Từ vựng Toeic theo chủ đề: Tuyển chọn những chủ đề cần thiết để đạt điểm cao

Từ vựng Toeic theo chủ đề Tuyển chọn những chủ đề cần thiết để đạt điểm cao

Trong kỳ thi Toeic, việc nắm vững từ vựng là một yếu tố quan trọng giúp thí sinh đạt điểm cao. Tuy nhiên, với hơn 7.000 từ vựng cần phải học, việc lựa chọn chủ đề nào để tập trung học tập cũng là một vấn đề khó khăn. 

Vì vậy, trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về những chủ đề từ vựng Toeic cần thiết nhất để đạt được điểm số cao trong kỳ thi này. 

Bạn sẽ được cung cấp những từ vựng quan trọng và một số mẹo học tập hiệu quả để giúp bạn cải thiện kỹ năng Toeic của mình. Hãy cùng Heenglish tìm hiểu và áp dụng những kiến thức này để đạt được thành tích tốt nhất trong kỳ thi Toeic sắp tới!

Tại sao chúng ta nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?

Tại sao chúng ta nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề

1. Học, tiếp thu nhanh hơn

Nếu bạn có khả năng vững chắc về từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là từ vựng TOEIC theo chủ đề, thì chúc mừng bạn, bạn sẽ có khả năng tiếp thu kiến thức tiếng Anh nhanh chóng hơn. 

Bởi vì, từ vựng tiếng Anh được coi là nền tảng quan trọng để hiểu và thực hiện các kỹ năng nghe và đọc. 

Vì vậy, nếu bạn đã nắm vững các từ vựng TOEIC theo chủ đề, thì việc làm bài nghe và đọc trong kỳ thi TOEIC sẽ trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn rất nhiều, đúng không?

2. Áp dụng vào bài thi một cách hữu hiệu hơn

Từ vựng được xem là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của một người. Nếu bạn có vốn từ vựng đa dạng, bạn sẽ tự tin hơn khi trả lời câu hỏi của giám khảo trong phần thi TOEIC Speaking và bạn sẽ không lo lắng về đề thi Writing. 

Vì vậy, nếu bạn dành thời gian học tập từ vựng TOEIC theo chủ đề mỗi ngày, mỗi tuần và mỗi tháng, thì tổng số từ vựng của bạn sẽ ngày càng tăng lên.

3. Phản xạ tốt khi gặp chủ đề đó

Khi các từ vựng TOEIC theo chủ đề liên quan đến nhau và hướng tới cùng một chủ đề, bạn sẽ dễ hiểu hơn và có thể dự đoán nghĩa của chúng nhanh hơn.

Ví dụ cụ thể cho điều này là khi bạn đọc truyện hoặc xem một bộ phim, với một ngữ cảnh cụ thể, bạn sẽ dễ dàng hình dung ngữ nghĩa của các từ vựng TOEIC theo chủ đề và có thể ghi nhớ chúng dễ dàng hơn.

Các chuyên mục từ vựng theo chủ đề TOEIC

1. Từ vựng TOEIC chủ đề Marketing

Dưới đây là thêm một số ví dụ sử dụng từ vựng TOEIC theo chủ đề Marketing:

  1. Advertising (quảng cáo): We need to launch a new advertising campaign to promote our products.
  2. Brand (thương hiệu): Apple is a well-known brand that sells high-end technology products.
  3. Campaign (chiến dịch quảng cáo): The company’s marketing team is preparing a new advertising campaign for the upcoming product launch.
  4. Consumer (người tiêu dùng): We need to conduct market research to understand the needs of our consumers.
  5. Customer (khách hàng): The customer service department handles all inquiries and complaints from our customers.

2. Từ vựng TOEIC chủ đề Office

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Office mà bạn có thể học để chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC:

  1. Conference call (cuộc gọi hội nghị): We can have a conference call with the team members from other countries to discuss the project.
  2. Desk (bàn làm việc): My desk is always messy because I have too many papers and files to organize.
  3. Employee (nhân viên): The company is hiring more employees to expand its business.
  4. Fax (máy fax): Please send the document to me by fax before the deadline.
  5. Meeting (cuộc họp): We need to have a meeting to discuss the budget for the next quarter.

