Hướng dẫn cách nói về người bạn thân bằng tiếng Anh

nói về người bạn thân bằng tiếng anh

Khi bạn muốn nói về người bạn thân bằng tiếng Anh, để truyền đạt câu chuyện và cảm xúc của mình một cách sống động và hấp dẫn, bạn cần nắm vững những cấu trúc đoạn văn, từ vựng và mẫu câu cơ bản.

Trong bài viết này, Heenglish sẽ giới thiệu cho bạn một bố cục đoạn văn mô tả người bạn thân bằng tiếng Anh chi tiết, cùng với những từ vựng phù hợp và một số đoạn văn mẫu để bạn tham khảo. 

Hãy chuẩn bị bút và giấy, và hãy bắt đầu viết về người bạn thân của bạn nào!

1. Hướng dẫn cách nói về người bạn thân bằng tiếng Anh

Dàn ý miêu tả bạn thân bằng tiếng Anh

Dưới đây là một dàn ý chi tiết giới thiệu bạn thân bằng tiếng Anh:

Phần 1: Mở bài – Giới thiệu khái quát về người bạn thân

  • Giới thiệu tên và quan hệ của bạn với người bạn thân.
  • Nêu thời gian quen biết và cách thức gặp gỡ lần đầu tiên.

Phần 2: Thân bài – Miêu tả chi tiết về người bạn thân

  • Mô tả về ngoại hình của bạn thân: chiều cao, cân nặng, màu tóc, màu mắt, phong cách ăn mặc.
  • Mô tả về tính cách của bạn thân: những phẩm chất nổi bật, sở thích, đam mê.
  • Kể về những kỉ niệm đáng nhớ, hoạt động thường làm cùng nhau, những lúc giúp đỡ lẫn nhau.
  • Nêu những điểm chung và khác biệt giữa bạn và người bạn thân.

Hướng dẫn cách nói về người bạn thân bằng tiếng Anh

Phần 3: Kết bài – Tổng kết, nêu cảm nghĩ của mình về người bạn thân

  • Nêu ý nghĩa của tình bạn thân thiết và tầm quan trọng của người bạn thân trong cuộc sống của bạn.
  • Thể hiện lòng biết ơn và tình cảm dành cho người bạn thân.

Sau khi có Bố cục bài viết đoạn văn tiếng Anh về người bạn thân, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc triển khai nội dung và viết một bài viết về người bạn thân thật sự đầy đủ và chất lượng bằng tiếng Anh.

  • My best friend is… (Bạn thân nhất của tôi là…)
  • I’ve known him/her for… (Tôi biết anh ấy/cô ấy đã được… năm)
  • We met… (Chúng tôi gặp nhau vào…)
  • We became friends when… (Chúng tôi trở thành bạn bè khi…)
  • We’ve been friends for… (Chúng tôi là bạn bè đã được… năm)
  • We hang out together… (Chúng tôi đi chơi cùng nhau…)
  • We spend a lot of time together… (Chúng tôi dành nhiều thời gian với nhau…)
  • He/she is always there for me… (Anh ấy/cô ấy luôn ở đó cho tôi…)
  • He/she is the kind of person who… (Anh ấy/cô ấy là loại người…)
  • He/she has a great sense of humor… (Anh ấy/cô ấy có gu hài hước tuyệt vời…)
  • He/she is very supportive… (Anh ấy/cô ấy rất ủng hộ…)
  • He/she is very reliable… (Anh ấy/cô ấy rất đáng tin cậy…)
  • He/she is a great listener… (Anh ấy/cô ấy là người lắng nghe tuyệt vời…)
  • He/she is always honest with me… (Anh ấy/cô ấy luôn thật thà với tôi…)
  • He/she is very ambitious… (Anh ấy/cô ấy rất hoài bão…)
  • He/she is very kind-hearted… (Anh ấy/cô ấy rất tốt bụng…)
  • He/she is very understanding… (Anh ấy/cô ấy rất thông cảm…)
  • He/she is always there to give me advice… (Anh ấy/cô ấy luôn ở đó để cho tôi lời khuyên…)

