Gợi ý các cách nói về mẹ bằng tiếng anh đầy đủ nhất 2023

nói về mẹ bằng tiếng anh

Nói về Mẹ bằng tiếng Anh có thể là một thử thách với nhiều người, tuy nhiên, tình cảm đặc biệt mà chúng ta dành cho mẹ không thể nào diễn tả hết được bằng bất cứ ngôn ngữ nào. 

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc miêu tả mẹ bằng tiếng Anh, bài viết sau đây Heenglish sẽ cung cấp cho bạn một số từ vựng và mẫu câu phù hợp.

Hướng dẫn cách nói về mẹ bằng tiếng anh đầy đủ nhất

Nói về mẹ là một chủ đề được rất nhiều người quan tâm và thường xuyên được đề cập trong cuộc sống. 

Mẹ là người đặc biệt trong cuộc đời chúng ta với tình yêu vô bờ bến và sự hy sinh không ngừng nghỉ. Mẹ luôn là người đồng hành, luôn sát cánh bên chúng ta trong những lúc khó khăn và vui vẻ.

Trong gia đình, mẹ đóng vai trò rất quan trọng, là người giữ gìn hạnh phúc gia đình, luôn lo lắng và chăm sóc cho những thành viên yêu quý.

Hướng dẫn cách nói về mẹ bằng tiếng anh đầy đủ nhất

Ngoài ra, mẹ còn là người hướng dẫn và giúp đỡ chúng ta đi đến thành công trong cuộc sống. Mẹ luôn dạy chúng ta những bài học quý giá về tình yêu thương, trung thực, kiên trì và sự tự tin.

Nói về mẹ cũng giúp ta tăng cường sự gắn kết với mẹ hơn nữa, cảm nhận và hiểu rõ hơn về mẹ và những điều mẹ đã làm cho chúng ta. Chính vì vậy, khi có dịp, hãy thường xuyên nói về mẹ và thể hiện tình yêu, sự biết ơn và tôn trọng đối với người mẹ của mình.

1. Các từ vựng liên quan đến mẹ bằng tiếng Anh

Các từ để miêu tả mẹ

  • Caring (ˈkɛrɪŋ) – quan tâm, chăm sóc
  • Supportive (səˈpɔrtɪv) – hỗ trợ, động viên
  • Hardworking (ˌhɑrdˈwɜrkɪŋ) – chăm chỉ, siêng năng
  • Patient (ˈpeɪʃənt) – kiên nhẫn
  • Wise (waɪz) – thông thái, khôn ngoan
  • Strong (strɔŋ) – mạnh mẽ, kiên cường
  • Generous (ˈdʒɛnərəs) – hào phóng
  • Motherhood (ˈmʌðərˌhʊd) – sự làm mẹ, chức vụ làm mẹ
  • Parenting (ˈpɛrəntɪŋ) – việc nuôi dạy con cái
  • Sacrifice (ˈsækəraɪs) – sự hi sinh, hy sinh
  • Nurturing (ˈnɜrtʃərɪŋ) – sự chăm sóc, nuôi dưỡng
  • Role model (roʊl ˈmɑdəl) – hình mẫu, tấm gương
  • Unconditional love (ˌʌnkənˈdɪʃənəl ˈlʌv) – tình yêu vô điều kiện
  • Maternal instinct (məˈtɜrnəl ˈɪnstɪŋkt) – bản năng làm mẹ
  • Mother tongue (ˈmʌðər ˌtʌŋ) – tiếng mẹ đẻ.

Tính từ về ngoại hình miêu tả mẹ bằng tiếng Anh

  • Tính từ miêu tả về cơ thể (body)
  • Slender (slɛndər): Thon thả, sáng gầy
  • Petite (pəˈtit): Nhỏ nhắn, mảnh mai
  • Curvy (ˈkərvi): Cong, quyến rũ
  • Athletic (əˈθlɛtɪk): Thể thao, khỏe khoắn
  • Voluptuous (vəˈlʌptʃuəs): Quyến rũ, đầy đặn
  • Tính từ miêu tả về làn da (skin)
  • Radiant (ˈreɪdiənt): Tươi sáng, rạng rỡ
  • Smooth (smuːð): Mịn màng, nhẵn mặt
  • Clear (klɪr): Sáng bóng, trong suốt
  • Flawless (ˈflɔːləs): Không tì vết, hoàn hảo
  • Youthful (ˈjuːθfʊl): Trẻ trung, tươi trẻ
  • Tính từ miêu tả về mái tóc (hair)
  • Shiny (ˈʃaɪni): Bóng, sáng
  • Silky (ˈsɪlki): Mượt mà, nhẵn mượt
  • Wavy (ˈweɪvi): Sóng, xoăn
  • Straight (streɪt): Thẳng, mượt
  • Curly (ˈkɜːrli): Quăn, xoăn
  • Tính từ miêu tả về mũi (nose)
  • Straight (streɪt): Thẳng
  • Pointy (ˈpɔɪnti): Nhọn, đầu nhọn
  • Wide (waɪd): Rộng
  • Narrow (ˈnærəʊ): Hẹp
  • Rounded (ˈraʊndɪd): Cong, tròn
  • Tính từ miêu tả về miệng (mouth)
  • Beautiful (ˈbjuːtɪfəl): Đẹp, quyến rũ
  • Full (fʊl): Đầy đặn, đầy đặc
  • Small (smɔːl): Nhỏ nhắn, bé bỏng
  • Large (lɑːdʒ): To lớn, rộng lớn
  • Sweet (swiːt): Ngọt ngào, dễ thương

