Tổng Hợp 101 Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Con Gái

Tổng Hợp 101 Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Con Gái

Trong bài viết này, Heenglish chúng tôi sẽ giới thiệu đến quý bạn những câu nói tiếng Anh hay về con gái và một số câu danh ngôn tiếng Anh thú vị về nữ giới.

Hãy lựa chọn câu bạn yêu thích nhất và dành tặng cho người phụ nữ đặc biệt của bạn trong các dịp kỷ niệm hay sự kiện đáng nhớ!

Tổng hợp những câu nói tiếng anh hay về con gái

1. Những câu nói tiếng Anh hay về sự độc lập và tự tin của con gái

Câu nói về quyền lựa chọn và quyết định của con gái

The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams. – Eleanor Roosevelt

(Tương lai thuộc về những ai tin vào vẻ đẹp của giấc mơ của họ.)

You are the one that possesses the keys to your being. You carry the passport to your own happiness. – Diane von Furstenberg

(Bạn là người nắm giữ chìa khóa cho sự tồn tại của mình. Bạn mang hộ chiếu đến hạnh phúc của chính mình.)

Life is not about finding yourself. Life is about creating yourself. – George Bernard Shaw

(Cuộc sống không phải là tìm kiếm bản thân. Cuộc sống là sáng tạo bản thân.)

Don’t let anyone dull your sparkle. – Unknown

(Đừng để ai làm mờ đi ánh sáng của bạn.)

You have within you right now, everything you need to deal with whatever the world can throw at you. – Brian Tracy

(Ngay bây giờ, bạn đã có mọi thứ cần thiết để đối phó với bất cứ điều gì thế giới có thể ném vào bạn.)

Câu nói về quyền lựa chọn và quyết định của con gái

Trust yourself. Create the kind of self that you will be happy to live with all your life. – Golda Meir

(Tin vào chính mình. Hãy tạo ra con người mà bạn sẽ hạnh phúc sống cùng suốt đời.)

You are never too old to set another goal or to dream a new dream. – C.S. Lewis

(Bạn không bao giờ quá già để đặt mục tiêu mới hoặc mơ ước một giấc mơ mới.)

A wise girl knows her limits, a smart girl knows she has none. – Marilyn Monroe

(Một cô gái khôn ngoan biết giới hạn của mình, cô gái thông minh biết rằng cô ấy không có giới hạn nào.)

Do not wait for someone else to come and speak for you. It’s you who can change the world. – Malala Yousafzai

(Đừng chờ đợi ai đến và nói dùm bạn. Chính bạn có thể thay đổi thế giới.)

Decide what you want, believe you can have it, believe you deserve it, and believe it’s possible for you. – Jack Canfield

(Hãy quyết định điều bạn muốn, tin rằng bạn có thể có nó, tin rằng bạn xứng đáng có nó và tin rằng điều đó có thể xảy ra với bạn.)

Câu nói về sức mạnh tự tin của con gái trong cuộc sống và công việc

A strong woman looks a challenge dead in the eye and gives it a wink. – Gina Carey

(Một người phụ nữ mạnh mẽ nhìn thẳng vào thách thức và nháy mắt với nó.)

I can and I will. Watch me. – Carrie Green

(Tôi có thể và tôi sẽ. Hãy nhìn tôi.)

The question isn’t who’s going to let me, it’s who’s going to stop me. – Ayn Rand

(Câu hỏi không phải là ai sẽ để tôi làm, mà là ai sẽ ngăn cản tôi.)

The most effective way to do it, is to do it. – Amelia Earhart

(Cách hiệu quả nhất để làm điều đó, đó là hãy làm nó.)

Success is not the key to happiness. Happiness is the key to success. If you love what you are doing, you will be successful. – Albert Schweitzer

(Thành công không phải là chìa khóa của hạnh phúc. Hạnh phúc là chìa khóa của thành công. Nếu bạn yêu thích những gì bạn đang làm, bạn sẽ thành công.)

