Cấu Trúc Nhờ Vả: Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Chuẩn Xác Nhất!

Cấu Trúc Nhờ Vả Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Chuẩn Xác Nhất!

Trong tiếng Anh, cấu trúc nhờ vả (request structures) được sử dụng phổ biến để yêu cầu hoặc đề nghị một hành động từ người khác. 

Trong bài viết này, Heenglish sẽ tìm hiểu về cách dùng các cấu trúc này, cùng với ví dụ minh họa và bài tập để củng cố kiến thức. Hãy cùng tìm hiểu để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé!

I. Cấu trúc nhờ vả là gì?

I. Cấu trúc nhờ vả là gì

Cấu trúc Have something done là dạng câu bị động dùng để diễn tả sự việc hay hành động nào đó mà người nói không muốn làm, không làm được và muốn nhờ vả, thuê mướn, sai khiến ai đó làm hộ mình.

Cấu trúc này bao gồm:

Động từ “have” ở thì hiện tại hoặc quá khứ (had).

Tân ngữ đại diện cho người hoặc vật mà bạn muốn người khác làm điều gì đó (thường là danh từ hoặc đại từ cá nhân).

Động từ phân từ thứ ba của động từ chính (được thêm “ed” vào cuối động từ, hoặc “en” nếu động từ là động từ bất quy tắc).

Ví dụ:

  • I had my hair cut yesterday. (Tôi đã cắt tóc hôm qua.)
  • She’s going to have her car serviced tomorrow. (Cô ấy sẽ mang xe của mình đi bảo dưỡng ngày mai.)

II. Cách dùng câu trúc nhờ vả trong tiếng Anh

II. Cách dùng câu trúc nhờ vả trong tiếng Anh

1. Thể hiện sự nhờ vả

Câu trúc “have something done” được sử dụng khi người nói muốn nhờ vả ai đó làm gì đó trong tiếng Anh. Dưới đây là một số cách sử dụng câu trúc này để thể hiện sự nhờ vả và các ví dụ cụ thể:

Yêu cầu ai đó thực hiện việc gì đó:

Ví dụ:

  • I need to have my car washed. Can you do it for me? (Tôi cần rửa xe của mình. Bạn có thể làm giúp tôi được không?)

Đề xuất cho người khác thực hiện việc gì đó:

Ví dụ:

  • Why don’t you have your laptop repaired instead of buying a new one? (Tại sao bạn không sửa máy tính xách tay của mình thay vì mua một cái mới?)

Khuyên người khác thực hiện việc gì đó:

Ví dụ:

  • You should have your teeth cleaned by a dentist twice a year. (Bạn nên đi khám răng để được làm sạch răng bởi một nha sĩ hai lần một năm.)

2. Diễn tả việc gì xấu đã xảy ra

Câu trúc “have something done” cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc gì đó xấu đã xảy ra. Dưới đây là một số cách sử dụng câu trúc này để diễn tả việc gì đó xấu đã xảy ra và các ví dụ cụ thể:

Diễn tả một sự cố bất ngờ xảy ra:

Ví dụ:

  • I had my purse stolen while I was shopping at the mall. (Tôi bị mất ví trong khi mua sắm tại trung tâm mua sắm.)

Diễn tả một việc làm sai lầm gây ra hậu quả:

Ví dụ:

  • I had my hair dyed, but it turned out to be a disaster. (Tôi đã nhuộm tóc, nhưng nó đã trở thành một thảm họa.)

Diễn tả một sự cố không mong muốn xảy ra với một sản phẩm hoặc dịch vụ:

Ví dụ:

  • I had my computer repaired, but it stopped working after a few days. (Tôi đã sửa máy tính của mình, nhưng nó lại ngừng hoạt động sau vài ngày.)

Diễn tả một sự cố xảy ra với một người, làm cho họ gặp rắc rối hoặc khó khăn:

Ví dụ:

  • He had his car stolen while he was on vacation. (Anh ta bị mất xe hơi trong khi đang đi nghỉ.)

III. Cấu trúc nhờ vả Have và Get mang tính chủ động

III. Cấu trúc nhờ vả Have và Get mang tính chủ động

1. Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với Have

Công thức: S + have + (sb) + V-inf + …

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động dùng để diễn tả người nào đó nhờ vả, sai khiến ai làm việc gì.