Các từ liên quan đến những hành động của mẹ

  • Care (v) /ker/ – Chăm sóc, quan tâm đến ai đó.
  • Nurture (v) /ˈnɜːrtʃər/ – Nuôi dưỡng, giáo dục, rèn luyện.
  • Support (v) /səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ, ủng hộ, đứng về phía ai đó.
  • Sacrifice (v) /ˈsækrɪfaɪs/ – Hi sinh, cúng tế, hy sinh cho ai đó.
  • Teach (v) /tiːtʃ/ – Dạy, giảng dạy, truyền đạt kiến thức.
  • Protect (v) /prəˈtekt/ – Bảo vệ, che chở, đảm bảo an toàn cho ai đó.
  • Listen (v) /ˈlɪsən/ – Lắng nghe, nghe, tập trung để hiểu và đồng cảm với ai đó.
  • Encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ – Khích lệ, động viên, truyền động lực cho ai đó.
  • Guide (v) /ɡaɪd/ – Hướng dẫn, chỉ dẫn, hướng dẫn theo hướng đúng đắn.

Các từ vựng để diễn tả tình cảm của mình đối với mẹ

  • Love (verb/noun) [lʌv] – yêu thương, tình yêu
  • Admiration (n) [ˌædməˈreɪʃn] – sự ngưỡng mộ
  • Gratitude (n) [ˈɡrætɪtuːd] – lòng biết ơn
  • Appreciation (n) [əˌpriːʃiˈeɪʃn] – sự đánh giá cao, cảm kích
  • Respect (n/v) [rɪˈspekt] – sự tôn trọng, kính trọng
  • Devotion (n) [dɪˈvoʊʃn] – sự tận tụy, sự cống hiến
  • Affection (n) [əˈfekʃn] – tình cảm, sự yêu mến
  • Grateful (adj) [ˈɡreɪtfəl] – biết ơn, đầy ơn nghĩa
  • Thankful (adj) [ˈθæŋkfl] – cảm kích, biết ơn
  • Blessed (adj) [blest] – may mắn, được ban phước
  • Proud (adj) [praʊd] – tự hào, tự kiêu
  • Fortunate (adj) [ˈfɔːrtʃənət] – may mắn, sung sướng
  • Cherish (v) [ˈtʃerɪʃ] – yêu thương, quý trọng
  • Treasure (verb/noun) [ˈtreʒər] – trân trọng, bảo vệ quý giá, kho báu
  • Adore (v) [əˈdɔːr] – yêu mến, thần tượng

2. Dàn ý cách nói về mẹ chi tiết

Dàn ý cách nói về mẹ bằng tiếng Anh:

– Giới thiệu về mẹ

  • Tên và tuổi của mẹ
  • Nghề nghiệp và sở thích của mẹ

– Kể về những kỷ niệm đáng nhớ với mẹ

  • Những khoảnh khắc vui vẻ cùng mẹ
  • Những lần mẹ giúp đỡ và hỗ trợ mình
  • Những điều mình học được từ mẹ

– Nói về những giá trị mà mẹ đã truyền cho mình

  • Giá trị gia đình và tình yêu thương
  • Giá trị học tập và sự kiên trì
  • Giá trị đạo đức và lòng nhân ái

– Cảm nhận và tình cảm của mình đối với mẹ

  • Sự biết ơn và cảm kích đối với mẹ
  • Tình yêu và sự quý trọng đối với mẹ
  • Niềm tự hào và mong muốn làm mẹ hạnh phúc

– Kết luận

  • Tóm tắt lại những điều đã nói về mẹ
  • Nhắc đến sự quan trọng và ý nghĩa của mẹ trong cuộc đời của mình
  • Kết thúc bài viết với lời chúc tốt đẹp đối với mẹ.