She turned her can’ts into cans and her dreams into plans. – Kobi Yamada

(Cô ấy biến những điều không thể thành có thể và những giấc mơ thành kế hoạch.)

Believe you can and you’re halfway there. – Theodore Roosevelt

(Tin rằng bạn có thể và bạn đã đi được nửa đường.)

When one door of happiness closes, another opens, but often we look so long at the closed door that we do not see the one which has been opened for us. – Helen Keller

(Khi một cánh cửa hạnh phúc đóng lại, một cánh cửa khác mở ra, nhưng thường chúng ta nhìn quá lâu vào cánh cửa đã đóng mà không nhận ra cánh cửa đã mở ra cho chúng ta.)

Courage doesn’t always roar. Sometimes courage is the quiet voice at the end of the day saying, ‘I will try again tomorrow.’ – Mary Anne Radmacher

(Can đảm không phải lúc nào cũng lao đầu vào. Đôi khi can đảm là giọng nói yên lặng vào cuối ngày, nói rằng: ‘Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.’)

Don’t be afraid to speak up for yourself. Keep fighting for your dreams! – Gabby Douglas

(Đừng sợ hãi đứng lên và nói lên quan điểm của bản thân. Hãy tiếp tục chiến đấu vì ước mơ của bạn!)

2. Những câu nói tiếng Anh hay về vẻ đẹp ngoại hình và tâm hồn của con gái

Câu nói về sự thanh lịch và duyên dáng của con gái

Elegance is the only beauty that never fades. – Audrey Hepburn

(Sự thanh lịch là vẻ đẹp duy nhất không bao giờ phai nhạt.)

The most alluring thing a woman can have is confidence. – Beyoncé

(Điều hấp dẫn nhất mà một người phụ nữ có thể sở hữu là sự tự tin.)

A girl should be two things: classy and fabulous. – Coco Chanel

(Một cô gái nên là hai điều: thanh lịch và tuyệt vời.)

True beauty in a woman is reflected in her soul. – Audrey Hepburn

(Vẻ đẹp thực sự của một người phụ nữ được phản ánh trong tâm hồn cô ấy.)

Being classy isn’t a choice. It’s a lifestyle. – Unknown

(Thanh lịch không phải là sự lựa chọn. Đó là một lối sống.)

The beauty of a woman is not in a facial mode but the true beauty in a woman is reflected in her soul. – Audrey Hepburn

(Vẻ đẹp của một người phụ nữ không nằm trong diện mạo mặt mày mà vẻ đẹp thực sự của một người phụ nữ được phản ánh trong tâm hồn cô ấy.)

A girl should be like a butterfly, pretty to see, hard to catch. – Unknown

(Một cô gái nên giống như một con bướm, xinh đẹp để nhìn, khó bắt.)

The beauty of a woman must be seen from her eyes, because that is the doorway to her heart, the place where love resides. – Audrey Hepburn

(Vẻ đẹp của một người phụ nữ phải được thấy trong đôi mắt cô ấy, vì đó là cánh cửa vào trái tim cô ấy, nơi tình yêu đóng chân.)

A girl should always be two things: classy and fabulous. – Coco Chanel

(Một cô gái luôn nên là hai điều: thanh lịch và tuyệt vời.)

She is clothed in strength and dignity, and she laughs without fear of the future. – Proverbs

(Cô ấy được khoác trên mình sức mạnh và uyển chuyển, và cười với không sợ hãi tương lai.)

Câu nói về tình yêu thương và sự quan tâm của con gái đối với người xung quanh

A strong woman looks a challenge dead in the eye and gives it a wink. – Gina Carey

(Một người phụ nữ mạnh mẽ nhìn thẳng vào thách thức và nháy mắt với nó.)

I can and I will. Watch me. – Carrie Green

(Tôi có thể và tôi sẽ. Hãy nhìn tôi.)

The question isn’t who’s going to let me, it’s who’s going to stop me. – Ayn Rand

(Câu hỏi không phải là ai sẽ để tôi làm, mà là ai sẽ ngăn cản tôi.)