3. Từ vựng TOEIC chủ đề Hợp đồng

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Hợp đồng mà bạn có thể học để chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC:

  1. Agreement (thỏa thuận, hợp đồng): We need to sign an agreement with the supplier before we can start the project.
  2. Clause (điều khoản): This clause states that the seller is responsible for the shipping fees.
  3. Contract (hợp đồng): The contract between the two companies is valid for three years.
  4. Counterparty (bên liên quan): We need to negotiate with the counterparty to reach a mutually beneficial agreement.
  5. Delivery date (ngày giao hàng): The delivery date for the goods is next Monday.

4. Từ vựng TOEIC chủ đề Computer

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Computer mà bạn có thể học:

  1. Application (ứng dụng): The company needs to develop a new application to manage customer data.
  2. Browser (trình duyệt): My favorite browser is Google Chrome.
  3. Database (cơ sở dữ liệu): The database contains all the company’s financial records.
  4. Firewall (tường lửa): The company’s firewall is designed to protect against cyber attacks.
  5. Hardware (phần cứng): We need to upgrade our hardware to improve the performance of our computers.

5. Từ vựng TOEIC chủ đề Warranties

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Warranties:

  1. Claim (yêu cầu bảo hành): You can file a claim with the manufacturer if there is a problem with the product.
  2. Defect (lỗi): The product had a defect in the manufacturing process, so it was recalled.
  3. Guarantee (sự bảo đảm): The company offers a one-year guarantee on all its products.
  4. Manufacturer (nhà sản xuất): The manufacturer of the product is based in China.
  5. Repair (sửa chữa): The company will cover the cost of repair for the product during the warranty period.

6. Từ vựng TOEIC chủ đề Business Planning

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Business Planning:

  1. Budget (ngân sách): We need to create a budget for the new project before we can start.
  2. Business plan (kế hoạch kinh doanh): The business plan includes an analysis of the market and sales projections.
  3. Cash flow (dòng tiền): The cash flow for the first quarter was positive.
  4. Forecast (dự báo): The forecast for the next quarter is not very optimistic.
  5. Investment (đầu tư): The company is looking for investors to fund the new project.

7. Từ vựng TOEIC chủ đề Electronics

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Electronics:

  1. Circuit board (bo mạch điện): The circuit board is the main component of the electronic device.
  2. Component (linh kiện): The electronic device contains several components that work together to function properly.
  3. Current (dòng điện): The current flowing through the circuit board must be carefully regulated.
  4. Diode (điốt): The diode is a component that allows current to flow in only one direction.
  5. Electric current (dòng điện): The electric current is measured in amperes.

8. Từ vựng TOEIC chủ đề Job Advertising and Recruiting

Dưới đây là từ vựng TOEIC theo chủ đề Job Advertising and Recruiting:

  1. Applicant (người ứng tuyển): We have received many applicants for the position.
  2. Background check (kiểm tra lý lịch): The company conducts a thorough background check on all new hires.
  3. Job posting (tin tuyển dụng): The job posting was listed on several job boards and social media sites.
  4. Recruiter (người tuyển dụng): The recruiter asked about my work experience and skill set.
  5. Resume (sơ yếu lý lịch): I submitted my resume and cover letter for the position.

9. Từ vựng TOEIC chủ đề Applying and Interviewing

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Applying and Interviewing:

  1. Application form (đơn xin việc): Please complete the application form and attach your resume.
  2. Background (quá trình học tập và làm việc): The employer may ask about your background during the interview.
  3. Cover letter (thư xin việc): Your cover letter should highlight your qualifications and skills.
  4. Interview (phỏng vấn): The interview will be conducted by the hiring manager.
  5. Job description (mô tả công việc): The job description lists the duties and responsibilities of the position.

10. Từ vựng TOEIC chủ đề Hiring and Training

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Hiring and Training:

  1. Employee (nhân viên): The company has a diverse workforce with employees from many different backgrounds.
  2. Employer (nhà tuyển dụng): The employer offers competitive salaries and benefits.
  3. Hiring process (quy trình tuyển dụng): The hiring process includes a job application, phone interview, and in-person interview.
  4. Job offer (đề nghị việc làm): The job offer includes a starting salary of $50,000 per year.
  5. Onboarding (quá trình giới thiệu và đào tạo cho nhân viên mới): The onboarding process includes introductions to colleagues and training on company policies.