Ví dụ:

  • I have my car serviced every six months. (Tôi cho xe của mình đi bảo dưỡng mỗi sáu tháng.)
  • She had her house cleaned before the guests arrived. (Cô ấy đã thuê người dọn dẹp nhà trước khi khách đến.)
  • He had his bike repaired at the local repair shop. (Anh ta đã sửa xe đạp của mình tại cửa hàng sửa chữa địa phương.)

2. Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với Get

Công thức: S + get + (sb) + to + V-inf + …

Ví dụ:

  • I can’t fix this computer problem myself, so I’m going to get the IT guy to take a look at it. (Tôi không thể khắc phục vấn đề về máy tính này một mình, vì vậy tôi sẽ yêu cầu người kỹ thuật IT kiểm tra nó.)
  • We need to finish this project by the end of the week, so we’re going to get the team to work overtime. (Chúng tôi cần hoàn thành dự án này vào cuối tuần, vì vậy chúng tôi sẽ yêu cầu đội làm thêm giờ.)
  • I want to start eating healthier, so I’m going to get my family to try some new recipes with me. (Tôi muốn bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn, vì vậy tôi sẽ yêu cầu gia đình tôi thử một số công thức mới cùng tôi.)

Lưu ý rằng trong cấu trúc này, “get” được sử dụng với ý nghĩa “thuyết phục” hoặc “yêu cầu”, và động từ sau “to” phải ở dạng nguyên thể (V-inf).

IV. Cấu trúc nhờ vả Have và Get mang tính bị động

IV. Cấu trúc nhờ vả Have và Get mang tính bị động

1. Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với Have

Công thức: S + have + sth + V-ed/PII + … + by sb.

Ví dụ:

Câu trúc “S + have + (sb) + V-inf + …” là một cách khác để sử dụng “have something done” mà không cần đưa ra tân ngữ cụ thể. Cụ thể, nó được sử dụng để diễn tả việc ai đó đã thuê hoặc yêu cầu một người khác làm việc gì đó. Ví dụ:

  • I have my car serviced every six months. (Tôi cho xe của mình đi bảo dưỡng mỗi sáu tháng.)
  • She had her house cleaned before the guests arrived. (Cô ấy đã thuê người dọn dẹp nhà trước khi khách đến.)
  • He had his bike repaired at the local repair shop. (Anh ta đã sửa xe đạp của mình tại cửa hàng sửa chữa địa phương.)

2. Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với Get

Công thức: S + get + sth + V-ed/ PII + … + by sb.

Ví dụ:

  • I got my car washed and waxed by a local car wash service. (Tôi đã mang xe của mình đến dịch vụ rửa xe địa phương để rửa và đánh bóng.)
  • She got her dress altered and hemmed by a professional tailor. (Cô ấy đã thuê một thợ may chuyên nghiệp để thay đổi và làm viền cho chiếc váy của mình.)
  • He got his lawn mowed and trimmed by a professional gardener. (Anh ta đã thuê một vườn trường chuyên nghiệp để cắt bỏ và tỉa lá cho bãi cỏ của mình.)

3. S + get + something done + O

Công thức: S + get + something done + O

Dùng để nhờ vả ai đó làm việc gì cho mình.

Ví dụ:

  • I got my hair cut yesterday. (Tôi đã cắt tóc hôm qua.)
  • He is getting his car repaired today. (Anh ta đang sửa xe hôm nay.)

4. S + get + somebody + to V-inf + something

Công thức: S + get + somebody + to V-inf + something

Đây là thể chủ động của cấu trúc nhờ vả với Get.

Ví dụ:

  • I got my assistant to finish the report by tomorrow. (Tôi bắt trợ lý của tôi hoàn thành báo cáo vào ngày mai.)
  • He got his brother to lend him some money. (Anh ta bắt anh trai mình cho mượn tiền.)

V. Một số cấu trúc nhờ vả khác trong tiếng Anh

1. Make và Force

Mang tính chủ độngMang tính bị động
Cấu trúcS + make(s) + someone + V-inf

S + force(s) someone + to V-inf

S + makes + someone + adjective
Ví dụShe makes her employees work overtime during busy periods. (Cô ấy buộc nhân viên làm thêm giờ trong các giai đoạn bận rộn.)

The kidnapper forced the victim to withdraw money from the bank. (Kẻ bắt cóc ép nạn nhân rút tiền từ ngân hàng.)

The beautiful scenery makes me feel peaceful. (Khung cảnh đẹp khiến tôi cảm thấy thanh bình.)