The most effective way to do it, is to do it. – Amelia Earhart

(Cách hiệu quả nhất để làm điều đó, đó là hãy làm nó.)

Success is not the key to happiness. Happiness is the key to success. If you love what you are doing, you will be successful. – Albert Schweitzer

(Thành công không phải là chìa khóa của hạnh phúc. Hạnh phúc là chìa khóa của thành công. Nếu bạn yêu thích những gì bạn đang làm, bạn sẽ thành công.)

She turned her can’ts into cans and her dreams into plans. – Kobi Yamada

(Cô ấy biến những điều không thể thành có thể và những giấc mơ thành kế hoạch.)

Believe you can and you’re halfway there. – Theodore Roosevelt

(Tin rằng bạn có thể và bạn đã đi được nửa đường.)

When one door of happiness closes, another opens, but often we look so long at the closed door that we do not see the one which has been opened for us. – Helen Keller

(Khi một cánh cửa hạnh phúc đóng lại, một cánh cửa khác mở ra, nhưng thường chúng ta nhìn quá lâu vào cánh cửa đã đóng mà không nhận ra cánh cửa đã mở ra cho chúng ta.)

Courage doesn’t always roar. Sometimes courage is the quiet voice at the end of the day saying, ‘I will try again tomorrow.’ – Mary Anne Radmacher

(Can đảm không phải lúc nào cũng lao đầu vào. Đôi khi can đảm là giọng nói yên lặng vào cuối ngày, nói rằng: ‘Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.’)

Don’t be afraid to speak up for yourself. Keep fighting for your dreams! – Gabby Douglas

(Đừng sợ hãi đứng lên và nói lên quan điểm của bản thân. Hãy tiếp tục chiến đấu vì ước mơ của bạn!) – Gabby Douglas

3. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ và kiên cường của con gái

Câu nói về khả năng vượt qua khó khăn và thử thách của con gái

The greater the obstacle, the more glory in overcoming it. – Molière

(Càng khó khăn thì thành quả đạt được càng đáng tự hào)

I have learned over the years that when one’s mind is made up, this diminishes fear, knowing what must be done does away with fear. – Rosa Parks

(Tôi đã học được qua những năm tháng rằng khi tâm trí đã quyết định, sợ hãi sẽ giảm đi, biết rõ điều phải làm sẽ loại bỏ sợ hãi.)

Difficult roads often lead to beautiful destinations. – Unknown

(Những con đường gian nan thường dẫn đến những địa điểm đẹp đẽ.)

The most beautiful people we have known are those who have known defeat, known suffering, known struggle, known loss, and have found their way out of the depths. These persons have an appreciation, a sensitivity, and an understanding of life that fills them with compassion, gentleness, and a deep loving concern. Beautiful people do not just happen. – Elisabeth Kübler-Ross

Câu nói về khả năng vượt qua khó khăn và thử thách của con gái

(Những người đẹp nhất mà chúng ta biết đến là những người đã biết thất bại, biết đau khổ, biết đấu tranh, biết mất mát, và đã tìm được con đường để vượt qua.

Những người này có sự đánh giá cao, sự nhạy cảm và sự hiểu biết về cuộc sống khiến họ tràn đầy lòng trắc ẩn, sự nhẹ nhàng và sự quan tâm tình cảm sâu sắc. Những người đẹp không chỉ đến một cách tình cờ.)

Believe you can and you’re halfway there. – Theodore Roosevelt

(Hãy tin rằng bạn có thể, bạn sẽ vượt qua được một nửa của chặng đường.)

Life is like a camera, focus on the good times, develop from the negatives, and if things don’t work out, take another shot. – Unknown

(Cuộc đời giống như một chiếc máy ảnh, tập trung vào những thời gian tốt đẹp, phát triển từ những khía cạnh tiêu cực, và nếu mọi thứ không thành công, hãy chụp lại một lần nữa.)

Strength doesn’t come from what you can do. It comes from overcoming the things you thought you couldn’t. – Rikki Rogers

(Sức mạnh không đến từ những gì bạn có thể làm được. Nó đến từ việc vượt qua những điều mà bạn nghĩ rằng bạn không thể làm.)