2. Từ vựng cho bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh

Từ vựng chỉ bạn thân

  1. Best friend /bɛst frɛnd/ (n) – Bạn thân nhất
  2. Close friend /kloʊz frɛnd/ (n) – Bạn thân, bạn gần gũi
  3. Buddy /ˈbʌdi/ (n) – Bạn, đồng chí, bạn cùng phòng
  4. Pal /pæl/ (n) – Bạn bè, bạn chơi
  5. Companion /kəmˈpænjən/ (n) – Bạn đồng hành, người đi cùng
  6. Comrade /ˈkɒmræd/ (n) – Đồng chí, bạn đồng sự
  7. Mate /meɪt/ (n) – Bạn, đồng nghiệp (chủ yếu ở Anh)
  8. Soul mate /soʊl meɪt/ (n) – Tri kỉ, người bạn tâm giao
  9. Confidant /ˈkɒnfɪdænt/ (n) – Người bạn tâm tư
  10. Sibling /ˈsɪblɪŋ/ (n) – Anh chị em ruột (có thể dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết như anh chị em)

Từ vựng cho bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh

Từ vựng miêu tả 1 người bằng tiếng Anh về ngoại hình

Từ vựng tiếng Anh miêu tả chiều cao, dáng người

  1. Tall /tɔl/ (adj) – Cao
  2. Short /ʃɔrt/ (adj) – Thấp
  3. Medium height /ˈmiːdiəm haɪt/ (adj) – Cao vừa
  4. Slim /slɪm/ (adj) – Thon, gầy
  5. Thin /θɪn/ (adj) – Gầy, mảnh khảnh
  6. Skinny /ˈskɪni/ (adj) – Gầy gò, cò hương
  7. Plump /plʌmp/ (adj) – Mũm mĩm, tròn trịa
  8. Overweight /ˌoʊvərˈweɪt/ (adj) – Thừa cân, béo phì
  9. Obese /oʊˈbis/ (adj) – Béo phì
  10. Muscular /ˈmʌskjələr/ (adj) – Cơ bắp, vạm vỡ
  11. Curvy /ˈkɜrvi/ (adj) – Đường cong quyến rũ (chủ yếu dùng cho nữ)
  12. Petite /pəˈtiːt/ (adj) – Nhỏ nhắn, yếu ớt
  13. Chubby /ˈtʃʌbi/ (adj) – Mập mạp, tròn trịa
  14. Stocky /ˈstɒki/ (adj) – Ngắn, cứng cáp, to lớn

Từ vựng tiếng Anh miêu tả mái tóc

  1. Hair /hɛr/ (n) – Tóc
  2. Long /lɔŋ/ (adj) – Dài
  3. Short /ʃɔrt/ (adj) – Ngắn
  4. Curly /ˈkɜrli/ (adj) – Quăn
  5. Wavy /ˈweɪvi/ (adj) – Gợn sóng
  6. Straight /streɪt/ (adj) – Thẳng
  7. Thick /θɪk/ (adj) – Dày
  8. Thin /θɪn/ (adj) – Mỏng
  9. Bald /bɔld/ (adj) – Hói
  10. Ponytail /ˈpoʊniˌteɪl/ (n) – Búi tóc
  11. Fringe /frɪndʒ/ (n) – Tóc mái
  12. Bun /bʌn/ (n) – Cuộn tóc
  13. Braid /breɪd/ (n) – Tóc dây, tóc đan
  14. Highlights /ˈhaɪˌlaɪts/ (n) – Tóc nhuộm sáng
  15. Hair color /hɛr ˈkʌlər/ (n) – Màu tóc
  16. Parting /ˈpɑrtɪŋ/ (n) – Phần chia tóc
  17. Shaved /ʃeɪvd/ (adj) – Cạo đầu

Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

  1. Round /raʊnd/ (adj) – Tròn
  2. Oval /ˈoʊvəl/ (adj) – Hình quả trứng
  3. Square /skwɛr/ (adj) – Vuông
  4. Long /lɔŋ/ (adj) – Dài
  5. Forehead /ˈfɔrɪd/ (n) – Trán
  6. High /haɪ/ (adj) – Cao
  7. Low /loʊ/ (adj) – Thấp
  8. Cheek /tʃik/ (n) – Má
  9. Chubby /ˈtʃʌbi/ (adj) – Mũm mĩm
  10. Sunken /ˈsʌŋkən/ (adj) – Lõm
  11. Nose /noʊz/ (n) – Mũi
  12. Pointed /ˈpɔɪntɪd/ (adj) – Nhọn
  13. Flat /flæt/ (adj) – Tẹt
  14. Wide /waɪd/ (adj) – Rộng
  15. Narrow /ˈnæroʊ/ (adj) – Hẹp
  16. Chin /tʃɪn/ (n) – Cằm
  17. Double chin /ˈdʌbəl tʃɪn/ (n) – Cằm kép
  18. Jaw /dʒɔ/ (n) – Quai hàm
  19. Jawline /ˈdʒɔˌlaɪn/ (n) – Đường viền hàm

Từ vựng tiếng Anh miêu tả mũi

  1. Nose /noʊz/ (n) – Mũi
  2. Nostril /ˈnɒstrəl/ (n) – Lỗ mũi
  3. Straight /streɪt/ (adj) – Thẳng
  4. Crooked /ˈkrʊkɪd/ (adj) – Cong, vẹo
  5. Hooked /hʊkt/ (adj) – Móc, hình móc câu
  6. Pointed /ˈpɔɪntɪd/ (adj) – Nhọn
  7. Flat /flæt/ (adj) – Tẹt, phẳng
  8. Roman /ˈroʊmən/ (adj) – Mũi kiểu La Mã (mũi cong lên)
  9. Snub /snʌb/ (adj) – Mũi ngắn và lên
  10. Aquiline /ˈækwɪlaɪn/ (adj) – Mũi kiểu chim ưng (cong xuống)
  11. Upturned /ˌʌpˈtɜrnd/ (adj) – Mũi lên
  12. Downturned /ˌdaʊnˈtɜrnd/ (adj) – Mũi xuống
  13. Wide /waɪd/ (adj) – Rộng
  14. Narrow /ˈnæroʊ/ (adj) – Hẹp

Từ vựng tiếng Anh miêu tả đôi mắt

  1. Eye /aɪ/ (n) – Mắt
  2. Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ (n) – Lông mày
  3. Eyelash /ˈaɪlæʃ/ (n) – Lông mi
  4. Eyelid /ˈaɪlɪd/ (n) – Mí mắt
  5. Pupil /ˈpjuːpəl/ (n) – Con ngươi
  6. Iris /ˈaɪrɪs/ (n) – Mống mắt
  7. Round /raʊnd/ (adj) – Tròn
  8. Almondshaped /ˈɑːmənd ʃeɪpt/ (adj) – Hình hạt hạnh nhân
  9. Wide-set /ˈwaɪd sɛt/ (adj) – Mắt cách xa nhau
  10. Close-set /ˈkloʊs sɛt/ (adj) – Mắt gần nhau
  11. Deep-set /ˈdiːp sɛt/ (adj) – Mắt sâu
  12. Prominent /ˈprɒmɪnənt/ (adj) – Mắt lồi
  13. Hooded /ˈhʊdɪd/ (adj) – Mắt mí lót
  14. Slanted /ˈslæntɪd/ (adj) – Mắt xếch
  15. Blue /bluː/ (adj) – Màu xanh dương
  16. Green /ɡriːn/ (adj) – Màu xanh lá cây
  17. Brown /braʊn/ (adj) – Màu nâu
  18. Hazel /ˈheɪzəl/ (adj) – Màu hạt dẻ
  19. Gray /ɡreɪ/ (adj) – Màu xám
  20. Black /blæk/ (adj) – Màu đen

 Từ vựng tiếng Anh miêu tả môi, miệng

  1. Lips: /lɪps/ (n) – môi
  2. Mouth: /maʊθ/ (n) – miệng
  3. Smile: /smaɪl/ (verb) – cười mỉm
  4. Grin: /ɡrɪn/ (verb/noun) – cười toe toét
  5. Frown: /fraʊn/ (verb/noun) – nhăn mặt, cau mày
  6. Pout: /paʊt/ (verb/noun) – mé mặt
  7. Lipsync: /ˈlɪpsɪŋk/ (verb/noun) – động môi theo nhạc
  8. Lipstick: /ˈlɪpstɪk/ (n) – son môi
  9. Mouthwash: /ˈmaʊθwɒʃ/ (n) – nước súc miệng
  10. Lip balm: /lɪp bɑːm/ (n) – dưỡng môi.

