Cấu Trúc Despite / In spite of / Although- Phân Biệt, Cách Dùng, Bài Tập Chi Tiết!

Cấu Trúc Despite In spite of Although- Phân Biệt, Cách Dùng, Bài Tập Chi Tiết!

Trong tiếng Anh, các cấu trúc Despite, In spite of và Although được sử dụng rất nhiều. 

Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt trong cách sử dụng và phân biệt. Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý của mình một cách chính xác và rõ ràng hơn. 

Trong bài viết này, Heenglish sẽ tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Despite, In spite of và Although, cách sử dụng và phân biệt giữa chúng, cùng với một số bài tập để rèn luyện kỹ năng sử dụng cấu trúc này!

1. Khái niệm cấu trúc “Despite”

1. Khái niệm cấu trúc “Despite”

Despite – là một giới từ tiếng Anh, có nghĩa là mặc dù, dù cho, không kể đến. Ngoài ra còn là từ chỉ sự nhượng bộ, chúng giúp làm rõ sự tương phản của hai hành động hoặc sự việc trong cùng một câu.

2. Cách dùng cấu trúc “Despite”

Cách dùng cấu trúc “Despite”

2.1. Despite + danh từ/ cụm danh từ/ đại từ/ V-ing

Sử dụng để thể hiện sự trái ngược giữa hai sự việc hoặc điều kiện. 

Danh từ hoặc cụm danh từ thường được đặt trước Despite và theo sau là mệnh đề mô tả sự việc hoặc điều kiện trái ngược.

 Ví dụ:

  • Despite the rain, we had a great time at the party. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)

Đại từ hoặc V-ing cũng có thể được sử dụng thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. 

Ví dụ:

  • Despite having a headache, he continued working. (Mặc dù đau đầu, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

2.2. Despite + the fact that + S + V

Cấu trúc “Despite the fact that” được sử dụng trong các trường hợp cần đưa ra một lời giải thích hoặc một thông tin quan trọng về sự việc đó.

Ví dụ:

  • Despite the fact that he was tired, he stayed up late to finish his work.
  • (Mặc dù anh ta mệt mỏi, nhưng anh ta thức khuya để hoàn thành công việc.)

2.3. Một số lưu ý khi dùng cấu trúc “Despite”

Nếu sau Despite là một danh từ đếm được, hãy sử dụng a hoặc an trước danh từ đó. Ví dụ: Despite a heavy rain, we continued our picnic. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn tiếp tục chuyến dã ngoại của mình.)

Sử dụng dấu phẩy để tách cụm danh từ hoặc đại từ và mệnh đề sau Despite. Ví dụ: Despite his lack of experience, he got the job. (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã nhận được công việc)

Tránh sử dụng Despite nếu không cần thiết. Nếu sử dụng Despite quá nhiều, câu văn sẽ trở nên rườm rà và khó hiểu.

Để tránh nhầm lẫn giữa Despite và In spite of, hãy nhớ rằng Despite được sử dụng với danh từ hoặc đại từ, còn In spite of được sử dụng với cụm danh từ hoặc V-ing.

3. Khái niệm và cách dùng cấu trúc “In spite of” 

3. Khái niệm và cách dùng cấu trúc In spite of

Cấu trúc “In spite of” cũng giống như cấu trúc “Despite”, được sử dụng để thể hiện sự trái ngược giữa hai sự việc hoặc điều kiện. Tuy nhiên, cấu trúc này thường được sử dụng với cụm danh từ hoặc V-ing, thay vì danh từ như cấu trúc “Despite”.

Cấu trúc “In spite of” bao gồm “In spite of” + cụm danh từ hoặc V-ing + mệnh đề. Ví dụ:

In spite of the bad weather, we had a great time at the beach.

(Trái với thời tiết xấu, chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trên bãi biển.)

In spite of being tired, she stayed up late to finish her project. 

(Mặc dù mệt mỏi, cô thức khuya để hoàn thành dự án của mình.)