11. Từ vựng TOEIC chủ đề Salaries and Benefits

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Salaries and Benefits:

  1. Bonus (tiền thưởng): The company offers a performance-based bonus at the end of the year.
  2. Commission (hoa hồng): Sales representatives earn a commission on each sale.
  3. Deduction (khấu trừ): Taxes and health insurance premiums are deducted from employees’ paychecks.
  4. Health insurance (bảo hiểm sức khỏe): The company provides comprehensive health insurance coverage to all employees.
  5. Overtime pay (tiền làm ngoài giờ): Employees are eligible for overtime pay for any hours worked over 40 hours per week.

12. Từ vựng TOEIC chủ đề Promotions, Pensions and Awards

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Promotions, Pensions and Awards

  1. Award (giải thưởng): The employee of the month award goes to the team member who goes above and beyond in their job duties.
  2. Benefits package (gói phúc lợi): The benefits package includes health insurance, retirement benefits, and paid time off.
  3. Bonus (tiền thưởng): Employees receive a performance-based bonus at the end of the quarter.
  4. Commission (hoa hồng): Sales representatives earn a commission on each sale they make.
  5. Pension plan (kế hoạch lương hưu): The company offers a 401(k) pension plan with matching contributions.

13. Từ vựng TOEIC chủ đề Conferences

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề Conferences:

  1. Attendee (người tham dự): There were over 500 attendees at the conference.
  2. Breakout session (phiên họp nhỏ): The breakout sessions provided opportunities for attendees to discuss specific topics in more detail.
  3. Keynote speaker (diễn giả chính): The keynote speaker delivered an inspiring speech on leadership.
  4. Panel discussion (đối thoại nhóm): The panel discussion included experts in the field who shared their insights and experiences.
  5. Presenter (người trình bày): The presenter used visual aids to enhance their presentation.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp (2)

Làm thế nào để kiểm tra năng lực từ vựng Toeic của mình?

Bạn có thể kiểm tra năng lực từ vựng Toeic của mình bằng cách làm các bài kiểm tra từ vựng Toeic trực tuyến hoặc sử dụng các tài liệu kiểm tra Toeic. 

Bạn cũng có thể tạo các bài kiểm tra từ vựng Toeic tự động bằng cách sử dụng các phần mềm học tập tiếng Anh hoặc ứng dụng trên điện thoại.

Từ vựng Toeic theo chủ đề có thể giúp ích gì cho cuộc sống hàng ngày?

Việc học từ vựng Toeic theo chủ đề không chỉ giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi Toeic, mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường làm việc. 

Các từ vựng Toeic theo chủ đề liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến công nghệ, giúp bạn trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh đa dạng và phong phú.

Có những chủ đề nào cần phải học từ vựng Toeic?

Các chủ đề thường xuất hiện trong kỳ thi Toeic bao gồm: Business Planning, Job Advertising and Recruiting, Hiring and Training, Salaries and Benefits, Promotions, Pensions and Awards, Conferences, Office, Hợp đồng, Computer, Electronics, Warranties.

Làm thế nào để nhớ từ vựng Toeic theo chủ đề?

Có nhiều cách để nhớ từ vựng Toeic theo chủ đề, như tạo các danh sách từ vựng, sử dụng phần mềm học từ vựng, lập các bản ghi âm và phát lại chúng, sử dụng các câu chuyện minh họa hoặc các hình ảnh để kết hợp với từ vựng.

Kết Luận

Như vậy, việc học từ vựng Toeic theo chủ đề là rất quan trọng để đạt được điểm số cao trong kỳ thi Toeic và cũng giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. 

Bằng cách tập trung học từ vựng Toeic theo các chủ đề cụ thể, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình và đạt được mục tiêu của mình.

Để tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan đến Toeic, bạn có thể truy cập Heenglish để đọc các bài viết khác về Toeic và học tiếng Anh một cách hiệu quả hơn. Chúc bạn thành công trong việc học tập và rèn luyện kỹ năng tiếng Anh của mình!

 

World Clock