3. Đoạn văn mẫu miêu tả mẹ bằng tiếng Anh

Đoạn văn 1: Tả về mẹ bằng tiếng Anh 

My mother is the most important person in my life. She has always been there for me, supporting me through thick and thin. Her kind heart and gentle nature make her the perfect role model for me.

I will always be grateful for everything she has done for me, from the small gestures to the big sacrifices. I love my mother more than words can express.

Đoạn văn mẫu miêu tả mẹ bằng tiếng Anh - Tả về mẹ bằng tiếng Anh

Mẹ tôi là người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi. Bà luôn ở bên cạnh tôi, ủng hộ tôi qua mọi khó khăn. Tấm lòng tốt bụng và tính hiền hậu của bà làm cho bà trở thành hình mẫu lý tưởng đối với tôi. 

Tôi sẽ mãi biết ơn mọi thứ bà đã làm cho tôi, từ những điều nhỏ nhặt cho đến những sự hy sinh lớn lao. Tôi yêu mẹ tôi hơn bất cứ điều gì có thể diễn tả.

Đoạn văn 2: Miêu tả về mẹ bằng tiếng Anh

My mother is a true hero in my eyes. She has faced countless challenges and overcome them with grace and strength. Her unwavering love and devotion to her family is inspiring. 

She has taught me the importance of perseverance and determination, and I am so grateful for her guidance. I am proud to call her my mother.

Mẹ tôi là một người anh hùng thực sự trong mắt tôi. Bà đã đối mặt với vô số thử thách và vượt qua chúng với sự dịu dàng và sức mạnh. Tình yêu và sự cống hiến của bà dành cho gia đình là nguồn cảm hứng. 

Bà đã dạy cho tôi sự quan trọng của sự kiên trì và quyết tâm, và tôi rất biết ơn sự hướng dẫn của bà. Tôi tự hào gọi bà là mẹ của mình.

Đoạn văn 3: Đoạn văn tiếng Anh tả mẹ của em

My mother is a woman of great character and integrity. She always puts the needs of others before her own and is a selfless caregiver.

Her kind heart and gentle nature have touched the lives of everyone she has come in contact with. I am so lucky to have her as my mother and I aspire to be more like her every day.

Mẹ tôi là một người phụ nữ có đức tính tốt và tính liêm chính. Bà luôn đặt nhu cầu của người khác trên nhu cầu của chính mình và là một người chăm sóc vô tư. 

Tấm lòng tốt bụng và tính hiền hậu của bà đã chạm đến cuộc sống của tất cả mọi người mà bà đã tiếp xúc. Tôi rất may mắn được có bà làm mẹ và tôi khao khát trở nên giống mẹ tốt hơn mỗi ngày.

Đoạn văn 4

My mother is a kind-hearted person who always puts others before herself. She is constantly looking for ways to help those in need, whether it be a family member, friend, or even a stranger.

I remember one time when she saw a homeless person on the street, she immediately went to buy him some food and gave him a warm embrace. Her selflessness and generosity are qualities that I truly admire and aspire to emulate.

Mẹ tôi là một người có trái tim nhân ái, luôn đặt người khác trên bản thân. Bà luôn tìm kiếm cách giúp đỡ những người cần sự giúp đỡ, dù là người trong gia đình, bạn bè, hay người lạ. 

Tôi nhớ một lần bà thấy một người vô gia cư trên đường phố, bà ngay lập tức đi mua thức ăn và ôm ấp người đó. Sự vị tha và hào phóng của bà là những phẩm chất tôi thực sự ngưỡng mộ và khao khát học tập.

Đoạn văn 5

To me, my mother is a hero. She has faced countless challenges and obstacles in her life, yet she has always managed to persevere and come out stronger on the other side.

She has taught me the value of hard work, determination, and resilience. I am forever grateful for her unwavering support and guidance, and I hope to make her proud by following in her footsteps.

Với tôi, mẹ tôi là một anh hùng. Bà đã trải qua vô số thử thách và khó khăn trong cuộc đời của mình, nhưng luôn có cách vượt qua và trở nên mạnh mẽ hơn.

Bà đã dạy cho tôi giá trị của lao động chăm chỉ, quyết tâm và sự kiên trì. Tôi mãi mãi biết ơn sự hỗ trợ và chỉ dẫn vững chắc của bà, và tôi hy vọng sẽ làm bà tự hào bằng cách đi theo dấu chân của bà.

YouTube video

Heenglish chúng tôi hy vọng rằng những gợi ý nói về mẹ bằng tiếng Anh này sẽ giúp bạn thể hiện tình cảm của mình đối với mẹ một cách chân thành và rõ ràng hơn. Đừng quên ghé thăm trang web của chúng tôi để có thêm nhiều kiến thức về tiếng Anh!