 Từ vựng tiếng Anh miêu tả làn da

  1. Fair skin /feər skɪn/ (n) – làn da trắng
  2. Pale skin /peɪl skɪn/ (n) – làn da nhợt nhạt
  3. Dark skin /dɑːrk skɪn/ (n) – làn da đen
  4. Tanned skin /tænd skɪn/ (n) – làn da rám nắng
  5. Freckled skin /ˈfrekl̩d skɪn/ (n) – làn da nhiều tì vết
  6. Smooth skin /smuːð skɪn/ (n) – làn da mịn màng
  7. Rough skin /rʌf skɪn/ (n) – làn da sần sùi
  8. Acne-prone skin /ˈækni prəʊn skɪn/ (n) – làn da dễ bị mụn
  9. Oily skin /ˈɔɪli skɪn/ (n) – làn da nhờn

 Từ vựng miêu tả tính cách bạn thân 

  1. Outgoing (adj.): /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ – hướng ngoại, hòa đồng.
  2. Kind-hearted (adj.): /ˈkaɪndˌhɑːrtɪd/ – tốt bụng, có tấm lòng nhân ái.
  3. Loyal (adj.): /ˈlɔɪəl/ – trung thành, đáng tin cậy.
  4. Reliable (adj.): /rɪˈlaɪəbəl/ – đáng tin cậy, chắc chắn.
  5. Honest (adj.): /ˈɑːnɪst/ – thật thà, trung thực.
  6. Supportive (adj.): /səˈpɔːrtɪv/ – ủng hộ, hỗ trợ.
  7. Encouraging (adj.): /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/ – động viên, khích lệ.
  8. Caring (adj.): /ˈkerɪŋ/ – quan tâm, chu đáo.
  9. Funny (adj.): /ˈfʌni/ – hài hước, vui vẻ.
  10. Ambitious (adj.): /æmˈbɪʃəs/ – có hoài bão, đam mê.
  11. Generous (adj.): /ˈdʒenərəs/ – hào phóng, rộng lượng.
  12. Empathetic (adj.): /ɛmˌpæθˈɛtɪk/ – thông cảm, đồng cảm.
  13. Creative (adj.): /kriˈeɪtɪv/ – sáng tạo, độc đáo.
  14. Determined (adj.): /dɪˈtɜːrmɪnd/ – quyết tâm, kiên trì.
  15. Optimistic (adj.): /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ – lạc quan, tích cực.
  16. Confident (adj.): /ˈkɑːnfɪdənt/ – tự tin, chắc chắn.
  17. Patient (adj.): /ˈpeɪʃənt/ – kiên nhẫn, nhẫn nại.
  18. Open-minded (adj.): /ˌoʊpənˈmaɪndɪd/ – cởi mở, sẵn sàng chấp nhận ý kiến khác.
  19. Respectful (adj.): /rɪˈspɛktfəl/ – tôn trọng, lễ độ.
  20. Understanding (adj.): /ˌʌndərˈstændɪŋ/ – hiểu biết, thông cảm.

3. Cấu trúc câu thường gặp khi miêu tả bạn thân

Câu kể về thời gian quen nhau, gặp nhau khi nào và như thế nào?

  • We have been friends for [length of time]: Chúng tôi đã là bạn bè trong [thời gian].
  • We met [when/how/where]: Chúng tôi đã gặp nhau vào [khi nào/cách nào/ở đâu].
  • We hit it off immediately: Chúng tôi đã thân thiết ngay từ khi gặp nhau.
  • We started talking because [reason]: Chúng tôi bắt đầu nói chuyện vì [lý do].
  • We became friends after [event/situation]: Chúng tôi trở thành bạn bè sau [sự kiện/tình huống].
  • We usually hang out on [day/time/place]: Chúng tôi thường đi chơi vào [ngày/giờ/địa điểm].
  • We like to [activity]: Chúng tôi thích làm [hoạt động].
  • We keep in touch through [communication method]: Chúng tôi giữ liên lạc thông qua [phương thức giao tiếp].

