Cấu Trúc Such That và So That: Phân Biệt, Cách Dùng & Bài Tập Chính Xác Nhất

Cấu Trúc Such That và So That Phân Biệt, Cách Dùng & Bài Tập Chính Xác Nhất

Cấu trúc ngữ pháp là một phần rất quan trọng trong việc học tiếng Anh. Trong số các cấu trúc ngữ pháp phổ biến, Such that và So that là hai cấu trúc đặc biệt quan trọng. 

Mặc dù chúng có nhiều điểm tương đồng, nhưng lại có nhiều khác biệt về cách dùng và ý nghĩa. Vì vậy, hiểu rõ về hai cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn.

Trong bài viết này, Heenglish sẽ cùng nhau tìm hiểu về cách phân biệt, cách dùng và các bài tập thực hành về hai cấu trúc Such that và So that. Hãy cùng khám phá để nắm vững thêm kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh nhé!

1. Khái niệm So that và Such that là gì?

1. Khái niệm So that và Such that là gì

Trong tiếng Anh cả hai cấu trúc So..that và Such..that đều có nghĩa là quá..đến nỗi. Được sử dụng để diễn tả một mục đích hoặc kết quả của một hành động hoặc sự việc.(đã được đề cập)

2. Các cấu trúc  So… that (quá… đến nỗi)

 

2.1. Công thức chung

Cấu trúc: S + be + so + adj + that + S ​+ V

Được sử dụng để diễn tả một kết quả hoặc hậu quả của một tính chất, tình trạng hay sự việc nào đó

Ví dụ:

  • The weather was so hot that we decided to go swimming. (Thời tiết quá nóng, chúng tôi quyết định đi bơi.)
  • The movie was so boring that I fell asleep in the middle. (Bộ phim quá nhạt nhẽo, tôi đã ngủ gục giữa chừng.)

Cấu trúc: S + V(thường) + so + adv + that + S + V

Được sử dụng để diễn tả một mức độ, một cường độ hay một kết quả nào đó của một hành động hoặc sự việc.

Ví dụ:

  • He spoke so softly that I could barely hear him. (Anh ta nói nhỏ tới nỗi tôi gần như không nghe được.)
  • She ran so quickly that she won the race. (Cô ấy chạy nhanh đến nỗi đã giành chiến thắng trong cuộc đua.)

Cấu trúc: S + V + so + adj + a + noun (đếm được số ít) + that + S + V

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một tính chất, một đặc điểm hay một đánh giá về một sự vật, một sự việc hay một người nào đó.

Ví dụ:

  • She was so beautiful a girl that everyone stared at her. (Cô ấy là một cô gái quá đẹp đến nỗi mọi người đều nhìn chằm chằm vào cô ấy.)
  • He is so smart a student that he always gets top grades. (Anh ta là một học sinh quá thông minh đến nỗi luôn đạt điểm số cao nhất.)

2. Các cấu trúc So… that (quá… đến nỗi)

2.2. Các trường hợp đặc biệt

Cấu trúc: S + một số động từ chỉ tri giác + so + adj + that + S + V

Một số động từ chỉ tri giác như: seem, feel, taste, smell, sound, look….

Được sử dụng để diễn tả một cảm giác, một trạng thái hoặc một trải nghiệm của người nói. Ví dụ:

  • I was so scared that I couldn’t move. (Tôi sợ đến nỗi không thể di chuyển được.)
  • She was so excited that she couldn’t sleep. (Cô ấy hào hứng đến nỗi không thể ngủ được.)

Cấu trúc: S + V + so + many/few + plural / countable noun + that + S + V

Sử dụng để diễn tả một số lượng nhiều hoặc ít của một danh từ đếm được, và sự ảnh hưởng của nó đến một sự việc hoặc một người nào đó.

Ví dụ:

  • We had so few guests at the party that we decided to cancel it. (Chúng tôi có quá ít khách mời tới bữa tiệc đến nỗi quyết định hủy nó.)
  • He has so many books that he needs a bigger bookshelf. (Anh ta có quá nhiều sách đến nỗi cần một kệ sách lớn hơn.)

Cấu trúc: S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V

Ví dụ:

  • He drank so much water that he had to go to the bathroom every 10 minutes. (Anh ta uống nước quá nhiều đến nỗi phải đi vệ sinh mỗi 10 phút.)
  • She has so little patience that she gets angry easily. (Cô ấy kiên nhẫn quá ít đến nỗi dễ nổi giận.)

2.3. Cấu trúc so that đảo ngữ

Đảo ngữ trong tiếng Anh nhằm nhấn mạnh ý định của người nói, đặc điểm của sự vật, sự việc. Vì thế, ngoài cấu trúc so that ở trên thì có cấu trúc đảo ngữ.

Đối với tính từ: So + adj + be + S + that + S + V

Ví dụ:

  • So beautiful is the car that everybody wants to buy it. (Chiếc xe này đẹp quá khiến ai cũng muốn mua nó).

Đối với động từ: So + adv + trợ động từ + S + V + O

Ví dụ:

  • So carelessly did he drive that there were many accidents last night (Anh ấy lái ẩu đến mức mà tối qua đã có rất nhiều vụ tai nạn).