Fall seven times, stand up eight. – Japanese Proverb

(Đổ bảy lần, đứng lên lần thứ tám.)

Courage doesn’t always roar. Sometimes courage is the quiet voice at the end of the day saying, ‘I will try again tomorrow.’ – Mary Anne Radmacher

(Đôi khi dũng khí không phải là cơn gào thét. Thỉnh thoảng, dũng khí là giọng nói nhỏ bé vào cuối ngày nói rằng: Ngày mai tôi sẽ thử lại.)

I can be changed by what happens to me. But I refuse to be reduced by it. – Maya Angelou

(Tôi có thể thay đổi vì những gì đã xảy ra với tôi. Nhưng tôi không chấp nhận bị thu nhỏ bởi những điều đó.)

Câu nói về tinh thần không ngừng nỗ lực và phấn đấu của con gái

A strong woman knows she has strength for the journey, but a woman of strength knows it is in the journey where she will become strong. – Unknown

(Một người phụ nữ mạnh mẽ biết cô ấy có đủ sức mạnh để đi hết cuộc hành trình, nhưng một người phụ nữ với sức mạnh thực sự biết rằng đó là trong hành trình mà cô ấy sẽ trở nên mạnh mẽ.)

The greatest glory in living lies not in never falling, but in rising every time we fall. – Nelson Mandela

(Sự vinh quang lớn nhất trong cuộc sống không nằm ở việc không bao giờ gục ngã, mà nằm ở việc đứng lên mỗi khi ta ngã.)

I’m a slow walker, but I never walk back. – Abraham Lincoln

(Tôi đi chậm nhưng không bao giờ quay đầu lại.)

I am not a quitter. I will fight until I drop. It is just a matter of having some faith in the fact that as long as you are able to draw breath in the universe, you have a chance. – Cicely Tyson

(Tôi không bao giờ từ bỏ. Tôi sẽ chiến đấu cho đến khi tôi ngã xuống. Chỉ là vấn đề của việc tin rằng miễn là bạn vẫn còn hít thở trên trái đất này, bạn vẫn có cơ hội.)

I can’t change the direction of the wind, but I can adjust my sails to always reach my destination. – Jimmy Dean

(Tôi không thể thay đổi hướng của gió, nhưng tôi có thể điều chỉnh cánh buồm của mình để luôn đến được đích đến.)

Strength does not come from winning. Your struggles develop your strengths. When you go through hardships and decide not to surrender, that is strength. – Arnold Schwarzenegger

(Sức mạnh không đến từ chiến thắng. Những cuộc đấu tranh của bạn phát triển sức mạnh cho bạn. Khi bạn trải qua những khó khăn và quyết định không đầu hàng, đó là sức mạnh.)

I am not afraid of storms because I am learning how to sail my ship. – Louisa May Alcott

(Tôi không sợ bão tố vì tôi đang học cách điều khiển tàu của mình.)

Believe you can and you’re halfway there. – Theodore Roosevelt

(Hãy tin rằng bạn có thể và bạn đã đi được nửa chặng đường.)

Strength doesn’t come from what you can do. It comes from overcoming the things you once thought you couldn’t. – Rikki Rogers

(Sức mạnh không đến từ những việc bạn có thể làm được. Nó đến từ việc vượt qua những thứ mà bạn từng nghĩ mình không thể vượt qua.)

No matter how difficult the challenge, when we spread our wings of faith and allow the winds of God’s spirit to lift us, no obstacle is too great to overcome. – Roy Lessin

(Dù thử thách đến đến đâu khó khăn, khi chúng ta tung cánh đức tin và để cho gió tinh thần của Chúa đưa ta lên, không có khó khăn nào là không thể vượt qua được.)

4. Những câu nói tiếng Anh hay về tầm ảnh hưởng của con gái trong xã hội

Câu nói về vai trò của con gái trong gia đình

A daughter is one of the most beautiful gifts this world has to give. – Laurel Atherton

(Một cô con gái là một trong những món quà đẹp nhất mà thế giới này có thể tặng.)