5. Phân biệt Despite và In spite of

Dưới đây là bảng phân biệt giữa “Despite” và “In spite of”:

DespiteIn spite of
Giống nhauđều có ý nghĩa tương tự, thể hiện sự trái ngược giữa hai điều kiện hoặc sự việc trái ngược với điều kiện.
Cách sử dụng:sử dụng với danh từ hoặc đại từsử dụng với cụm danh từ hoặc V-ing
Vị trí:thường đặt trước danh từ hoặc đại từthường đặt trước cụm danh từ hoặc V-ing
Dấu câu:không yêu cầu dấu phẩythường được sử dụng với dấu phẩy sau cụm danh từ hoặc V-ing. 

6. Chuyển đổi câu giữa cấu trúc Despite và Although

6. Chuyển đổi câu giữa cấu trúc Despite và Although

6.1. Chủ ngữ là danh từ + be + tính từ

Although + S + V =>  Despite/ In spite of + a/an/the + adj + N (Đem tính từ đặt trước danh từ và lược bỏ động từ to be.)

Ví dụ: 

  • Despite the bad weather, the mood was good. (Mặc dù thời tiết xấu, tâm trạng vẫn tốt.)
  • Although the weather was bad, the mood was good. (Mặc dù thời tiết xấu, tâm trạng vẫn tốt.)

6.2. Khi chủ ngữ của 2 mệnh đề giống nhau

Trong trường hợp khi chủ ngữ của 2 mệnh đề giống nhau, khi chuyển về cấu trúc despite, ta bỏ chủ ngữ và thêm “ing” vào động từ.

Ví dụ: 

Although Tom was ill, she still went to school as normal.

=> Despite being ill, Tom still went to school as normal. (Mặc dù bị bệnh nhưng Tom vẫn đi học bình thường)

6.3. Khi chủ ngữ là đại từ + be + tính từ

Để chuyển đổi câu từ cấu trúc although sang cấu trúc despite khi chủ ngữ là đại từ + be + tính từ, ta đổi tính từ thành danh từ và lược bỏ động từ to be.

Ví dụ:

  • Despite the bad weather, it was a good day. (Mặc dù thời tiết xấu, đó là một ngày tốt đẹp.)
  • Although it was a bad weather, it was a good day. (Mặc dù thời tiết xấu, đó là một ngày tốt đẹp.)

7. Luyện tập (kèm đáp án)

  1. Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:
  1. _________ the fact that he was tired, he kept working. (Despite)
  2. She went swimming __________ the cold water. (despite)
  3. I managed to finish the project ____________ the obstacles. (in spite of)
  4. ___________ it was raining, we decided to go for a picnic. (Although)

Đáp án:

  1. Despite
  2. despite
  3. in spite of
  4. Although
  1. Điền vào chỗ trống với từ “Despite”, “In spite of” hoặc “Although”:
  1. _________ the heavy rain, the football match continued.
  2. _________ he studied very hard, he failed the exam.
  3. _________ she is very tired, she still has to finish her work.
  4. _________ it was very cold outside, she wore only a T-shirt.

Đáp án:

  1. Despite
  2. Although
  3. Although
  4. In spite of

III. Thay đổi cấu trúc của câu cho trước bằng cách sử dụng cấu trúc “Despite / In spite of / Although” để có nghĩa tương tự:

It was raining heavily. However, they still went for a picnic.

  1. => Although it was raining heavily, they still went for a picnic.

She didn’t speak English very well. She got the job.

  1. => Despite / In spite of not speaking English very well, she got the job.

I finished the project on time. There were many obstacles.

  1. => In spite of / Despite many obstacles, I finished the project on time.

We went to the beach. It was very cold.

  1. => Although it was very cold, we went to the beach.

Đáp án:

  1. Although it was raining heavily, they still went for a picnic.
  2. Despite / In spite of not speaking English very well, she got the job.
  3. In spite of / Despite many obstacles, I finished the project on time.
  4. Although it was very cold, we went to the beach.

8. Tổng kết

Như vậy, Heenglish đã tìm hiểu về cấu trúc Despite, In spite of và Although trong tiếng Anh, cũng như cách sử dụng và phân biệt giữa chúng. 

Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm trong việc diễn đạt ý của mình. Hy vọng bài viết đã giúp ích cho các bạn trong việc học tập và rèn luyện tiếng Anh của mình.