3. Các cấu trúc Such… that (quá… đến nỗi)

3. Các cấu trúc Such… that (quá… đến nỗi)

3.1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

Ví dụ:

  • She gave such a beautiful performance that everyone gave her a standing ovation. (Cô ấy biểu diễn tuyệt vời đến nỗi mọi người đứng lên vỗ tay.)
  • He has such a charming personality that everyone likes him. (Anh ta có một tính cách quyến rũ đến nỗi mọi người đều thích anh ta.)

Lưu ý: Đối với các danh từ số ít hoặc không đếm được thì không dùng a/an

3.2. Cấu trúc such that đảo ngữ

Cấu trúc: Such + be + a/an + adj + N + that + S + V + O hoặc Such + a/an + adj + N + be + S + that + S + V + O

Ví dụ:

  • Such is a pretty boy that every girl falls in love with him (Anh ấy đẹp trai đến mức mà mọi cô gái đều yêu anh ấy)

5. Phân biệt cách dùng So that và Such that

Dưới đây là bảng so sánh cách dùng của “So that” và “Such that” đơn giản dễ hiểu:

So that

Such that

Định nghĩaSử dụng để biểu thị mục đích hoặc kết quả mong đợiKhông được sử dụng với động từ chỉ mục đích.
Cấu trúcS + V + so that + S + VS + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
Danh từ đếm đượcKhông thích hợp để sử dụng với danh từ đếm được số ítThích hợp để sử dụng với danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Cấu trúc động từS + V + so that + S + VS + be + so + adj + that + S + V
Số lượngSử dụng với số lượng nhiều hoặc ít của một danh từ đếm được và danh từ không đếm đượcChỉ sử dụng với tính chất cực kỳ của một sự vật, một sự việc hoặc một người nào đó
Mục đíchSử dụng để biểu thị mục đích hoặc kết quả mong đợiKhông sử dụng để biểu thị mục đích hoặc kết quả mong đợi
Ví dụI study hard so that I can pass the exam.He has such a good memory that he can remember everyone’s name.

6. Cấu trúc tương đương So that và Such that

6. Cấu trúc tương đương So that và Such that

Trong tiếng Anh, khi cần thể hiện ý nghĩa điều gì đó “quá” một cách không mong muốn, ngoài sử dụng So that và Such that thì bạn có thể sử dụng cấu trúc Too… to là một cấu trúc tương đương với So that và Such that.

Cấu trúc: Too + adj + to + V

Ví dụ:

The book is so difficult that I can’t read it. (Cuốn sách quá khó đến nỗi tôi không thể đọc được nó.)

= The book is too difficult to read. (Cuốn sách quá khó đọc.)

Cấu trúc: Too + adj + for sb + to + V

Được sử dụng trong trường hợp các mệnh đề có chủ ngữ khác nhau.

Ví dụ:

The homework is so difficult that he can’t do it. (Bài tập về nhà quá khó đến nỗi anh ta không thể làm được nó.)

= The homework is too difficult for him to do. (Bài tập về nhà quá khó đối với anh ta để làm được.)

8. Bài tập về cấu trúc So that và Such that (có đáp án)

Bài tập

Đây là một số bài tập về cấu trúc “So that” và “Such that” để luyện tập:

Bài tập 1: Cho các câu sau, hãy điền vào chỗ trống bằng “So that” hoặc “Such that” để hoàn thành câu sao cho đúng cấu trúc và nghĩa.

  1. She practiced the piano every day ______ she could play at the concert.
  2. The weather was ______ hot that we decided to go to the beach.
  3. He studied hard ______ he could pass the exam.
  4. The movie was ______ boring that we left early.
  5. He worked hard ______ he could buy a new car.

Bài tập 2: Hãy viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “So that” hoặc “Such that” để có cùng nghĩa.

The problem is too complicated for him to solve.

  1. => The problem is ______ that he can’t solve it.

The book is too long for me to finish in one day.

  1. => The book is ______ that I can’t finish it in one day.

The traffic is too heavy for us to get there on time.

  1. => The traffic is ______ that we can’t get there on time.

The question is too difficult for her to answer.

  1. => The question is ______ that she can’t answer it.

The suitcase is too heavy for him to carry.

  1. => The suitcase is ______ that he can’t carry it.

Bài tập 3: Hãy viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “So that” hoặc “Such that” để có cùng nghĩa.

She studies hard in order to get good grades.

  1. => She studies ______ that she can get good grades.

He speaks slowly in order to be understood.

  1. => He speaks ______ that he can be understood.

The music is too loud for us to talk.

  1. => The music is ______ that we can’t talk.

The problem is too easy for him to solve.

  1. => The problem is ______ that he can solve it easily.

The coffee is too hot for me to drink.

  1. => The coffee is ______ that I can’t drink it yet.

Đáp án

Bài tập 1

  1. so that
  2. so
  3. so that
  4. such
  5. so that

Bài tập 2

  1. such that
  2. so long that
  3. so heavy that
  4. so difficult that
  5. so heavy that

Bài tập 3

  1. so hard
  2. so slowly
  3. so loud
  4. so easy
  5. so hot

9. Lời kết

Tóm lại, cấu trúc “Such that” và “So that” là hai cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh.

Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này là rất quan trọng để tránh những sai lầm ngữ pháp trong việc truyền đạt ý nghĩa của một câu. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng và áp dụng cấu trúc “Such that” và “So that” trong văn phong tiếng Anh của mình.