Lưu ý: trong tiếng Anh, câu miêu tả thời gian, cách gặp nhau thường được đặt ở thứ tự ngược lại với tiếng Việt. Ví dụ như thay vì nói “Chúng tôi gặp nhau ở công viên vào thứ Bảy”, người Anh thường sử dụng câu “We met at the park on Saturday”.

Ví dụ:

  • We’ve been best friends since we were kids. (Chúng tôi đã là bạn thân từ khi còn nhỏ.)
  • We met each other at a summer camp and have been inseparable ever since. (Chúng tôi gặp nhau tại trại hè và đã không thể tách rời được kể từ đó.)
  • We hit it off right away when we were introduced by a mutual friend. (Chúng tôi đã có liên lạc ngay lập tức khi được giới thiệu bởi một người bạn chung.)

Câu kể về các bạn có thường xuyên gặp nhau không

Cấu trúc câu thường dùng để hỏi về tần suất gặp mặt của bạn và người bạn thân là:

  •  “Do you often see/hang out with your best friend?” (Bạn có thường xuyên gặp/ngồi chơi với người bạn thân không?) 
  • hoặc “How often do you usually meet up with your best friend?” (Bạn thường gặp mặt với người bạn thân bao nhiêu lần trong tháng?).

Câu thứ nhất dùng động từ “see” để chỉ việc gặp mặt, còn câu thứ hai dùng cụm động từ “meet up with” để diễn đạt hành động gặp mặt. Từ “often” trong câu đầu tiên có nghĩa là “thường xuyên”, còn “usually” trong câu thứ hai có nghĩa là “thông thường”.

Sau đó, để trả lời câu hỏi này, bạn có thể dùng những cấu trúc câu sau:

  • “Yes, we often hang out together.” (Có, chúng tôi thường xuyên đi chơi cùng nhau)
  • “No, we don’t see each other very often because we are both busy with work/school.” (Không, chúng tôi không thường xuyên gặp nhau vì cả hai đều bận với công việc/học tập)
  • “We usually meet up once a week to catch up.” (Chúng tôi thường gặp nhau một lần mỗi tuần để trò chuyện và cập nhật tình hình cho nhau)

Việc trả lời câu hỏi này sẽ phụ thuộc vào thực tế cuộc sống của bạn và người bạn thân, vì vậy bạn có thể điều chỉnh và sử dụng những cấu trúc câu phù hợp để trả lời câu hỏi.

Ví dụ trả lời Mẫu câu nói về tần suất gặp nhau:

  • We try to see each other at least once a week. (Chúng tôi cố gắng gặp nhau ít nhất một lần mỗi tuần.)
  • We have busy schedules, but we always make time for each other. (Chúng tôi có lịch trình bận rộn, nhưng luôn dành thời gian cho nhau.)
  • We don’t live close to each other anymore, but we still make an effort to stay in touch. (Chúng tôi không còn sống gần nhau nữa, nhưng vẫn cố gắng giữ liên lạc.)

Câu miêu tả tính cách bạn thân 

  • She/He is very outgoing and friendly. (Cô ấy/Anh ấy rất hướng ngoại và thân thiện.)
  • My friend is kind-hearted and always helps others. (Bạn tôi rất tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.)
  • She/He is a loyal friend who is always there for me. (Cô ấy/Anh ấy là một người bạn trung thành, luôn ở bên cạnh tôi.)
  • My friend is very reliable and I can always count on her/him. (Bạn tôi rất đáng tin cậy và tôi luôn có thể tin cậy vào cô ấy/an ấy.)
  • She/He is an honest person who always tells the truth. (Cô ấy/Anh ấy là một người thật thà, luôn nói sự thật.)
  • My friend is very supportive and encourages me to pursue my dreams. (Bạn tôi rất ủng hộ và động viên tôi theo đuổi giấc mơ của mình.)
  • She/He is a caring friend who always shows concern for others. (Cô ấy/Anh ấy là một người bạn chu đáo, luôn quan tâm đến người khác.)
  • My friend has a great sense of humor and always makes me laugh. (Bạn tôi có tính hài hước tuyệt vời và luôn khiến tôi cười.)
  • She/He is very ambitious and always strives to achieve her/his goals. (Cô ấy/Anh ấy rất hoài bão và luôn cố gắng để đạt được mục tiêu của mình.)
  • My friend is very empathetic and always understands how I feel. (Bạn tôi rất thông cảm và luôn hiểu được cảm giác của tôi.)