The love between a mother and daughter is forever. – Unknown

(Tình yêu giữa mẹ và con gái là mãi mãi.)

A daughter is a miracle that never ceases to be miraculous. – Unknown

(Một cô con gái là một phép màu không bao giờ ngừng kỳ diệu.)

A daughter is a little girl who grows up to be a friend. – Unknown

(Một cô con gái là một cô bé lớn lên và trở thành một người bạn.)

A mother is the only person who understands a daughter’s silence. – Unknown

(Một người mẹ là người duy nhất hiểu được sự im lặng của một cô con gái.)

A daughter is the happy memories of the past, the joyful moments of the present, and the hope and promise of the future. – Unknown

(Một cô con gái là những kỷ niệm vui vẻ của quá khứ, những khoảnh khắc hạnh phúc của hiện tại, và hy vọng và hứa hẹn của tương lai.)

A daughter is a treasure and a cause of sleeplessness. – Ben Sirach

(Một cô con gái là một kho báu và cũng là nguyên nhân của những đêm thao thức.)

A daughter is the most precious gift a mother can receive. – Unknown

(Một cô con gái là món quà quý giá nhất mà một người mẹ có thể nhận được.)

A daughter is a little bit of childhood that can never be lost. – Marion C. Garretty

(Một cô con gái là một chút tuổi thơ không bao giờ bị mất đi.)

A daughter is someone you laugh with, dream with, and love with all your heart. – Unknown

(Một cô con gái là người bạn cười đùa, mơ mộng và yêu thương với tất cả trái tim của bạn.)

Câu nói về sự đóng góp của con gái trong cộng đồng và xã hội

The empowered woman is powerful beyond measure and beautiful beyond description. – Steve Maraboli

(Người phụ nữ có quyền lực là mạnh mẽ hơn mọi đo đếm và xinh đẹp hơn mô tả được.)

A girl should be two things: who and what she wants. – Coco Chanel

(Một cô gái nên là hai điều: cái gì và ai mà cô ấy muốn.)

The world needs strong women. Women who will lift and build others, who will love and be loved. Women who live bravely, both tender and fierce. Women of indomitable will. – Amy Tenney

(Thế giới cần những người phụ nữ mạnh mẽ. Những người phụ nữ sẽ giúp đỡ và xây dựng người khác, yêu và được yêu. Những người phụ nữ sống dũng cảm, vừa dịu dàng vừa mãnh liệt. Những người phụ nữ có ý chí bất khuất.)

Girls should never be afraid to be smart. – Emma Watson

(Các cô gái không bao giờ nên sợ thông minh.)

Women are the real architects of society. – Harriet Beecher Stowe

(Phụ nữ là kiến trúc sư thực sự của xã hội.)

A strong woman stands up for herself. A stronger woman stands up for everybody else. – Unknown

(Một người phụ nữ mạnh mẽ đứng lên bảo vệ bản thân. Một người phụ nữ mạnh hơn đứng lên bảo vệ tất cả mọi người.)

The future is female. – Unknown

(Tương lai thuộc về phụ nữ.)

Educate a girl, and you educate a community. – Adelaide Hoodless

(Giáo dục một cô gái, và bạn giáo dục một cộng đồng.)

A woman with a voice is, by definition, a strong woman. – Melinda Gates

(Một người phụ nữ có tiếng nói là, theo định nghĩa, một người phụ nữ mạnh mẽ.)

Girls can do anything. – Unknown

(Các cô gái có thể làm bất cứ điều gì.)

Danh sách trên là những câu nói tiếng Anh hay về con gái được Heenglish tổng hợp. Chúng tôi hy vọng bạn đã tìm thấy một câu châm ngôn thú vị để áp dụng vào cuộc sống của mình.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về 4 kỹ năng tiếng Anh, hãy đừng ngần ngại để lại câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn miễn phí. Chúc bạn một ngày tốt lành!