Cấu Trúc Enough To – Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập có đáp án

cấu trúc enough

Cấu trúc “enough” được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và học tập. Đây là cấu trúc khá quan trọng và có mặt trong hầu hết các bài thi tiếng Anh như Ielts, Toeic. Trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay, Heenglish sẽ giúp bạn hiểu một cách chi tiết về cấu trúc enough và cách dùng chính xác nhất, vận dụng nâng cao sang cấu trúc too, so…that, such…that. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

 

Enough là gì?

“Enough” trong tiếng Anh có nghĩa là “đủ” để làm gì đó. Trong một số hoàn cảnh, “enough” được sử dụng với mục đích và ý nghĩa khác nhau. “Enough” được sử dụng để chỉ số lượng hay kích thước của một sự vật nào đó có vừa không, có đủ không.

Ví dụ:

  • I don’t have enough time to do all my homework. (Tôi không có đủ thời gian để làm tất cả bài tập về nhà của mình)
  • Marie was smart enough to handle that situation. (Marie đủ thông minh để xử lý tình huống đó)

Cấu trúc enough trong tiếng Anh

1. Cấu trúc enough dạng khẳng định

Công thức:

S + tobe + adj + enough + (for SB) + to V-inf

S + V + adv + enough + (for SB) + to V-inf

“Enough” được sử dụng sau tính từ, trạng từ kết hợp với nó là động từ nguyên thể có “to”.

 

Ví dụ:

  • The weather is nice enough to go camping. (Thời tiết đủ đẹp để đi cắm trại)
  • I’m tall enough to get a book on top of the cupboard. (Tôi đủ cao để lấy một cuốn sách trên nóc tủ)
  • My hair is long enough for braids. (Tóc tôi đủ dài để thắt bím)

 

cấu trúc enough

>>Xem thêm: Câu ước Wish đơn giản, dễ nhớ

2. Cấu trúc enough dạng phủ định

Công thức:

S + tobe not + adj + enough + (for SB) + to V nguyên thể

S + don’t/ doesn’t/ didn’t +V + adv + enough + (for SB) + to V nguyên thể

 

Ví dụ:

  • He’s not strong enough to lift weights. (Anh ấy không đủ khỏe để nâng tạ)
  • I don’t work hard at home. (Tôi không làm việc chăm chỉ ở nhà)
  • She’s not tall enough to be a supermodel. (Cô ấy không đủ cao để trở thành siêu mẫu)

3. Cấu trúc enough và danh từ

Công thức: 

S + V + enough + noun + (for SB) + to V-inf

 

Khi “enough” kết hợp với danh từ thì nó đứng trước danh từ.

Ví dụ:

  • They didn’t have enough time to fix his car. (Họ không có đủ thời gian để sửa xe của anh ta.)
  • This car does not have enough space for 9 people. (Chiếc xe này không đủ chỗ cho 9 người.)
  • My family doesn’t have enough money to buy a mansion. (Gia đình tôi không có đủ tiền để mua một biệt thự)

>>Xem thêm: Cấu trúc Promise – Lý thuyết và bài tập

4. Cấu trúc enough và tính từ

Cấu trúc Enough được sử dụng sau tính từ kết hợp với nó, đi theo sau là động từ nguyên thể có “to”

 

Công thức:

S + tobe (not) + adj + enough + (for sbd) + to V

Ví dụ:

  • She is qualified to be the CEO. (Cô ấy đủ tiêu chuẩn để làm Giám đốc điều hành)
  • The pitch is not big enough for us to kick the ball. (Mặt sân không đủ lớn để chúng tôi đá bóng)

công thức enough

>>Xem thêm: Cấu trúc Hope đầy đủ nhất!

5. Cấu trúc enough và trạng từ

Trong cấu trúc Enough với trạng từ thì enough đứng sau trạng từ, theo sau đó là động từ nguyên thể có “to”

Công thức:

S + V + Adj (trạng từ) + enough + (for sbd) + to V

Ví dụ:

  • He ran fast enough to keep up with the train. (Anh ta đã chạy đủ nhanh để theo kịp đoàn tàu)
  • I don’t have enough ingredients to cook for 10 people. (Tôi không có đủ nguyên liệu để nấu cho 10 người)

Cách dùng enough để nối câu và những điều bạn cần lưu ý

Quy tắc 1

Nếu:

– Trước tính từ, trạng từ trong câu có các trạng từ: too, so, very, quite, extremely…

– Trước danh từ có many, much, a lot of, lots of => Thì phải bỏ

 

Ví dụ:

1. She is very tall. She can become a model => She is very tall enough to become a model (SAI) => She is tall enough to become a model

2. She weather is very bad. It can be rain => The weather is very bad enough to be rain (SAI) => The weather is bad enough to be rain

3. I’m very strong. I can lift this box => I’m very strong enough to lift this box (SAI) => I’m strong enough to lift this box

Quy tắc 2

Khi nối câu bằng “enough”, nếu chủ ngữ ở 2 câu giống nhau thì lược bỏ “for sb”

 

Ví dụ:

1. Helen is intelligent. Helen can become a teacher => Helen is intelligent enough for her to become a teacher (SAI) => Helen is intelligent enough to become a teacher

2. I am vacant. I can go traveling right now => I am vacant enough for me to go traveling right now (SAI) => I am vacant enough to go traveling right now

3. Tom is tall. He is the tallest in his class => Tom is tall enough for him to be the tallest in his class (SAI) => Tom is tall enough to be the tallest in his class.