4. Thành ngữ tiếng Anh về bạn bè

  1. Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
  2. A friend in need is a friend indeed: Hoạn nạn mới biết bạn hiền.
  3. A true friend is someone who is there for you when they’d rather be anywhere else: Bạn thật sự là người đứng về phía bạn khi họ muốn ở bất cứ nơi nào khác.
  4. Friends are the family we choose for ourselves: Bạn bè là gia đình mà chúng ta tự lựa chọn cho mình.
  5. A good friend is like a four-leaf clover, hard to find and lucky to have: Bạn tốt như một cỏ 4 lá, khó tìm và may mắn khi có.

Thành ngữ tiếng Anh về bạn bè

  1. Friends come and go, but true friends last a lifetime: Bạn bè đến và đi, nhưng bạn đích thực sẽ kéo dài suốt cuộc đời.
  2. Make new friends but keep the old, one is silver and the other gold: Tạo bạn mới nhưng giữ nguyên bạn cũ, một bạc một vàng.
  3. To have a good friend is one of the highest delights in life: Có một người bạn tốt là một trong những niềm vui cao nhất trong cuộc sống.
  4. Friendship is the only cement that will ever hold the world together: Tình bạn là loại xi măng duy nhất có thể giữ cho thế giới bền vững.
  5. The best mirror is an old friend: Gương phản chiếu tốt nhất là một người bạn cũ.

YouTube video

5. Đoạn văn tiếng Anh miêu tả bạn thân

Heenglish tiếp tục gợi ý một số mẫu bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh dưới đây:

Miêu tả bạn thân bằng tiếng Anh 

Bài viết về bạn thân nữ:

I am lucky to have a best female friend in my life. Her name is Lily and we have known each other since we were in elementary school. We have been through a lot of ups and downs together, but she has always been there for me.

Lily is a beautiful person both inside and out. She has a kind heart and is always willing to help others. She is also very outgoing and loves meeting new people. Her sense of humor always makes me laugh, even on my worst days.

We share a lot of common interests, such as listening to music, watching movies, and going shopping. We often spend our weekends exploring new cafes and restaurants in the city. Lily is always up for an adventure, and I appreciate her adventurous spirit.

One of the things I love about Lily is that she is a great listener. Whenever I have a problem, she is always there to listen and offer advice. Her supportive nature has helped me through some tough times.

Lily is an ambitious person with big dreams for her future. She is determined to achieve her goals and never gives up. I admire her perseverance and drive to succeed.

In conclusion, I am grateful to have Lily as my best female friend. She is a loyal and caring person who always puts others first. I know that no matter what happens in life, we will always have each other’s backs.

Tôi rất may mắn khi có một người bạn thân nữ tốt nhất trong cuộc đời của mình. Tên cô ấy là Lily và chúng tôi đã biết nhau từ khi còn học tiểu học. Chúng tôi đã trải qua rất nhiều thăng trầm cùng nhau, nhưng cô ấy luôn ở bên cạnh và hỗ trợ tôi.

Lily là một người đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài. Cô ấy có trái tim tốt và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Cô ấy cũng rất hướng ngoại và yêu thích gặp gỡ người mới. Tính hài hước của cô ấy luôn khiến tôi cười, ngay cả trong những ngày tệ nhất của tôi.

Chúng tôi có nhiều sở thích chung, như nghe nhạc, xem phim và đi mua sắm. Chúng tôi thường dành cuối tuần để khám phá các quán cà phê và nhà hàng mới ở thành phố. Lily luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu, và tôi đánh giá cao tinh thần phiêu lưu của cô ấy.

