es

Để phân biệt cách phát âm giữa s và es trong tiếng Anh, ta cần dựa vào âm tiết cuối cùng trong phiên âm, không giống với chữ cái cuối cùng của từ. Ví dụ, với danh từ houses, sau khi thêm hậu tố es, cách phiên âm chính xác là /ˈhaʊ.zɪz/ thay vì /ˈhaʊ.sɪz/.
Ngoài ra, khi đọc các từ đặc biệt như dislike với tiết cuối là e, ta phát âm là /dɪˈslaɪks/ thay vì /dɪˈslaɪk/. Tương tự, với từ tax kết thúc bằng x, ta phát âm là /tæks/ và khi thêm hậu tố es, ta phát âm là /tæksiz/ để tạo thành từ taxes.
Trong các hình thức khác của s như dạng sở hữu, dạng viết tắt của is và has, s đều được phát âm là /s/. Việc phân biệt các trường hợp phát âm này sẽ giúp người học tiếng Anh tránh sai sót và tăng tính chính xác trong giao tiếp.

Mẹo nhỏ ghi nhớ cách phát âm số nhiều s, es và sở hữu

Số nhiều s được sử dụng cho hầu hết danh từ, trừ những trường hợp đặc biệt như danh từ kết thúc bằng s, x, z, sh, ch, thì ta sử dụng es. Ví dụ:
  • One car, two cars
  • One box, two boxes
  • One quiz, two quizzes
  • One dish, two dishes
  • One watch, two watches
Số nhiều s cũng được sử dụng cho động từ, trừ trường hợp đặc biệt như động từ kết thúc bằng s, x, z, sh, ch, thì ta sử dụng es. Ví dụ:
  • One dress, two dresses
  • One box, two boxes
  • One buzz, two buzzes
  • One wish, two wishes
  • One watch, two watches
Dạng sở hữu của danh từ thường được tạo bằng cách thêm  s vào cuối danh từ. Ví dụ:
  • The cat’s tail (đuôi của con mèo)
  • The girl’s book (sách của cô gái)
  • The company’s policy (chính sách của công ty)
Nếu danh từ là số nhiều và kết thúc bằng s, chỉ cần thêm apostrophe vào cuối danh từ để tạo dạng sở hữu. Ví dụ:
  • The cars’ engines (động cơ của các chiếc xe)
  • The teachers’ lounge (phòng chờ của các giáo viên)
  • The dogs’ toys (đồ chơi của các con chó)

Bài tập phát âm s/es

Bài tập phát âm s/es

Đây là một số từ tiếng Anh với hậu tố s/es, hãy đọc và phát âm chúng:
  • Cats
  • Dogs
  • Horses
  • Houses
  • Boxes
  • Kisses
  • Wishes
  • Watches
  • Glasses
  • Bushes
Hãy đọc đoạn văn sau và phát âm đúng hậu tố s/es của các từ:
The city of New York is home to many famous landmarks, including the Empire State Building, the Statue of Liberty, and Central Park. Tourists come from all over the world to visit these attractions and take pictures of them.
There are also many restaurants, shops, and museums in the city. New York is a bustling metropolis with a lot of things to see and do.
Heenglish tin rằng bạn đã nắm được cách phát âm chữ s một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy áp dụng kỹ năng này vào thực tế để cải thiện khả năng giao tiếp của mình ngay từ hôm nay!