Cấu Trúc Thì Tương Lai Đơn (Simple Future) – Cách Dùng, Dấu Hiệu Và Bài Tập Chi Tiết

Cấu Trúc Thì Tương Lai Đơn (Simple Future) - Cách Dùng, Dấu Hiệu Và Bài Tập Chi Tiết

Cấu trúc thì tương lai đơn (Simple Future) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, và được sử dụng rất phổ biến trong diễn đạt tương lai. 

Với cấu trúc đơn giản, dễ học và dễ nhớ, thì tương lai đơn là một công cụ hữu ích giúp cho chúng ta diễn đạt những kế hoạch, dự đoán, cam kết và dự định trong tương lai. 

Tuy nhiên, việc sử dụng thì này đòi hỏi chúng ta phải nắm vững cách dùng và dấu hiệu để tránh sử dụng sai cấu trúc hoặc diễn đạt không chính xác. 

Bài viết này, Heenglish sẽ giới thiệu cách dùng, dấu hiệu và bài tập liên quan đến thì tương lai đơn để giúp cho bạn có thể sử dụng thì này một cách chính xác và hiệu quả.

1. Khái niệm thì tương lai đơn (Simple future là gì?)

1. Khái niệm thì tương lai đơn (Simple future là gì)

Thì tương lai đơn (Simple future tense) là một trong những thì được dùng phổ biến của tiếng Anh. Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai nhưng không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói mà chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.

 Thì này được tạo thành bằng cách sử dụng động từ “will” hoặc “shall” với động từ nguyên mẫu.

2.  Cấu trúc thì tương lai đơn trong tiếng Anh

2. Cấu trúc thì tương lai đơn trong tiếng Anh

2.1. Dạng khẳng định

*Đối với động từ “to be”:

Cấu trúc :   S + will +  be + N/Adj

Ví dụ: 

  • I will be happy if I get the job. (Tôi sẽ vui nếu được nhận công việc.)
  • He will be tired after running a marathon. (Anh ấy sẽ mệt sau khi chạy marathon.)

*Đối với động từ thường:

Cấu trúc:   S + will + V (bare-inf)

Ví dụ:

  • She will visit her parents next week. (Cô ấy sẽ thăm bố mẹ cô vào tuần tới.)
  • They will finish the project by the end of the month. (Họ sẽ hoàn thành dự án vào cuối tháng.)
  • He will start his own business in the near future. (Anh ấy sẽ bắt đầu kinh doanh riêng của mình trong tương lai gần.)
  • We will meet at the restaurant tonight. (Chúng tôi sẽ gặp nhau tại nhà hàng tối nay.)

2.2. Dạng phủ định

*Đối với động từ “to be”:

Cấu trúc:     S + will not + be + N/Adj

Ví dụ:

  • I will not be available for the meeting tomorrow. (Tôi sẽ không có mặt trong cuộc họp vào ngày mai.)
  • The concert will not be canceled due to the rain. (Buổi hòa nhạc sẽ không bị hủy bỏ do mưa.)
  • She will not be happy if you don’t apologize. (Cô ấy sẽ không vui nếu bạn không xin lỗi.)
  • They will not be successful if they don’t work hard. (Họ sẽ không thành công nếu họ không làm việc chăm chỉ.)

*Đối với động từ thường:

Cấu trúc: S + will not + V (bare-inf)

Ví dụ:

  • She will not come to the party tonight. (Cô ấy sẽ không đến tiệc tối nay.)
  • They will not play video games all day. (Họ sẽ không chơi game cả ngày.)
  • He will not visit his grandparents this weekend. (Anh ấy sẽ không đi thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • We will not forget to bring our passports to the airport. (Chúng tôi sẽ không quên mang hộ chiếu đến sân bay.)

2.3. Dạng nghi vấn dạng Yes/No

*Đối với động từ “to be”:

Cấu trúc: 

Câu hỏi: Will + S + be +… ?

Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t

Ví dụ:

  • Will you be studying at 8 pm tonight? (Bạn sẽ đang học lúc 8 giờ tối nay chứ?)
  • Will they be arriving at the airport when we get there? (Họ sẽ đang đến sân bay khi chúng tôi đến đó chứ?)
  • Will she be fine? (Cô ấy sẽ ổn chứ?)

*Đối với động từ thường:

Cấu trúc: 

Câu hỏi: Will + S + V (bare-inf)?

Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t

Ví dụ:

  • I will finish the report before the deadline. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)
  • We will meet at the coffee shop after work. (Chúng ta sẽ gặp nhau tại quán cà phê sau giờ làm việc.)
  • He will buy a new car next month. (Anh ấy sẽ mua một chiếc ô tô mới vào tháng sau.)

2.4. Dạng nghi vấn dạng Wh-question

Cấu trúc:

Câu hỏi :  Wh-word + will + S + V (bare-inf)?

Câu trả lời :  S + will + V (bare-inf)

Ví dụ:

  • What time will you arrive at the party? (Bạn sẽ đến tiệc vào lúc mấy giờ?)
  • Where will they go for their vacation? (Họ sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ của họ?)
  • How will he travel to the conference? (Anh ấy sẽ đi lại đến hội nghị bằng cách nào?)

3. Cách dùng 

3. Cách dùng

3.1. Diễn đạt quyết định có tại thời điểm nói

Ví dụ:

  • I miss my grandmother so much. I will drop by her house after working tomorrow (Tôi nhớ bà tôi rất nhiều. Tôi sẽ ghé qua nhà cô ấy sau khi làm việc vào ngày mai)
  • I’m thirsty. I will get a glass of water. (Tôi khát. Tôi sẽ lấy một cốc nước.)
  • The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ trả lời nó.)

3.2. Diễn đạt những dự đoán nhưng không có cơ sở chắc chắn

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào ngày mai.)
  • They will probably be late for the meeting. (Họ có lẽ sẽ đến muộn cho cuộc họp.)
  • She will likely get the job because of her experience. (Cô ấy có thể sẽ được nhận công việc do kinh nghiệm của cô ấy.)

3.3. Diễn đạt lời hứa

Ví dụ:

  • I promise I will call to her everyday (Tôi hứa tôi sẽ gọi cho cô ấy mỗi ngày.)
  • My friend will never tell anyone about this (Bạn tôi sẽ không nói với ai về việc này đâu.)
  • I promise I will tell the truth (Tôi hứa tôi sẽ nói sự thật.)

3.4. Diễn đạt lời cảnh báo hoặc đe dọa

Ví dụ: 

  • If you don’t study harder, you will fail the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi.)
  • If you touch the hot stove, you will get burned. (Nếu bạn chạm vào lò nướng nóng, bạn sẽ bị bỏng.)
  • Stop talking, or the teacher will send you out. (Không nói chuyện nữa, nếu không giáo viên sẽ đuổi em ra khỏi lớp.)

3.5. Diễn đạt một yêu cầu hay đề nghị giúp đỡ

Ví dụ:

  • Will you help me move next week? (Bạn có thể giúp tôi chuyển nhà vào tuần tới không?)
  • Will you lend me some money for the concert tickets? (Bạn có thể cho tôi vay một ít tiền để mua vé cho buổi hòa nhạc không?)
  • Shall I bring your luggage to your room? (Tôi mang hành lý cho bạn lên phòng được không?)
  • Shall I take that book for you? (Tôi lấy quyển sách kia cho bạn nhé?)

3.6. Dùng nhằm đưa ra một vài gợi ý

Ví dụ:

  • You will feel better if you drink some hot tea. (Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu uống một ít trà nóng.)
  • Shall we go to the cinema tonight? (Chúng ta sẽ đi xem phim tối nay nhé?)

3.7. Dùng để hỏi xin lời khuyên

Ví dụ:

  • Should I buy this dress? Will it look good on me? (Tôi nên mua chiếc váy này không? Nó có đẹp trên tôi không?)
  • What should I do if I miss the train? (Nếu tôi bị lỡ chuyến tàu thì tôi nên làm gì?)
  • Do you think I should take this job offer? (Bạn nghĩ tôi nên chấp nhận đề nghị công việc này không?)
  • Will it be better to wait until next week to buy the laptop? (Có tốt hơn nếu đợi đến tuần sau để mua máy tính xách tay không?)

3.8. Sử dụng trong câu điều kiện loại 1

Ví dụ:

  • If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu trời mưa vào ngày mai, tôi sẽ ở nhà.)
  • If I have time this weekend, I will visit my grandparents. (Nếu cuối tuần này tôi có thời gian, tôi sẽ đi thăm ông bà của mình.)
  • If she gets the job, she will move to a new city. (Nếu cô ấy được nhận công việc, cô ấy sẽ chuyển đến một thành phố mới.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn trong tiếng Anh

4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Có các trạng từ chỉ thời gian trong câu như:

  • In + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
  • Tomorrow: ngày mai
  • Next day: ngày hôm tới
  • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Có các động từ chỉ khả năng sẽ xảy ra như:

  • Think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là
  • Perhaps: có lẽ
  • Probably: có lẽ
  • Promise: hứa

5. Các cấu trúc tương tự nói về thì tương lai 

 

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
(to be) likely to + Vcó khả năng/ có thểShe is likely to be promoted soon. (Cô ấy có khả năng sẽ được thăng chức sớm.)
(to be) expected to + Vđược kỳ vọngArtificial intelligence is expected to replace human in most manual work in the near future. 

(Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ thay thế con người trong hầu hết các công việc thủ công trong thời gian tới.)

S + look forward to + V_ing/ Nounmong đợi một sự kiện trong tương lai với sự háo hứcShe’s looking forward to taking a break after the busy season. (Cô ấy mong đợi được nghỉ ngơi sau mùa bận rộn.)
S + hope + to Vhy vọng một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương laiWe hope to travel to Europe next summer. (Chúng tôi hy vọng sẽ đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.)
Be about to + V-infNói về sự việc sắp sửa xảy ra ở tương laiHe is about to propose to his girlfriend. (Anh ấy sắp cầu hôn bạn gái của mình.)
Be due to + V-infNói về sự việc đã được lên lịchThe report is due to be submitted by next Friday. (Báo cáo dự kiến sẽ được nộp vào thứ Sáu tuần tới.)
Be sure/bound/certain to + V-inf Nói về sự việc chắc chắn xảy ra trong tương laiHe is sure to pass the test with his preparation. (Anh ấy chắc chắn sẽ đậu kỳ thi với sự chuẩn bị của mình.)

 

6. So sánh thì tương lai đơn và tương lai gần

Tương lai đơn ( will): Được sử dụng khi bạn quyết định tự phát ngay thời điểm nói hoặc khi bạn đưa ra dự đoán dựa vào cảm tính, không có căn cứ rõ ràng.

  • Ví dụ: I will go to the beach tomorrow. (Tôi sẽ đi đến bãi biển vào ngày mai.)

Tương lai gần ( be going to + V): Được sử dụng khi bạn đã có kế hoạch dự định trước thời điểm nói, hoặc khi bạn có căn cứ rõ ràng cho dự đoán của mình.

  • Ví dụ: I will be working on my project tomorrow afternoon. (Tôi sẽ đang làm việc trên dự án của mình vào chiều ngày mai.)

7. Bài tập thì tương lai đơn có đáp án

7. Bài tập thì tương lai đơn có đáp án

7.1. Bài tập

Bài tập 1: Hoàn thành các câu với dạng đúng của thì tương lai:

  1. a) I _____________ (go) to the gym tomorrow.
  2. b) She _____________ (not be) here next week.
  3. c) We _____________ (have) a party on Saturday.
  4. d) They _____________ (visit) their grandparents next month.
  5. e) He _____________ (start) his new job next Monday.

Bài tập 2: Viết câu hỏi cho các câu trả lời sau sử dụng thì tương lai:

  1. a) _____________ (what time/you/leave)?
  2. b) _____________ (where/they/stay)?
  3. c) _____________ (will/it/rain/tomorrow)?
  4. d) _____________ (when/she/arrive)?
  5. e) _____________ (what/you/do/tonight)?

Bài tập 3: Viết lại các câu sau sử dụng dạng phủ định của thì tương lai:

  1. a) I will visit my friend next week.
  2. b) We will have a meeting tomorrow morning.
  3. c) She will go to the concert on Friday.
  4. d) They will finish their project by next month.
  5. e) He will buy a new car next year.

7.2. Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. a) will go
  2. b) will not be
  3. c) will have
  4. d) will visit
  5. e) will start

Đáp án bài tập 2

  1. a) What time will you leave?
  2. b) Where will they stay?
  3. c) Will it rain tomorrow?
  4. d) When will she arrive?
  5. e) What will you do tonight?

Đáp án bài tập 3

  1. a) I will not visit my friend next week.
  2. b) We will not have a meeting tomorrow morning.
  3. c) She will not go to the concert on Friday.
  4. d) They will not finish their project by next month.
  5. e) He will not buy a new car next year.

8. Lời kết

Tóm lại, thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản trong tiếng Anh và được sử dụng rất phổ biến trong diễn đạt tương lai. Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng của thì này sẽ giúp cho việc giao tiếp bằng tiếng Anh của chúng ta trở nên trôi chảy và tự tin hơn. 

Hy vọng rằng các ví dụ và bài tập trong bài viết này của Heenglish sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về thì tương lai đơn và có thể áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.