Cấu trúc expect: ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết nhất!

Cấu trúc expect ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết nhất!

Cấu trúc expect là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh và được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 

Trong bài viết này, Heenglish sẽ tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc expect, đồng thời cũng sẽ giới thiệu một số bài tập để luyện tập kỹ năng sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo. Hãy cùng khám phá và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình thông qua cấu trúc expect nhé!

Định nghĩa cấu trúc Expect

Định nghĩa cấu trúc expect

Expect – là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hy vọng, mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra. Cấu trúc “expect” có thể được sử dụng trong các câu khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi để diễn tả một sự mong đợi hoặc dự đoán.

Ví dụ:

  • I expect to receive a promotion soon. (Tôi hy vọng sẽ được thăng chức sớm.)
  • She doesn’t expect to win the competition. (Cô ấy không mong đợi sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • Do you expect to have a good time at the party tonight? (Bạn có hy vọng sẽ có một buổi tiệc tốt tối nay không?)

Cách dùng cấu trúc expect trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc expect trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: expect + object

Sử dụng để diễn tả sự mong đợi hoặc kỳ vọng một hành động hoặc sự việc từ một đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

  • I expect my employees to arrive on time for the meeting. (Tôi mong đợi nhân viên của mình đến đúng giờ cho cuộc họp.)
  • The coach expects his players to train hard and give their best in the game. (Huấn luyện viên hy vọng các cầu thủ của mình sẽ tập luyện chăm chỉ và đưa ra màn trình diễn tốt nhất trong trận đấu.)
  • The company expects its sales to increase by 20% this year. (Công ty kỳ vọng doanh số bán hàng sẽ tăng 20% trong năm nay.)

Cấu trúc 2: expect + to-infinitive

Diễn tả kỳ vọng một hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ:

  • I expect to finish my project by next week. (Tôi hy vọng sẽ hoàn thành dự án của mình vào tuần tới.)
  • The company expects to launch its new product by the end of this year. (Công ty dự định sẽ tung ra sản phẩm mới của mình vào cuối năm nay.)
  • We expect to see a lot of tourists at the beach this weekend. (Chúng tôi kỳ vọng sẽ có rất nhiều khách du lịch tới bãi biển vào cuối tuần này.)

Cấu trúc 3: expect + that-clause

Ví dụ:

  • We expect that the weather will be nice for our trip. (Chúng tôi hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho chuyến đi của chúng tôi.)
  • The teacher expects that her students will do well on the test. (Giáo viên kỳ vọng rằng học sinh của cô ấy sẽ thi đỗ tốt.)

Cấu trúc 4: expect + object + to-infinitive

  • I expect my team members to complete their tasks before the deadline. (Tôi hy vọng các thành viên trong đội của tôi sẽ hoàn thành công việc của mình trước khi hết thời hạn.)
  • The boss expects his employees to attend the meeting on time. (Sếp hy vọng nhân viên của anh ấy sẽ tham gia cuộc họp đúng giờ.)

Các từ/ cụm từ thông dụng đi với Expect

Dưới đây là các Collocation (cụm từ) và Idioms (thành ngữ) thông dụng với Expect các bạn có thể tham khảo để sử dụng trong tiếng Anh

  • Fully expect: Hoàn toàn kỳ vọng
  • Confidently expect: Tự tin kỳ vọng
  • Half expect: Kỳ vọng một nửa (không hoàn toàn)
  • Really expect: Rất kỳ vọng
  • Rightly expect: Kỳ vọng hợp lý
  • Hardly expect: Hầu như không kỳ vọng
  • As expected: Như kế hoạch
  • Somebody is entitled to expect something: Có quyền mong đợi
  • It is reasonable/unreasonable to expect something: Nó hợp lý/không hợp lý để mong đợi gì đó

Phân biệt cấu trúc expect, hope, look forward to

Phân biệt Expect và Hope

Hope

Expect

Ý nghĩaHope dùng để diễn đạt mong muốn điều gì sẽ diễn ra.Expect thường được dùng để diễn tả sự trông đợi điều gì đó xảy ra. (Có thể dự đoán được)
Cách dùngDùng Hope khi chúng ta rất mong muốn điều gì đó. Tuy nhiên ta lại không chắc chắn về việc đó có thực sự xảy ra hay không.Được sử dụng khi có một mức độ chắc chắn về sự kiện hoặc kết quả sẽ xảy ra trong tương lai
Ví dụI hope to visit Paris someday. (Tôi hy vọng có ngày được đến thăm Paris)I expect to receive a reply from the company soon. (Tôi mong đợi nhận được phản hồi từ công ty sớm)

Phân biệt Expect và Look forward to

Expect: thường mang nghĩa là bạn tin rằng điều đó sẽ xảy ra cho dù bạn có muốn hay không.

Look forward to: dùng look forward to khi nghĩ tới một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai với sự háo hức, mong  đợi. Chúng ta dùng look forward to với những sự việc chắc chắn sẽ xảy ra. Chúng ta không dùng look forward to với những sự việc có thể xảy ra.

Ví dụ:

  • I am looking forward to meeting you in person. (Tôi mong chờ được gặp bạn trực tiếp.)
  • We are looking forward to our vacation in Hawaii next month. (Chúng tôi mong đợi kỳ nghỉ của mình tại Hawaii vào tháng sau.)
  • She is looking forward to starting her new job next week. (Cô ấy mong đợi bắt đầu công việc mới của mình vào tuần tới.)

Bài tập cấu trúc expect có đáp án

Bài tập cấu trúc expect có đáp án

Bài tập

  1. Chọn từ/cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu:
  2. We are _____ that our team will win the championship this year.
  3. expecting
  4. hoping
  5. looking forward to
  6. She _____ to take a trip to Europe next summer.
  7. expects
  8. hopes
  9. looks forward to
  10. They are _____ that their project will be completed on time.
  11. expecting
  12. hoping
  13. looking forward to
  14. I am _____ to hearing back from the company about the job interview.
  15. hoping
  16. expecting
  17. looking forward to
  18. The students are _____ that they will pass the final exam.
  19. expecting
  20. hoping
  21. looking forward to

II.Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh:

  1. her/ expects/ next/ to/ succeed/ in/ Mary/ the/ project/ month
  2. that/ to/ we/ will/ be/ completed/ the/ on/ time/ expect/ project
  3. the/ package/ to/ deliver/ expect/ tomorrow/ we
  4. that/ will/ the/ win/ championship/ team/ expect/ our/ we
  5. him/ to/ attend/ the/ seminar/ expect/ we

Đáp án

I.

  1. a
  2. c
  3. a
  4. c
  5. b

II.

  1. Mary expects the project to succeed next month.
  2. We expect that the project will be completed on time.
  3. We expect to deliver the package tomorrow.
  4. We expect our team to win the championship.
  5. We expect him to attend the seminar.

Lời kết

Tổng kết về cấu trúc expect, chúng ta đã biết được rằng expect có ý nghĩa là mong đợi hoặc kỳ vọng một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai. Tùy vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng mà chúng ta có thể lựa chọn cấu trúc phù hợp để diễn tả ý nghĩa mong muốn của mình.

Để nâng cao kỹ năng sử dụng cấu trúc này, chúng ta có thể thực hành thông qua các bài tập liên quan như đã trình bày ở phần trên. Hy vọng bài viết này của Heenglish sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu và sử dụng cấu trúc expect một cách hiệu quả.