Một trong những điều tôi thích ở Lily là cô ấy là một người biết lắng nghe. Bất cứ khi nào tôi gặp khó khăn, cô ấy luôn ở bên để lắng nghe và đưa ra lời khuyên. Bản chất hỗ trợ của cô ấy đã giúp tôi vượt qua một số thời điểm khó khăn.

Lily là một người đầy tham vọng với những ước mơ lớn cho tương lai của mình. Cô quyết tâm đạt được mục tiêu của mình và không bao giờ bỏ cuộc. Tôi ngưỡng mộ sự kiên trì và nỗ lực để thành công của cô ấy.

Tóm lại, tôi rất biết ơn khi có Lily là người bạn nữ tốt nhất của mình. Cô ấy là một người trung thành và chu đáo, luôn đặt người khác lên hàng đầu. Tôi biết rằng bất kể điều gì xảy ra trong cuộc sống, chúng tôi sẽ luôn có sự hỗ trợ của nhau.

Viết về bạn thân bằng tiếng Anh hay nhất

Bài viết về bạn thân nam:

I have a best male friend named John. We met each other at college and have been close friends for over five years. John is a great guy and I am lucky to have him as my friend.

John is tall and athletic, with short black hair and brown eyes. He has a charming smile that can light up a room. His personality is outgoing and he is very easy to talk to, making friends with almost everyone he meets.

One of the things I admire most about John is his loyalty. He is always there for me, no matter what. When I am going through a tough time, he listens to me and provides me with words of encouragement. I know I can count on him to have my back and support me through anything.

John is also very funny and always knows how to make me laugh. His sense of humor is unique and often involves puns or witty remarks that catch me off guard. He definitely has a way of brightening up even the darkest of days.

In addition to his humor, John is also very smart and ambitious. He is always working hard to achieve his goals and has a clear vision of what he wants to accomplish in life. His determination and focus are truly inspiring.

Overall, John is an amazing person and I am grateful to have him as my best male friend. He is caring, supportive, and always puts a smile on my face. I know our friendship will last a lifetime.

Tôi có một người bạn thân nam tên là John. Chúng tôi gặp nhau ở trường đại học và đã là bạn thân của nhau hơn năm năm. John là một người đàn ông tuyệt vời và tôi rất may mắn được có anh ấy làm bạn của mình.

John cao và thể thao, tóc đen ngắn và đôi mắt nâu. Anh ta có nụ cười quyến rũ có thể làm sáng toàn bộ căn phòng. Tính cách của anh ấy rất hướng ngoại và anh ta rất dễ nói chuyện, làm bạn với hầu hết mọi người mà anh ta gặp.

Một trong những điều tôi ngưỡng mộ nhất về John là tính trung thành của anh ấy. Anh ấy luôn ở đó cho tôi, bất kể điều gì xảy ra. Khi tôi trải qua những thời điểm khó khăn, anh ta lắng nghe tôi và động viên tôi. Tôi biết rằng tôi có thể tin tưởng anh ấy và được hỗ trợ bởi anh ấy trong bất cứ điều gì.

John cũng rất hài hước và luôn biết cách làm tôi cười. Khiếu hài hước của anh ấy rất độc đáo và thường liên quan đến những trò chơi chữ hoặc nhận xét dí dỏm khiến tôi mất cảnh giác. Anh ấy chắc chắn có cách làm sáng lên ngay cả những ngày đen tối nhất.

Ngoài tính hài hước, John còn rất thông minh và đầy tham vọng. Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình và có một tầm nhìn rõ ràng về những gì anh ấy muốn đạt được trong cuộc sống. Quyết tâm và sự tập trung của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.

Nhìn chung, John là một người tuyệt vời và tôi rất biết ơn khi có anh ấy là bạn nam tốt nhất của mình. Anh ấy quan tâm, ủng hộ và luôn nở nụ cười trên môi tôi. Tôi biết tình bạn của chúng tôi sẽ kéo dài suốt đời.

Với những kiến thức này, bạn chắc chắn sẽ viết về người bạn thân bằng tiếng Anh của mình một cách thu hút và dễ dàng hơn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách viết đoạn văn tiếng Anh cho nhiều chủ đề khác, hãy xem tiếp các bài viết khác tại Heenglish.com để không bỏ lỡ những bài viết hữu ích bạn nhé!