4. He is short. He can’t take that book on shelf => He isn’t tall enough for him to take that book on shelf (SAI) => He isn’t tall enough to take that book on shelf

 

⮚ Tuy nhiên nếu chủ từ câu sau có ý chung chung thì cũng có thể bỏ đi

Ví dụ:

The weather is warm. We can live on it. -> The weather is warm enough to live on. (we ở đây chỉ chung chung, mọi người)

Quy tắc 3

Khi nối câu bằng “enough”, nếu chủ ngữ của câu thứ nhất trùng với tân ngữ của câu 2 (là một) thì khi ghép 2 câu ta loại bỏ phần tân ngữ của câu sau

 

Ví dụ:

1. The water is quite hot. I can’t drink it. -> The water isn’t cool enough for me to drink it. (SAI) -> The water isn’t cool enough for me to drink.

2. Homework is very easy. He can do it => Homework is easy enough for him to do it (SAI) => Homework is easy enough for him to do

3. She is very beautiful. He falls for her => She is beautiful enough for him to fall for her (SAI) => She is beautiful enough for him to fall for

Cấu trúc enough mở rộng sang too, so…that, such…that

Cấu trúc với “too…to”: quá …đến nỗi không thể

Đối với tính từ:

Cấu trúc:            S + be + too + adj + (for somebody) + to V

 

Ví dụ:

– The weather is too bad for us to go camping. (Thời tiết quá xấu đến mức chúng tôi không thể đi cắm trại.)

=> The weather is’nt good engough for us to go camping. ( Thời tiết không đủ tốt để chúng tôi có thể đi cắm trại)

– These shoes are too small for me to wear. (Đôi giày quá nhỏ đến nỗi tôi không thể đi được.)

=> These shoes are’nt big enough for me to wear. ( Đôi giày không đủ lớn để tôi có thể đi được)

Đối với trạng từ:

Cấu trúc:              S + V + too + adv + (for somebody) + to V

 

Ví dụ:

  • He speaks too fast for me to understand. (Anh ấy nói quá nhanh đến nỗi tôi không thể hiểu được.)
  • She drives too carlessly for the children to feel comfortable. (Cô ấy lái xe quá bất cẩn đến nổi bọn trẻ không thể cảm thấy thoải mái được.)

Cấu trúc với “so…that…”: quá … đến nỗi

Đối với tính từ:

Cấu trúc:              S + be+ so + adj + that + S + V

 

Ví dụ:

Our seats were so far from the stage that we couldn’t see the actors clearly. (Chỗ của chúng tôi ở quá xa sân khấu đến nỗi chúng tôi không thể nhìn rõ những diễn viên.)

=> Our seats were’nt near the stage enough for us to see the actors clearly. ( Chỗ của chúng tôi không đủ gần sân khấu để có thể nhìn rõ diễn viên)

Đối với trạng từ:

Cấu trúc:               S + V + so + adv + that + S + V

 

Ví dụ:

The chef cooks so well that every customer likes the food here. (Vị bếp trưởng nấu ăn rất ngon nên mọi thực khách đều thích đồ ăn ở đây.)

Đối với danh từ đếm được:

Cấu trúc:             S + V+ so many/ few + plural/ countable noun + that + S + V

 

Ví dụ:

He bought so many sandwiches that we couldn’t eat all. (Anh ấy mua quá nhiều bánh sandwich đến nỗi chúng tôi không thể ăn hết.)

Đối với danh từ không đếm được:

Cấu trúc:              S + V + so much/ little + uncountable noun + that + S + V

 

Ví dụ:

They drank so much wine that they couldn’t walk. (Họ uống quá nhiều rượu đến nỗi họ không thể đi được.)

Cấu trúc “such…that”: thật là … đến nỗi

Cấu trúc:               S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

 

Ví dụ:

It was such a boring film that I felt asleep. (Đó thật là 1 bộ phim chán đến nỗi tôi cảm thấy buồn ngủ.)

Bài tập cấu trúc enough

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc enough

1. The water is quite cold. I can’t drink it.

2. Homework is very easy. I can do it.

3. Tom is tall. He is the tallest in his class

4. He is rich. He can buy the car

5. I don’t have much money. I can’t buy this dress.

Đáp án:

1. The water isn’t warm enough for me to drink.

2. Homework is easy enough for him to do.

3. Tom is tall enough to be the tallest in his class.

4. He is rich enough to buy the car.

5. I don’t have enough money to buy this dress.

 

Bài 2: Hoàn thiện câu với too hoặc enough

1. Lina is patient with his son.

2. I think the test is difficult.

3. There is much salt in these cakes.

4. I wish I were hardworking to pass the exam.

5. Is there drink for the party?

 

Đáp án:

1. Lina is enough patient with his son.

2. I think the test is too difficult.

3. There is too much salt in these cakes.

4. I wish I were hardworking enough to pass the exam.

5. Is there enough drink for the party?

 

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc enough và cách dùng trong tiếng Anh mà Heenglish muốn chia sẻ. Bạn hãy ghi nhớ và nắm vững những kiến thức đó để vận dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày nhé! Hãy theo dõi Heenglish thường xuyên để cập nhật nhiều bài học tiếng Anh hay, bổ ích. Nếu có bất kỳ thắc mắc gì hoặc muốn nhận thêm tài liệu, bài tập về ngữ pháp tiếng Anh, hãy để lại Họ và tên, email, số điện thoại bên dưới phần bình luận để Heenglish kịp thời tư vấn nhé! Chúc bạn học tập thật tốt!

 

 

World Clock