2. Let, permit, allow

Cấu trúc: S + let(s) + someone + V-inf

Ví dụ:

  • My boss let me leave work early today. (Ông chủ của tôi cho phép tôi nghỉ làm sớm hôm nay.)
  • I let my sister borrow my car for the weekend. (Tôi cho em gái tôi mượn xe của tôi vào cuối tuần.)

Cấu trúc: S + permit + someone + to V-inf

Ví dụ:

  • My boss permitted me to take a day off next week. (Ông chủ của tôi cho phép tôi nghỉ một ngày vào tuần tới.)
  • The museum doesn’t permit visitors to take photographs inside. (Bảo tàng không cho phép khách tham quan chụp ảnh bên trong.)

Cấu trúc:

Ví dụ:

Cấu trúc: S + allow(s) + someone + to V-inf

Ví dụ:

  • My parents allow me to stay out late on weekends. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi muộn vào cuối tuần.)
  • The hotel allows guests to use the gym and pool for free. (Khách sạn cho phép khách sử dụng phòng tập thể dục và bể bơi miễn phí.)
  • The company allows employees to work from home on Fridays. (Công ty cho phép nhân viên làm việc từ nhà vào ngày thứ Sáu.)

3. Want/ need, Would like/ prefer

Cấu trúc: Want/ need + something + (to be) + past participle

Ví dụ:

  • I want my car to be washed and waxed. (Tôi muốn xe của tôi được rửa và đánh bóng.)
  • She needs her dress to be altered and hemmed. (Cô ấy cần chiếc váy của mình được thay đổi và làm viền.)

Cấu trúc: Would like/ prefer + something + (to be) + past participle

Ví dụ:

  • I would like my coffee to be hot and black. (Tôi muốn cà phê của tôi nóng và đen.)
  • She prefers her steak to be cooked medium-rare. (Cô ấy thích thịt bò được nướng chín một nửa.)

4. Cấu trúc nhờ vả với Help

Cấu trúc: S + help + O + V-inf

Cấu trúc này được sử dụng để yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc thực hiện một hành động nào đó.

  • Can you help me carry these boxes? (Bạn có thể giúp tôi mang những hộp này được không?)
  • I need someone to help me fix my bike. (Tôi cần ai đó giúp tôi sửa xe đạp.)

Cấu trúc: S + help + O + (to) V

Cấu trúc này được sử dụng để yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc cho phép làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • Could you help me to understand this problem? (Bạn có thể giúp tôi hiểu vấn đề này được không?)
  • She helped me to find a good restaurant in the area. (Cô ấy giúp tôi tìm một nhà hàng tốt ở khu vực này.)

VI. Bài tập cấu trúc nhờ vả Have và Get

VI. Bài tập cấu trúc nhờ vả Have và Get

Bài tập

Bài tập cấu trúc nhờ vả Have và Get:

  1. Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “have something done” hoặc “get something done”:
  1. I need to ____________ my car _____________. (have, service)
  2. She ____________ her house ____________ last year. (get, painted)
  3. They ____________ their roof ____________ after the storm. (had, repaired)
  4. We are going to ____________ our photo taken _____________. (get, professionally)
  5. He always ____________ his clothes ____________ at the dry cleaners. (has, cleaned)
  1. Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “get somebody to do something”:
  1. Can you ____________ (fix) my laptop for me, please?
  2. I couldn’t ____________ (understand) the instructions, so I asked for help.
  3. I need to ____________ (move) some furniture, but it’s too heavy for me to lift.
  4. He ____________ (teach) me how to play the guitar last year.
  5. We’re going to ____________ (paint) the house next month.

Đáp án

I.

  1. I need to have my car serviced.
  2. She got her house painted last year.
  3. They had their roof repaired after the storm.
  4. We are going to get our photo taken professionally.
  5. He always has his clothes cleaned at the dry cleaners.

II.

  1. Can you fix my laptop for me, please?
  2. I couldn’t understand the instructions, so I got someone to help me.
  3. I need to move some furniture, but it’s too heavy for me to lift, so I need to get someone to help me.
  4. He got someone to teach him how to play the guitar last year.
  5. We’re going to get someone to paint the house next month.

VII. Tổng kết

Tổng hợp lại, cấu trúc nhờ vả là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý nghĩa yêu cầu, đề nghị và sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày. Các cấu trúc “have something done”, “get somebody to do something” hay “help” đều được sử dụng phổ biến để diễn tả sự nhờ vả.

Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hy vọng bài viết này của Heenglish sẽ giúp ích được bạn trong quá trình học tiếng Anh của mình.